x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT    1 - 0 Flora Tallinn3 vs Kuressaare8 0 : 1 1/40.960.860 : 1/20.970.8530.980.821 1/40.970.831.384.255.20
FT    2 - 2 Levadia T.1 vs Tallinna Kalev5 0 : 2 1/20.960.860 : 10.830.993 1/20.850.951 1/20.900.901.087.9014.00
FT    0 - 2 Paide Linname.4 vs Nomme Kalju2                
FT    1 - 3 Nomme United10 vs Trans Narva9 1/4 : 00.900.920 : 0-0.860.682 3/40.900.9010.71-0.922.843.352.13
FT    1 - 1 Vaprus Parnu7 vs Tammeka Tartu6 1/4 : 00.960.860 : 0-0.860.682 1/20.940.8610.910.892.973.202.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Levadia T. 14 10 3 1 34 6 4 3 0 14 3 6 0 1 20 3 28 33
2. Nomme Kalju 12 8 3 1 27 11 4 0 1 13 8 4 3 0 14 3 16 27
3. Flora Tallinn 14 7 4 3 25 17 4 2 2 13 11 3 2 1 12 6 8 25
4. Paide Linname. 14 8 1 5 21 14 4 0 2 10 6 4 1 3 11 8 7 25
5. Tallinna Kalev 14 4 4 6 16 22 3 1 4 8 11 1 3 2 8 11 -6 16
6. Tammeka Tartu 12 3 4 5 14 15 1 1 3 3 7 2 3 2 11 8 -1 13
7. Vaprus Parnu 12 3 3 6 11 19 2 1 4 8 14 1 2 2 3 5 -8 12
8. Kuressaare 12 3 3 6 16 26 2 2 2 10 14 1 1 4 6 12 -10 12
9. Trans Narva 12 2 3 7 12 31 1 3 2 6 11 1 0 5 6 20 -19 9
10. Nomme United 12 1 2 9 6 21 1 2 3 4 8 0 0 6 2 13 -15 5
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo