| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 32 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Panetolikos vs Kifisia FC | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Panserraikos vs AE Larisa | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Asteras Tripolis vs Atromitos | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Aris Salonica vs Levadiakos | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | OFI Creta vs Volos NFC | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Panathinaikos vs PAOK Salonica | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | AEK Athens vs Olympiakos | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 36 | ||||||||||||||||||
| 21/05 23h00 | Kifisia FC vs AE Larisa | |||||||||||||||||
| 21/05 23h00 | Panetolikos vs Asteras Tripolis | |||||||||||||||||
| 21/05 23h00 | Atromitos vs Panserraikos | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | AEK Athens | 26 | 18 | 6 | 2 | 49 | 17 | 11 | 1 | 1 | 25 | 5 | 7 | 5 | 1 | 24 | 12 | 32 | 60 |
| 2. | Olympiakos | 26 | 17 | 7 | 2 | 45 | 11 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 8 | 4 | 1 | 21 | 6 | 34 | 58 |
| 3. | PAOK Salonica | 26 | 17 | 6 | 3 | 52 | 17 | 11 | 2 | 0 | 27 | 3 | 6 | 4 | 3 | 25 | 14 | 35 | 57 |
| 4. | Panathinaikos | 26 | 14 | 7 | 5 | 44 | 26 | 8 | 4 | 1 | 25 | 10 | 6 | 3 | 4 | 19 | 16 | 18 | 49 |
| 5. | Levadiakos | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 14 | 42 |
| 6. | OFI Creta | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | -11 | 32 |
| 7. | Volos NFC | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | -12 | 31 |
| 8. | Aris Salonica | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | -7 | 30 |
| 9. | Atromitos | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | -4 | 29 |
| 10. | Kifisia FC | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | -10 | 27 |
| 11. | Panetolikos | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | -14 | 26 |
| 12. | AE Larisa | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | -17 | 23 |
| 13. | Asteras Tripolis | 26 | 3 | 8 | 15 | 22 | 41 | 2 | 5 | 6 | 16 | 19 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | -19 | 17 |
| 14. | Panserraikos | 26 | 4 | 5 | 17 | 16 | 55 | 3 | 2 | 8 | 8 | 24 | 1 | 3 | 9 | 8 | 31 | -39 | 17 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: AEK Athens, Olympiakos, PAOK Salonica, Panathinaikos, Levadiakos, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp thuộc vòng đấu 32 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Super League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 02/05/2026, 17/05/2026.