x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KUWAIT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT    1 - 1 Tadamon (KUW)9 vs Al Sahel10 0 : 01.000.700 : 00.940.762 3/40.761.001 1/4-0.990.752.473.502.18
FT    2 - 0 Al Arabi (KUW)6 vs Al Jahra4                
FT    0 - 0 1 Al Nasr (KUW)8 vs Al Quadisiya5                
FT    2 - 1 Al Kuwait1 vs Fahaheel7                
FT    1 - 1 Salmiya3 vs Kazma2 1/4 : 00.900.960 : 0-0.890.742 1/20.940.9010.870.972.833.452.18
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KUWAIT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Kuwait 5 4 0 1 10 6 2 0 1 5 4 2 0 0 5 2 4 12
2. Kazma 5 3 2 0 9 3 2 0 0 4 0 1 2 0 5 3 6 11
3. Salmiya 5 2 2 1 8 7 2 1 0 4 2 0 1 1 4 5 1 8
4. Al Jahra 5 2 1 2 5 5 1 1 0 4 2 1 0 2 1 3 0 7
5. Al Quadisiya 5 2 1 2 6 8 0 0 1 1 3 2 1 1 5 5 -2 7
6. Al Arabi (KUW) 5 1 3 1 8 7 1 2 0 5 3 0 1 1 3 4 1 6
7. Fahaheel 5 2 0 3 7 9 1 0 1 3 3 1 0 2 4 6 -2 6
8. Al Nasr (KUW) 5 1 2 2 5 6 0 2 1 2 4 1 0 1 3 2 -1 5
9. Tadamon (KUW) 5 1 2 2 3 5 1 1 1 2 3 0 1 1 1 2 -2 5
10. Al Sahel 5 0 1 4 7 12 0 0 3 5 9 0 1 1 2 3 -5 1
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo