x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT    3 - 0 Breidablik1 vs Vestmannaeyjar9 0 : 1 1/40.980.910 : 1/20.940.943 1/20.900.961 1/21.000.861.464.955.10
FT    4 - 8 Fram Rey.8 vs Keflavik6 0 : 00.85-0.950 : 00.890.9930.880.981 1/40.85-0.992.323.752.62
FT    2 - 2 Vikingur Rey.3 vs KR Reykjavik5 0 : 3/4-0.970.860 : 1/40.910.973 1/20.990.871 1/40.77-0.921.734.253.75
FT    0 - 1 1 Valur Rey.4 vs KA Akureyri2 0 : 1/4-0.920.810 : 00.86-0.983 1/40.950.911 1/40.870.992.263.952.59
FT    1 - 2 IA Akranes12 vs Leiknir Rey.10 0 : 1/40.89-0.990 : 1/4-0.830.7130.910.951 1/40.990.872.193.702.80
FT    2 - 1 Stjarnan7 vs Hafnarfjordur11 0 : 0-0.940.840 : 0-0.980.863 1/4-0.980.841 1/40.880.982.563.952.29
FT    3 - 2 Keflavik6 vs IA Akranes12 0 : 10.88-0.980 : 1/2-0.960.843 1/40.980.881 1/40.870.991.524.554.90
02/10  Hoãn Keflavik6 vs IA Akranes12 0 : 11.000.880 : 1/40.78-0.913 1/4-0.970.831 1/40.900.961.584.404.55
FT    1 - 0 KA Akureyri2 vs KR Reykjavik5 0 : 1/21.000.900 : 1/4-0.930.8030.82-0.961 1/40.970.892.013.903.05
FT    3 - 2 1 Fram Rey.8 vs Leiknir Rey.10 0 : 3/4-0.960.860 : 1/40.950.933 1/4-0.980.841 1/40.890.971.804.053.60
04/10   02h15 Breidablik1 vs Stjarnan7 0 : 1 1/4-0.980.860 : 1/2-0.990.873 1/40.940.921 1/40.81-0.951.474.755.20
05/10   22h30 Vestmannaeyjar9 vs Hafnarfjordur11 0 : 00.86-0.980 : 00.881.0030.84-0.981 1/40.980.882.383.702.57
05/10   23h45 Vikingur Rey.3 vs Valur Rey.4 0 : 3/40.881.000 : 1/40.86-0.983 1/40.930.931 1/40.83-0.971.674.354.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Breidablik 22 16 3 3 55 23 10 1 0 34 9 6 2 3 21 14 32 51
2. KA Akureyri 23 14 4 5 46 26 7 2 3 20 15 7 2 2 26 11 20 46
3. Vikingur Rey. 22 12 7 3 58 32 6 3 2 34 20 6 4 1 24 12 26 43
4. Valur Rey. 22 9 5 8 38 32 7 1 3 23 14 2 4 5 15 18 6 32
5. KR Reykjavik 23 7 10 6 37 35 3 6 2 16 13 4 4 4 21 22 2 31
6. Keflavik 23 9 4 10 42 42 4 3 5 19 20 5 1 5 23 22 0 31
7. Stjarnan 22 8 7 7 40 42 4 4 3 17 18 4 3 4 23 24 -2 31
8. Fram Rey. 23 6 10 7 47 53 4 5 3 27 30 2 5 4 20 23 -6 28
9. Vestmannaeyjar 22 4 8 10 33 44 3 5 3 16 17 1 3 7 17 27 -11 20
10. Leiknir Rey. 23 5 5 13 23 52 3 2 6 10 21 2 3 7 13 31 -29 20
11. Hafnarfjordur 22 4 7 11 27 35 4 4 3 22 17 0 3 8 5 18 -8 19
12. IA Akranes 23 3 6 14 26 56 2 2 7 13 27 1 4 7 13 29 -30 15
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo