x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT    0 - 0 FK Radnicki 19234 vs FK Vojvodina5                
FT    0 - 4 FK Napredak12 vs Crvena Zvezda1                
FT    2 - 0 Mladost Lucani8 vs Backa Topola3 1 : 00.860.84   30.890.87   4.501.474.05
FT    0 - 1 1 Cukaricki Belgrade6 vs FK Partizan2 0 : 00.930.83   30.970.79   2.372.373.60
FT    2 - 1 IMT Novi Beograd11 vs FK Vozdovac15                
FT    1 - 2 Radnicki Nis10 vs Javor Ivanjica13                
FT    3 - 1 Zeleznicar Pancevo14 vs FK Novi Pazar9 1 0 : 1 1/20.950.75   2 3/40.900.90   1.296.704.45
FT    0 - 0 Radnik Surdulica16 vs Spartak Subotica7 1/4 : 00.62-0.93   2 1/20.960.74   2.482.313.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 36 30 3 3 91 30 16 2 0 50 14 14 1 3 41 16 61 93
2. FK Partizan 36 24 5 7 78 46 13 1 4 40 23 11 4 3 38 23 32 77
3. Backa Topola 36 21 9 6 69 39 11 4 3 35 21 10 5 3 34 18 30 72
4. FK Radnicki 1923 36 19 3 14 65 60 12 2 4 36 25 7 1 10 29 35 5 60
5. FK Vojvodina 36 16 10 10 61 50 10 5 3 32 19 6 5 7 29 31 11 58
6. Cukaricki Belgrade 36 16 9 11 56 43 10 5 3 33 18 6 4 8 23 25 13 57
7. Spartak Subotica 36 13 7 16 35 46 8 1 9 21 27 5 6 7 14 19 -11 46
8. Mladost Lucani 36 13 7 16 38 52 9 4 5 24 17 4 3 11 14 35 -14 46
9. FK Novi Pazar 36 13 6 17 42 46 8 3 7 24 22 5 3 10 18 24 -4 45
10. Radnicki Nis 36 11 8 17 39 46 8 4 7 20 20 3 4 10 19 26 -7 41
11. IMT Novi Beograd 36 11 8 17 42 52 6 5 8 23 25 5 3 9 19 27 -10 41
12. FK Napredak 36 11 7 18 36 60 5 4 9 16 28 6 3 9 20 32 -24 40
13. Javor Ivanjica 36 11 6 19 33 50 7 4 6 21 22 4 2 13 12 28 -17 39
14. Zeleznicar Pancevo 36 10 8 18 46 64 7 3 8 29 28 3 5 10 17 36 -18 38
15. FK Vozdovac 36 8 11 17 43 56 6 6 5 29 22 2 5 12 14 34 -13 35
16. Radnik Surdulica 36 3 9 24 22 56 1 5 12 7 25 2 4 12 15 31 -34 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo