| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan vòng Play off | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Kokand 1912 vs Xorazm Urganch | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Mashal Mubarek vs Buxoro | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Buxoro vs Xorazm Urganch | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Aral Samali vs Buxoro | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Neftchi | 30 | 19 | 7 | 4 | 49 | 24 | 12 | 1 | 2 | 28 | 12 | 7 | 6 | 2 | 21 | 12 | 25 | 64 |
| 2. | Pakhtakor | 30 | 18 | 6 | 6 | 59 | 23 | 12 | 0 | 3 | 34 | 10 | 6 | 6 | 3 | 25 | 13 | 36 | 60 |
| 3. | Nasaf Qarshi | 30 | 16 | 11 | 3 | 51 | 23 | 9 | 5 | 1 | 27 | 9 | 7 | 6 | 2 | 24 | 14 | 28 | 59 |
| 4. | Dinamo Samarkand | 30 | 16 | 10 | 4 | 47 | 30 | 8 | 5 | 2 | 23 | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 15 | 17 | 58 |
| 5. | Bunyodkor | 30 | 13 | 10 | 7 | 48 | 40 | 6 | 5 | 4 | 23 | 21 | 7 | 5 | 3 | 25 | 19 | 8 | 49 |
| 6. | FK AGMK | 30 | 14 | 6 | 10 | 44 | 34 | 8 | 5 | 2 | 27 | 14 | 6 | 1 | 8 | 17 | 20 | 10 | 48 |
| 7. | Navbahor | 30 | 10 | 10 | 10 | 41 | 37 | 7 | 6 | 2 | 23 | 7 | 3 | 4 | 8 | 18 | 30 | 4 | 40 |
| 8. | Sogdiana Jizzakh | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 37 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 2 | 4 | 9 | 14 | 23 | 0 | 37 |
| 9. | Qyzylqum | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 44 | 7 | 4 | 4 | 18 | 18 | 2 | 5 | 8 | 10 | 26 | -16 | 36 |
| 10. | Surkhon Termiz | 30 | 9 | 8 | 13 | 26 | 30 | 7 | 5 | 3 | 17 | 10 | 2 | 3 | 10 | 9 | 20 | -4 | 35 |
| 11. | Andijan | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 51 | 6 | 4 | 5 | 22 | 24 | 3 | 4 | 8 | 17 | 27 | -12 | 35 |
| 12. | Kokand 1912 | 30 | 9 | 7 | 14 | 24 | 39 | 6 | 4 | 5 | 17 | 18 | 3 | 3 | 9 | 7 | 21 | -15 | 34 |
| 13. | Mashal Mubarek | 30 | 8 | 6 | 16 | 22 | 48 | 4 | 5 | 6 | 12 | 20 | 4 | 1 | 10 | 10 | 28 | -26 | 30 |
| 14. | Xorazm Urganch | 30 | 7 | 6 | 17 | 33 | 39 | 3 | 5 | 7 | 15 | 18 | 4 | 1 | 10 | 18 | 21 | -6 | 27 |
| 15. | Buxoro | 30 | 6 | 9 | 15 | 30 | 49 | 5 | 4 | 6 | 20 | 20 | 1 | 5 | 9 | 10 | 29 | -19 | 27 |
| 16. | Shurtan Guzar | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 57 | 3 | 3 | 9 | 17 | 29 | 0 | 5 | 10 | 10 | 28 | -30 | 17 |
| 17. | Aral Samali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Neftchi, Pakhtakor, Nasaf Qarshi, Dinamo Samarkand, Bunyodkor, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan thuộc vòng đấu Play off và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến PFL và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 05/12/2025, 10/12/2025, 16/12/2025.