x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT    3 - 1 FK Novi Pazar5 vs Mladost Lucani14 0 : 10.930.890 : 1/20.970.732 3/40.930.871 1/4-0.930.721.504.004.90
FT    2 - 1 Backa Topola2 vs Radnik Surdulica16 0 : 1 1/20.840.980 : 3/4-0.970.792 3/40.840.961 1/40.980.821.255.008.30
FT    0 - 2 1 Javor Ivanjica12 vs FK Vozdovac6 0 : 1/40.900.920 : 00.65-0.852 1/20.990.8110.950.852.113.252.94
FT    4 - 0 FK Napredak10 vs FK Kolubara8 0 : 1/20.950.870 : 1/4-0.930.752 1/40.860.941-0.990.791.953.153.45
FT    1 - 2 Spartak Subotica13 vs FK Radnicki 19239 0 : 1/40.870.950 : 00.63-0.842 1/40.970.833/40.67-0.972.123.153.05
FT    0 - 4 Novi Sad15 vs Crvena Zvezda1 2 : 0-0.980.803/4 : 0-0.940.7630.940.861 1/40.990.8116.506.801.10
FT    4 - 1 FK Partizan4 vs FK Vojvodina7 0 : 1 1/40.830.990 : 1/20.910.912 3/40.980.8210.75-0.951.324.507.00
FT    2 - 2 Cukaricki Belgrade3 vs Radnicki Nis11 0 : 10.930.890 : 1/40.72-0.912 1/20.830.9710.801.001.493.955.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 11 9 2 0 34 5 6 1 0 25 2 3 1 0 9 3 29 29
2. Backa Topola 13 7 5 1 23 7 4 1 1 10 3 3 4 0 13 4 16 26
3. Cukaricki Belgrade 12 8 2 2 25 12 4 1 1 11 7 4 1 1 14 5 13 26
4. FK Partizan 11 7 3 1 27 7 2 2 0 11 2 5 1 1 16 5 20 24
5. FK Novi Pazar 13 8 0 5 20 13 4 0 2 10 6 4 0 3 10 7 7 24
6. FK Vozdovac 13 7 2 4 13 14 5 1 1 8 4 2 1 3 5 10 -1 23
7. FK Vojvodina 12 6 4 2 19 11 4 2 0 9 2 2 2 2 10 9 8 22
8. FK Kolubara 13 5 3 5 14 25 4 2 1 12 12 1 1 4 2 13 -11 18
9. FK Radnicki 1923 13 4 3 6 10 13 2 1 3 6 7 2 2 3 4 6 -3 15
10. FK Napredak 12 4 2 6 13 13 3 2 1 8 4 1 0 5 5 9 0 14
11. Radnicki Nis 13 3 4 6 18 26 2 2 2 11 12 1 2 4 7 14 -8 13
12. Javor Ivanjica 13 3 3 7 14 26 2 1 4 6 12 1 2 3 8 14 -12 12
13. Spartak Subotica 12 2 4 6 10 15 2 2 2 9 6 0 2 4 1 9 -5 10
14. Mladost Lucani 13 2 3 8 19 32 2 2 3 14 15 0 1 5 5 17 -13 9
15. Novi Sad 13 2 2 9 6 24 1 0 5 2 13 1 2 4 4 11 -18 8
16. Radnik Surdulica 13 0 4 9 9 31 0 3 4 3 12 0 1 5 6 19 -22 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo