| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Séc vòng 33 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Slovacko vs Banik Ostrava | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Mlada Boleslav vs Dukla Praha | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Zlin vs Teplice | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Sparta Praha vs Vik.Plzen | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Hradec Kralove vs Slovan Liberec | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Slavia Praha vs Jablonec | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Séc vòng 34 | ||||||||||||||||||
| 16/05 22h00 | Banik Ostrava vs Zlin | |||||||||||||||||
| 16/05 22h00 | Slovacko vs Mlada Boleslav | |||||||||||||||||
| 16/05 22h00 | MFK Karvina vs Sigma Olomouc | |||||||||||||||||
| 16/05 22h00 | Teplice vs Dukla Praha | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Slovan Liberec vs Sparta Praha | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Hradec Kralove vs Slavia Praha | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Vik.Plzen vs Jablonec | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Slavia Praha | 30 | 21 | 8 | 1 | 63 | 23 | 12 | 3 | 0 | 35 | 10 | 9 | 5 | 1 | 28 | 13 | 40 | 71 |
| 2. | Sparta Praha | 30 | 19 | 6 | 5 | 60 | 33 | 11 | 3 | 1 | 38 | 21 | 8 | 3 | 4 | 22 | 12 | 27 | 63 |
| 3. | Vik.Plzen | 30 | 15 | 8 | 7 | 50 | 34 | 7 | 5 | 3 | 24 | 17 | 8 | 3 | 4 | 26 | 17 | 16 | 53 |
| 4. | Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 7 | 5 | 3 | 22 | 15 | 8 | 1 | 6 | 19 | 18 | 8 | 51 |
| 5. | Hradec Kralove | 30 | 14 | 7 | 9 | 43 | 34 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 6 | 3 | 6 | 21 | 22 | 9 | 49 |
| 6. | Slovan Liberec | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 30 | 7 | 5 | 3 | 19 | 10 | 5 | 5 | 5 | 24 | 20 | 13 | 46 |
| 7. | Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 0 | 43 |
| 8. | Pardubice | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | -7 | 41 |
| 9. | MFK Karvina | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 51 | 5 | 2 | 8 | 20 | 24 | 7 | 1 | 7 | 23 | 27 | -8 | 39 |
| 10. | Bohemians 1905 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -9 | 36 |
| 11. | Mlada Boleslav | 30 | 8 | 11 | 11 | 44 | 52 | 4 | 6 | 5 | 23 | 28 | 4 | 5 | 6 | 21 | 24 | -8 | 35 |
| 12. | Zlin | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 48 | 5 | 4 | 6 | 23 | 24 | 4 | 3 | 8 | 14 | 24 | -11 | 34 |
| 13. | Teplice | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 | 38 | 4 | 3 | 8 | 14 | 17 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | -9 | 29 |
| 14. | Slovacko | 30 | 5 | 8 | 17 | 26 | 45 | 4 | 3 | 8 | 17 | 21 | 1 | 5 | 9 | 9 | 24 | -19 | 23 |
| 15. | Dukla Praha | 30 | 4 | 11 | 15 | 20 | 42 | 3 | 5 | 7 | 12 | 20 | 1 | 6 | 8 | 8 | 22 | -22 | 23 |
| 16. | Banik Ostrava | 30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 45 | 4 | 2 | 9 | 16 | 22 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -20 | 22 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Séc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Slavia Praha, Sparta Praha, Vik.Plzen, Jablonec, Hradec Kralove, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Séc thuộc vòng đấu 33 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Czech Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 12/05/2026, 13/05/2026, 14/05/2026.