x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT    0 - 1 Teplice10 vs Hradec Kralove9 1                
FT    1 - 0 Jablonec12 vs Zlin15 1/4 : 00.80-0.930 : 0-0.940.822 3/40.900.961 1/4-0.880.742.623.602.27
FT    2 - 0 1 Hradec Kralove9 vs Teplice10 0 : 1/20.970.910 : 1/4-0.920.732 1/2-0.960.8211.000.861.973.353.40
FT    0 - 1 1 Bohemians 190511 vs Pardubice13 0 : 3/4-0.960.840 : 1/40.960.923 1/4-0.950.811 1/40.861.001.833.853.40
FT    1 - 0 MFk Karvina14 vs C. Budejovice16 0 : 1/4-0.950.830 : 00.79-0.922 1/20.910.9510.861.002.273.302.80
FT    6 - 0 Banik Ostrava4 vs Slovacko6 2 0 : 3/40.990.890 : 1/40.85-0.9730.85-0.991 1/40.930.931.773.903.60
FT    1 - 1 Sparta Praha1 vs Vik.Plzen3 0 : 10.910.970 : 1/2-0.960.843 1/4-0.970.831 1/40.890.971.504.404.80
FT    4 - 0 Slavia Praha2 vs Mlada Boleslav5 0 : 20.960.920 : 3/40.79-0.923 3/40.84-0.981 3/4-0.950.811.206.509.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sparta Praha 30 24 4 2 70 26 13 2 0 39 11 11 2 2 31 15 44 76
2. Slavia Praha 30 22 6 2 62 23 12 2 1 36 12 10 4 1 26 11 39 72
3. Vik.Plzen 30 19 5 6 67 33 10 2 3 36 16 9 3 3 31 17 34 62
4. Banik Ostrava 30 13 6 11 48 39 5 5 5 24 16 8 1 6 24 23 9 45
5. Mlada Boleslav 30 12 8 10 50 46 8 2 5 29 22 4 6 5 21 24 4 44
6. Slovacko 30 11 8 11 39 40 6 4 5 23 18 5 4 6 16 22 -1 41
7. Slovan Liberec 30 10 10 10 46 46 9 3 3 30 18 1 7 7 16 28 0 40
8. Sigma Olomouc 30 10 7 13 40 45 6 4 5 20 21 4 3 8 20 24 -5 37
9. Hradec Kralove 30 9 10 11 32 38 7 4 4 23 17 2 6 7 9 21 -6 37
10. Teplice 30 9 9 12 31 40 5 7 3 15 11 4 2 9 16 29 -9 36
11. Bohemians 1905 30 8 11 11 29 40 5 5 5 13 15 3 6 6 16 25 -11 35
12. Jablonec 30 6 12 12 35 45 4 7 4 21 21 2 5 8 14 24 -10 30
13. Pardubice 30 7 7 16 29 42 2 5 8 12 17 5 2 8 17 25 -13 28
14. MFk Karvina 30 6 7 17 30 52 4 3 8 17 26 2 4 9 13 26 -22 25
15. Zlin 30 5 10 15 36 61 4 6 5 24 30 1 4 10 12 31 -25 25
16. C. Budejovice 30 6 6 18 34 62 6 2 7 22 23 0 4 11 12 39 -28 24
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo