x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT    1 - 0 Voluntari11 vs FC U Craiova 19489 0 : 0-0.910.780 : 0-0.950.8320.900.963/40.940.922.882.852.49
FT    1 - 3 1 Petrolul Ploiesti6 vs Farul Constanta1 1/2 : 00.82-0.941/4 : 00.71-0.8520.890.973/40.83-0.973.603.002.05
FT    1 - 2 UTA Arad8 vs Hermannstadt3 0 : 1/40.900.980 : 1/4-0.780.601 3/40.910.953/4-0.960.822.232.723.50
FT    7 - 0 Sepsi OSK7 vs Botosani12 0 : 10.85-0.970 : 1/2-0.940.822 1/40.58-0.7810.79-0.931.434.256.10
FT    2 - 1 Rapid Bucuresti2 vs Mioveni15 0 : 1/20.890.990 : 1/4-0.930.802-0.960.823/40.920.941.893.054.10
FT    1 - 0 Universitaea Cluj13 vs Chindia Targoviste16 0 : 1/2-0.960.840 : 1/4-0.830.682-0.940.803/40.960.902.042.853.80
FT    2 - 1 Universitatea Craiova5 vs Steaua Bucuresti14 0 : 1/40.970.910 : 00.70-0.852 1/4-0.940.803/40.76-0.912.253.102.98
FT    0 - 1 Arges Pitesti10 vs CFR Cluj4 1/2 : 01.000.881/4 : 00.881.0020.920.943/40.84-0.984.203.051.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Farul Constanta 11 7 3 1 22 10 4 2 0 10 3 3 1 1 12 7 12 24
2. Rapid Bucuresti 11 8 0 3 12 6 5 0 0 8 2 3 0 3 4 4 6 24
3. Hermannstadt 10 6 4 0 15 7 4 1 0 9 3 2 3 0 6 4 8 22
4. CFR Cluj 9 6 0 3 16 9 4 0 2 12 6 2 0 1 4 3 7 18
5. Universitatea Craiova 10 5 2 3 13 12 4 1 1 10 7 1 1 2 3 5 1 17
6. Petrolul Ploiesti 11 5 2 4 11 12 2 2 2 5 6 3 0 2 6 6 -1 17
7. Sepsi OSK 11 4 4 3 18 8 2 1 2 12 3 2 3 1 6 5 10 16
8. UTA Arad 11 4 3 4 11 13 3 1 1 8 5 1 2 3 3 8 -2 15
9. FC U Craiova 1948 11 4 2 5 12 11 3 0 2 6 4 1 2 3 6 7 1 14
10. Arges Pitesti 11 4 1 6 9 15 3 0 3 7 6 1 1 3 2 9 -6 13
11. Voluntari 11 3 3 5 8 11 2 2 2 4 2 1 1 3 4 9 -3 12
12. Botosani 10 3 3 4 9 16 1 2 1 5 5 2 1 3 4 11 -7 12
13. Universitaea Cluj 11 2 4 5 7 11 1 2 2 3 4 1 2 3 4 7 -4 10
14. Steaua Bucuresti 9 1 5 3 11 15 1 4 0 8 7 0 1 3 3 8 -4 8
15. Mioveni 11 1 3 7 6 16 0 2 3 2 6 1 1 4 4 10 -10 6
16. Chindia Targoviste 10 0 3 7 10 18 0 1 3 4 8 0 2 4 6 10 -8 3
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo