x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

21/05   00h15 Tromso16 vs Rosenborg8 0 : 1/40.980.900 : 1/4-0.830.702 1/20.930.9410.920.952.273.053.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bodo Glimt 8 7 1 0 21 4 3 1 0 7 1 4 0 0 14 3 17 22
2. Brann 9 6 2 1 15 6 4 0 1 8 3 2 2 0 7 3 9 20
3. Molde 9 5 2 2 18 9 3 1 1 11 5 2 1 1 7 4 9 17
4. Fredrikstad 8 5 2 1 16 7 2 1 1 7 5 3 1 0 9 2 9 17
5. KFUM Oslo 8 3 3 2 10 10 0 2 2 3 8 3 1 0 7 2 0 12
6. Viking 8 3 3 2 10 11 2 2 1 6 7 1 1 1 4 4 -1 12
7. Lillestrom 8 3 1 4 10 13 0 1 3 3 11 3 0 1 7 2 -3 10
8. Rosenborg 8 3 1 4 10 13 2 0 2 5 6 1 1 2 5 7 -3 10
9. Haugesund 8 3 1 4 8 11 1 0 3 2 6 2 1 1 6 5 -3 10
10. Stromsgodset 8 3 1 4 8 13 1 1 1 3 3 2 0 3 5 10 -5 10
11. Kristiansund 8 2 3 3 10 13 1 2 1 5 6 1 1 2 5 7 -3 9
12. Odd Grenland 9 2 2 5 9 20 0 2 3 6 13 2 0 2 3 7 -11 8
13. HamKam 9 1 4 4 12 10 0 1 2 2 4 1 3 2 10 6 2 7
14. Sandefjord 7 2 1 4 10 10 2 0 1 7 3 0 1 3 3 7 0 7
15. Sarpsborg 8 2 1 5 8 17 1 0 3 2 10 1 1 2 6 7 -9 7
16. Tromso 7 1 0 6 7 15 1 0 3 6 8 0 0 3 1 7 -8 3
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo