x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT    0 - 0 Anyang13 vs Suwon Bluewings11 1/4 : 00.79-0.920 : 0-0.880.7520.970.893/40.920.942.823.002.42
FT    2 - 1 Daejeon Hana Citizen14 vs Gimcheon Sangmu10 0 : 0-0.980.860 : 01.000.882 1/40.950.913/40.69-0.852.683.102.47
FT    1 - 1 Suwon Bluewings11 vs Anyang13 0 : 1/2-0.990.860 : 1/4-0.920.782 1/4-0.930.793/40.82-0.962.003.153.55
FT    0 - 4 Gimcheon Sangmu10 vs Daejeon Hana Citizen14 0 : 1/20.920.950 : 1/4-0.940.812 1/20.870.9910.84-0.981.923.503.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ulsan Hyundai 33 19 9 5 48 28 11 4 2 28 14 8 5 3 20 14 20 66
2. Jeonbuk H.Motor 33 17 10 6 47 31 5 8 3 17 16 12 2 3 30 15 16 61
3. Pohang Steelers 33 15 10 8 47 34 8 5 2 23 11 7 5 6 24 23 13 55
4. Incheon Utd 33 12 13 8 41 35 6 6 4 19 13 6 7 4 22 22 6 49
5. Jeju Utd 33 12 10 11 45 41 5 7 5 23 19 7 3 6 22 22 4 46
6. Gangwon 33 13 6 14 47 47 8 2 6 23 20 5 4 8 24 27 0 45
7. Suwon FC 33 12 8 13 51 53 8 3 6 36 33 4 5 7 15 20 -2 44
8. FC Seoul 33 10 11 12 38 42 6 4 6 21 20 4 7 6 17 22 -4 41
9. Daegu 33 7 14 12 40 50 7 5 5 23 19 0 9 7 17 31 -10 35
10. Gimcheon Sangmu 33 8 10 15 39 40 5 4 8 20 20 3 6 7 19 20 -1 34
11. Suwon Bluewings 33 8 10 15 35 46 5 6 6 20 20 3 4 9 15 26 -11 34
12. Seongnam Ilhwa Ch. 33 6 7 20 30 61 3 5 9 16 34 3 2 11 14 27 -31 25
13. Anyang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14. Daejeon Hana Citizen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  PlayOff Vô Địch   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo