x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT    2 - 0 Ruzomberok6 vs Skalica8 0 : 1/20.990.830 : 1/4-0.890.702 1/4-0.980.783/40.73-0.931.993.103.40
FT    0 - 1 1 Liptovsky Mikulas12 vs Dunajska Stred5 1/2 : 00.920.901/4 : 00.78-0.962 1/20.950.8510.910.893.403.351.90
FT    1 - 1 MSK Zilina4 vs Trencin9 0 : 1/20.920.900 : 1/4-0.970.7931.000.801 1/4-0.980.781.923.603.10
FT    3 - 1 Dukla BB7 vs Zemplin Michalovce10 0 : 1/40.940.880 : 00.71-0.902 1/20.910.8910.78-0.982.163.402.75
FT    3 - 1 Slo. Bratislava1 vs Zelez. Podbrezova3 0 : 1 1/20.950.870 : 1/20.821.0030.810.991 1/40.920.881.304.906.80
FT    0 - 3 Zlate Moravce11 vs Spartak Trnava2 3/4 : 00.821.001/4 : 00.870.952 1/40.970.833/40.70-0.914.103.251.76
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 11 8 2 1 26 8 5 1 0 18 5 3 1 1 8 3 18 26
2. Spartak Trnava 12 6 4 2 22 10 3 3 1 10 6 3 1 1 12 4 12 22
3. Zelez. Podbrezova 11 5 5 1 18 11 3 2 0 7 2 2 3 1 11 9 7 20
4. MSK Zilina 12 5 4 3 18 12 4 2 1 13 6 1 2 2 5 6 6 19
5. Dunajska Stred 11 5 4 2 15 9 4 0 1 10 3 1 4 1 5 6 6 19
6. Ruzomberok 11 4 5 2 15 12 2 2 2 7 7 2 3 0 8 5 3 17
7. Dukla BB 12 5 1 6 17 21 2 1 2 9 7 3 0 4 8 14 -4 16
8. Skalica 12 2 6 4 9 15 2 3 1 6 5 0 3 3 3 10 -6 12
9. Trencin 12 3 3 6 8 17 2 1 2 5 6 1 2 4 3 11 -9 12
10. Zemplin Michalovce 11 3 2 6 12 20 2 1 1 6 6 1 1 5 6 14 -8 11
11. Zlate Moravce 11 1 4 6 8 19 1 3 2 6 9 0 1 4 2 10 -11 7
12. Liptovsky Mikulas 12 0 4 8 10 24 0 3 4 5 14 0 1 4 5 10 -14 4
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo