| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 34 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Moreirense vs AVS Futebol | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Porto vs Santa Clara | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Arouca vs Tondela | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Braga vs CD Estrela | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Casa Pia AC vs Rio Ave | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Nacional Madeira vs Vitoria Guimaraes | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Famalicao vs FC Alverca | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Estoril vs Benfica | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Sporting Lisbon vs Gil Vicente | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 14 | 3 | 0 | 33 | 6 | 14 | 1 | 2 | 33 | 12 | 48 | 88 |
| 2. | Sporting Lisbon | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 13 | 2 | 2 | 51 | 11 | 12 | 5 | 0 | 38 | 13 | 65 | 82 |
| 3. | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 11 | 6 | 0 | 41 | 13 | 12 | 5 | 0 | 33 | 12 | 49 | 80 |
| 4. | Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 8 | 6 | 3 | 34 | 18 | 8 | 5 | 4 | 30 | 18 | 28 | 59 |
| 5. | Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 9 | 4 | 4 | 27 | 12 | 6 | 7 | 4 | 15 | 17 | 13 | 56 |
| 6. | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 21 | 9 | 50 |
| 7. | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | 8 | 3 | 6 | 20 | 21 | 4 | 4 | 9 | 17 | 28 | -12 | 43 |
| 8. | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | 8 | 4 | 5 | 26 | 19 | 4 | 2 | 11 | 13 | 32 | -12 | 42 |
| 9. | Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | 7 | 4 | 6 | 27 | 30 | 5 | 2 | 10 | 20 | 34 | -17 | 42 |
| 10. | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 4 | 4 | 9 | 25 | 31 | -3 | 39 |
| 11. | FC Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | 7 | 5 | 5 | 18 | 23 | 3 | 4 | 10 | 17 | 29 | -17 | 39 |
| 12. | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | 7 | 2 | 8 | 17 | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 24 | -9 | 36 |
| 13. | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | 3 | 6 | 8 | 17 | 29 | 5 | 6 | 6 | 18 | 28 | -22 | 36 |
| 14. | Nacional Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | 6 | 2 | 9 | 23 | 23 | 3 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 | 34 |
| 15. | CD Estrela | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | 4 | 6 | 7 | 21 | 24 | 2 | 6 | 9 | 17 | 32 | -18 | 30 |
| 16. | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | 2 | 9 | 6 | 18 | 26 | 4 | 3 | 10 | 13 | 31 | -26 | 30 |
| 17. | Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | 2 | 7 | 8 | 13 | 21 | 4 | 3 | 10 | 14 | 34 | -28 | 28 |
| 18. | AVS Futebol | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | 2 | 6 | 9 | 15 | 27 | 1 | 6 | 10 | 12 | 40 | -40 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Porto, Sporting Lisbon, Benfica, Braga, Famalicao, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha thuộc vòng đấu 34 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Primeira Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 16/05/2026, 17/05/2026.