| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Serbia vòng 36 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Javor Ivanjica vs Mladost Lucani | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Spartak Subotica vs IMT Novi Beograd | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Backa Topola vs Radnicki Nis | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | FK Napredak vs FK Radnicki 1923 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Cukaricki Belgrade vs FK Partizan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | FK Novi Pazar vs Zeleznicar Pancevo | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Radnik Surdulica vs Crvena Zvezda | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | OFK Belgrade vs FK Vojvodina | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Serbia vòng 37 | ||||||||||||||||||
| 23/05 23h00 | FK Partizan vs Radnik Surdulica | |||||||||||||||||
| 23/05 23h00 | Crvena Zvezda vs OFK Belgrade | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Crvena Zvezda | 36 | 27 | 5 | 4 | 99 | 29 | 15 | 1 | 2 | 60 | 11 | 12 | 4 | 2 | 39 | 18 | 70 | 86 |
| 2. | FK Vojvodina | 36 | 22 | 7 | 7 | 63 | 35 | 11 | 5 | 2 | 36 | 16 | 11 | 2 | 5 | 27 | 19 | 28 | 73 |
| 3. | FK Partizan | 36 | 21 | 7 | 8 | 67 | 45 | 12 | 3 | 3 | 34 | 16 | 9 | 4 | 5 | 33 | 29 | 22 | 70 |
| 4. | Zeleznicar Pancevo | 35 | 15 | 10 | 10 | 48 | 37 | 10 | 4 | 3 | 24 | 11 | 5 | 6 | 7 | 24 | 26 | 11 | 55 |
| 5. | FK Novi Pazar | 36 | 14 | 10 | 12 | 46 | 51 | 8 | 5 | 5 | 26 | 27 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -5 | 52 |
| 6. | IMT Novi Beograd | 36 | 13 | 10 | 13 | 40 | 50 | 7 | 6 | 5 | 19 | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 32 | -10 | 49 |
| 7. | OFK Belgrade | 35 | 11 | 13 | 11 | 47 | 44 | 3 | 7 | 8 | 18 | 22 | 8 | 6 | 3 | 29 | 22 | 3 | 46 |
| 8. | Radnik Surdulica | 36 | 11 | 13 | 12 | 44 | 43 | 8 | 5 | 5 | 26 | 20 | 3 | 8 | 7 | 18 | 23 | 1 | 46 |
| 9. | Radnicki Nis | 36 | 13 | 7 | 16 | 44 | 48 | 9 | 3 | 5 | 27 | 20 | 4 | 4 | 11 | 17 | 28 | -4 | 46 |
| 10. | Backa Topola | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 | 44 | 6 | 6 | 7 | 24 | 22 | 5 | 5 | 7 | 20 | 22 | 0 | 44 |
| 11. | FK Radnicki 1923 | 36 | 9 | 17 | 10 | 39 | 40 | 6 | 8 | 4 | 23 | 19 | 3 | 9 | 6 | 16 | 21 | -1 | 44 |
| 12. | Cukaricki Belgrade | 36 | 10 | 14 | 12 | 47 | 50 | 7 | 7 | 4 | 29 | 24 | 3 | 7 | 8 | 18 | 26 | -3 | 44 |
| 13. | Mladost Lucani | 36 | 10 | 13 | 13 | 32 | 52 | 6 | 7 | 4 | 16 | 18 | 4 | 6 | 9 | 16 | 34 | -20 | 43 |
| 14. | Javor Ivanjica | 36 | 10 | 11 | 15 | 39 | 52 | 7 | 7 | 5 | 23 | 18 | 3 | 4 | 10 | 16 | 34 | -13 | 41 |
| 15. | Spartak Subotica | 36 | 4 | 9 | 23 | 36 | 70 | 2 | 4 | 12 | 21 | 41 | 2 | 5 | 11 | 15 | 29 | -34 | 21 |
| 16. | FK Napredak | 36 | 3 | 9 | 24 | 30 | 75 | 2 | 5 | 11 | 19 | 37 | 1 | 4 | 13 | 11 | 38 | -45 | 18 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Serbia cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Crvena Zvezda, FK Vojvodina, FK Partizan, Zeleznicar Pancevo, FK Novi Pazar, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Serbia thuộc vòng đấu 36 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Super Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 17/05/2026, 18/05/2026.