x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ECUADOR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT    1 - 0 Independiente JT3 vs Macara16 0 : 10.920.920 : 1/2-0.900.732 1/20.920.9010.870.951.514.005.30
FT    0 - 1 1 Gualaceo SC14 vs Catolica Quito2 1/2 : 0-0.960.801/4 : 00.870.972 1/2-0.930.751-0.970.793.803.501.82
FT    2 - 2 9 de Octubre15 vs LDU Quito6 0 : 0-0.980.820 : 00.980.862 1/20.840.9810.81-0.992.723.502.24
FT    0 - 0 Mushuc Runa13 vs Emelec4 1/2 : 00.76-0.931/4 : 00.68-0.862 1/20.900.9210.860.963.053.452.08
FT    1 - 1 Orense SC9 vs Delfin SC12 0 : 1/2-0.950.790 : 1/4-0.910.742 1/40.890.931-0.910.722.013.153.50
FT    0 - 0 Cumbaya FC11 vs SD Aucas1 1 : 00.71-0.881/4 : 00.990.852 3/4-0.970.7910.81-0.994.403.851.63
FT    1 - 1 Barcelona SC5 vs Guayaquil City10 0 : 1 3/41.000.840 : 3/4-0.990.832 3/40.860.961 1/4-0.960.781.235.409.70
FT    1 - 0 Tecnico Uni.8 vs Dep.Cuenca7                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ECUADOR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SD Aucas 12 7 5 0 23 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 26
2. Catolica Quito 12 7 2 3 19 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 23
3. Independiente JT 12 7 2 3 18 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 23
4. Emelec 12 6 3 3 19 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 21
5. Barcelona SC 12 5 5 2 22 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 20
6. LDU Quito 12 5 5 2 16 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 20
7. Dep.Cuenca 12 4 4 4 13 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16
8. Tecnico Uni. 12 4 4 4 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 16
9. Orense SC 12 4 3 5 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 15
10. Guayaquil City 12 3 4 5 13 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 13
11. Cumbaya FC 12 3 4 5 13 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 13
12. Delfin SC 12 3 4 5 11 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 13
13. Mushuc Runa 12 2 5 5 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 11
14. Gualaceo SC 12 3 2 7 8 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 11
15. 9 de Octubre 12 2 3 7 11 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 9
16. Macara 12 1 5 6 13 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo