| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Na Uy vòng 9 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Brann vs KFUM Oslo | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Fredrikstad vs HamKam | |||||||||||||||||
| FT 6 - 3 | Viking vs Start Kristiansand | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Lillestrom vs Sandefjord | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Rosenborg vs Aalesund | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Molde vs Kristiansund | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Bodo Glimt vs Tromso | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Valerenga vs Sarpsborg | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy vòng 8 | ||||||||||||||||||
| 20/05 23h00 | Start Kristiansand vs Bodo Glimt | |||||||||||||||||
| 21/05 01h00 | Aalesund vs Brann | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Viking | 9 | 8 | 0 | 1 | 27 | 9 | 5 | 0 | 0 | 21 | 6 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | 24 |
| 2. | Tromso | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 13 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | 4 | 23 |
| 3. | Lillestrom | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 5 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | 19 |
| 4. | Molde | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 5. | Bodo Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 3 | 0 | 1 | 13 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 13 |
| 6. | Brann | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 13 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 | 8 | 8 | 13 |
| 7. | HamKam | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -1 | 13 |
| 8. | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -2 | 13 |
| 9. | Valerenga | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -4 | 11 |
| 10. | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 13 | -6 | 10 |
| 11. | Sarpsborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 8 |
| 12. | Kristiansund | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 8 |
| 13. | KFUM Oslo | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 |
| 14. | Rosenborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | -7 | 8 |
| 15. | Aalesund | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 16 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -6 | 6 |
| 16. | Start Kristiansand | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 22 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 5 | 6 | 19 | -13 | 4 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Viking, Tromso, Lillestrom, Molde, Bodo Glimt, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Na Uy thuộc vòng đấu 9 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Eliteserien và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 16/05/2026, 17/05/2026.