x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT    0 - 2 1 Tabor Sezana10 vs Koper3 1/2 : 00.890.931/4 : 00.76-0.942 1/20.880.9210.840.963.603.451.82
FT    2 - 3 Mura5 vs O.Ljubljana1 0 : 00.940.880 : 00.940.882 3/40.990.8110.76-0.962.453.452.37
FT    2 - 0 NK Bravo7 vs Gorica9 0 : 1/20.970.790 : 1/4-0.910.662 1/2-0.810.563/40.71-0.952.023.003.45
FT    0 - 5 2 NK Radomlje8 vs Maribor4 1/4 : 00.930.890 : 0-0.890.642 1/20.840.9610.800.962.883.302.12
FT    2 - 1 1 CM Celje2 vs Domzale6 0 : 3/40.890.930 : 1/40.800.962 1/20.78-0.9810.761.001.603.804.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. O.Ljubljana 10 9 0 1 21 9 5 0 0 10 3 4 0 1 11 6 12 27
2. CM Celje 10 5 4 1 16 11 4 1 0 11 7 1 3 1 5 4 5 19
3. Koper 10 6 0 4 16 10 3 0 2 9 6 3 0 2 7 4 6 18
4. Maribor 10 4 2 4 17 16 1 2 2 7 11 3 0 2 10 5 1 14
5. Mura 10 3 4 3 15 16 2 1 2 10 10 1 3 1 5 6 -1 13
6. Domzale 10 3 3 4 14 15 2 2 1 7 6 1 1 3 7 9 -1 12
7. NK Bravo 10 3 1 6 8 8 2 0 3 3 3 1 1 3 5 5 0 10
8. NK Radomlje 10 2 4 4 9 18 0 4 1 3 8 2 0 3 6 10 -9 10
9. Gorica 10 2 2 6 8 12 1 2 2 3 3 1 0 4 5 9 -4 8
10. Tabor Sezana 10 1 4 5 8 17 1 0 4 2 10 0 4 1 6 7 -9 7
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo