x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT    3 - 3 Asteras Tripolis7 vs Kifisia FC13 0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.980.862 3/4-0.940.8010.77-0.921.883.653.60
FT    3 - 1 Volos NFC11 vs OFI Creta9 0 : 00.82-0.930 : 00.82-0.942 1/40.930.931-0.920.772.503.002.85
FT    3 - 1 1 Atromitos8 vs Lamia FC6 0 : 1/40.980.910 : 00.72-0.862 1/2-0.960.8310.970.892.283.402.85
FT    1 - 2 Panetolikos12 vs Olympiakos4 1 1/4 : 00.980.911/2 : 00.990.892 3/40.870.991 1/4-0.950.816.904.801.37
FT    4 - 2 AEK Athens1 vs Pas Giannina14 0 : 2 1/41.000.890 : 10.980.903 1/4-0.990.851 1/40.82-0.961.137.5015.50
FT    0 - 2 2 Panserraikos10 vs PAOK2 1 1/2 : 00.81-0.921/2 : 0-0.930.802 3/41.000.861 1/4-0.940.807.804.851.34
FT    2 - 0 Panathinaikos3 vs Aris Salonica5 0 : 10.83-0.930 : 1/2-0.960.842 1/2-0.980.8410.960.901.454.156.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Athens 25 17 7 1 57 22 10 3 0 32 9 7 4 1 25 13 35 58
2. PAOK 25 18 3 4 64 21 10 2 1 32 8 8 1 3 32 13 43 57
3. Panathinaikos 25 17 4 4 60 19 9 3 1 33 8 8 1 3 27 11 41 55
4. Olympiakos 25 17 3 5 55 24 9 0 3 33 13 8 3 2 22 11 31 53
5. Aris Salonica 25 12 5 8 36 26 8 2 2 21 11 4 3 6 15 15 10 41
6. Lamia FC 25 9 7 9 35 42 6 2 4 19 17 3 5 5 16 25 -7 34
7. Asteras Tripolis 25 9 4 12 35 44 5 3 5 20 24 4 1 7 15 20 -9 31
8. Atromitos 25 6 9 10 28 43 4 6 3 16 18 2 3 7 12 25 -15 27
9. OFI Creta 25 5 9 11 24 42 5 4 3 16 12 0 5 8 8 30 -18 24
10. Panserraikos 25 5 9 11 26 44 3 6 3 14 16 2 3 8 12 28 -18 24
11. Volos NFC 25 4 8 13 24 46 3 3 7 17 26 1 5 6 7 20 -22 20
12. Panetolikos 25 4 7 14 24 44 4 3 6 15 22 0 4 8 9 22 -20 19
13. Kifisia FC 25 3 9 13 26 54 2 5 5 15 23 1 4 8 11 31 -28 18
14. Pas Giannina 25 3 8 14 24 47 2 4 6 10 18 1 4 8 14 29 -23 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo