x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2025

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT    2 - 0 Đan Mạch NữA2-2 vs Séc NữA2-3 0 : 10.821.000 : 1/2-0.950.7730.960.841 1/40.970.831.464.255.00
FT    3 - 0 Thụy Sỹ NữB1-1 vs Azerbaijan NữB1-4 0 : 3 1/40.76-0.940 : 1 1/20.860.964 1/40.910.891 3/40.79-0.991.0112.5019.50
FT    0 - 1 Lithuania NữC1-3 vs Georgia NữC1-2                
FT    0 - 1 Ba Lan NữA4-4 vs Iceland NữA4-2 3/4 : 0-0.980.801/4 : 0-0.980.802 3/41.000.8010.77-0.974.453.851.57
FT    4 - 0 Slovenia NữC2-1 vs North Macedonia NữC2-3                
FT    2 - 0 Ukraina NữB4-2 vs Croatia NữB4-3 0 : 10.821.000 : 1/2-0.930.752 1/20.950.8510.940.861.444.005.70
FT    5 - 0 Belarus NữC1-1 vs Síp NữC1-4                
FT    4 - 0 Đức NữA4-1 vs Áo NữA4-3 0 : 1 3/40.980.840 : 3/40.960.863 1/20.960.841 1/20.950.851.265.407.20
FT    4 - 0 Italia NữA1-1 vs Phần Lan NữA1-4 0 : 1-0.980.800 : 1/40.73-0.922 1/20.850.9510.820.981.543.854.75
FT    2 - 0 Bắc Ireland NữB3-2 vs Bosnia & Herz NữB3-3 0 : 1/2-0.980.800 : 1/4-0.890.712 1/20.801.0010.73-0.932.023.403.00
FT    3 - 1 Romania NữC4-1 vs Armenia NữC4-3                
FT    0 - 0 Thụy Điển NữA3-3 vs Anh NữA3-2 1/4 : 00.990.830 : 0-0.810.632 3/41.000.8010.74-0.942.813.402.12
FT    0 - 4 Andorra NữC3-4 vs Đảo Faroe NữC3-3                
FT    1 - 1 Estonia NữC5-3 vs Luxembourg NữC5-2                
FT    2 - 2 Israel NữB2-4 vs Slovakia NữB2-3 1 1/4 : 00.920.901/2 : 00.840.983-0.990.791 1/4-0.980.785.604.401.40
FT    2 - 3 Montenegro NữC3-2 vs Hy Lạp NữC3-1                
FT    3 - 1 B.D.Nha NữB3-1 vs Malta NữB3-4 0 : 30.880.940 : 1 1/40.850.974-0.940.741 3/40.970.831.0310.5018.50
FT    2 - 0 T.B.Nha NữA2-1 vs Bỉ NữA2-4 0 : 2 3/40.900.920 : 1 1/40.970.853 3/40.910.891 1/20.801.001.059.2016.50
FT    2 - 0 Wales NữB4-1 vs Kosovo NữB4-4 0 : 3 1/40.76-0.940 : 1 1/20.860.964 1/40.950.851 3/40.820.981.0112.0019.50
FT    0 - 0 Bulgaria NữC4-2 vs Kazakhstan NữC4-4                
FT    1 - 4 Hungary NữB1-3 vs T.N.Kỳ NữB1-2 0 : 3/40.79-0.970 : 1/40.74-0.932 3/40.960.8410.70-0.901.563.904.50
FT    2 - 1 Latvia NữC2-2 vs Moldova NữC2-4                
FT    1 - 1 Na Uy NữA1-3 vs Hà Lan NữA1-2 0 : 0-0.950.770 : 0-0.980.802 1/40.950.851-0.920.712.683.202.31
FT    1 - 0 Scotland NữB2-1 vs Serbia NữB2-2 0 : 3/40.900.920 : 1/40.880.942 1/20.950.8510.930.871.693.354.35
FT    3 - 1 Ireland NữA3-4 vs Pháp NữA3-1 1 3/4 : 0-0.970.793/4 : 00.980.8430.940.861 1/40.980.8210.505.801.17
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2025
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A1
1. Italia Nữ 6 2 3 1 8 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 9
2. Hà Lan Nữ 6 2 3 1 4 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
3. Na Uy Nữ 6 1 4 1 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
4. Phần Lan Nữ 6 1 2 3 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 5
Bảng A2
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 18 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 15
2. Đan Mạch Nữ 6 4 0 2 14 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 12
3. Séc Nữ 6 1 1 4 6 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
4. Bỉ Nữ 6 1 1 4 5 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 4
Bảng A3
1. Pháp Nữ 6 4 0 2 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 12
2. Anh Nữ 6 3 2 1 8 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 11
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
4. Ireland Nữ 6 1 0 5 4 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 3
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 0 1 17 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 15
2. Iceland Nữ 6 4 1 1 11 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 13
3. Áo Nữ 6 2 1 3 10 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
4. Ba Lan Nữ 6 0 0 6 4 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 0
Bảng B1
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 0 1 14 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 15
2. T.N.Kỳ Nữ 6 3 0 3 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
3. Hungary Nữ 6 2 1 3 10 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
4. Azerbaijan Nữ 6 1 1 4 2 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 4
Bảng B2
1. Scotland Nữ 6 5 1 0 13 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 16
2. Serbia Nữ 6 4 1 1 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
3. Slovakia Nữ 6 1 1 4 5 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
4. Israel Nữ 6 0 1 5 5 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 1
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 1 0 14 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 16
2. Bắc Ireland Nữ 6 3 1 2 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
3. Bosnia & Herz Nữ 6 2 1 3 4 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 7
4. Malta Nữ 6 0 1 5 2 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 1
Bảng B4
1. Wales Nữ 6 4 2 0 18 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 14
2. Ukraina Nữ 6 3 2 1 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 11
3. Croatia Nữ 6 3 0 3 4 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 9
4. Kosovo Nữ 6 0 0 6 0 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 0
Bảng C1
1. Belarus Nữ 6 6 0 0 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 18
2. Georgia Nữ 6 3 1 2 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 10
3. Lithuania Nữ 6 2 1 3 5 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 7
4. Síp Nữ 6 0 0 6 1 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 0
Bảng C2
1. Slovenia Nữ 6 6 0 0 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26 18
2. Latvia Nữ 6 3 0 3 8 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 9
3. North Macedonia Nữ 6 2 1 3 10 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 7
4. Moldova Nữ 6 0 1 5 4 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 1
Bảng C3
1. Hy Lạp Nữ 6 5 1 0 17 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 16
2. Montenegro Nữ 6 3 1 2 21 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 10
3. Đảo Faroe Nữ 6 3 0 3 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
4. Andorra Nữ 6 0 0 6 2 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -26 0
Bảng C4
1. Romania Nữ 6 6 0 0 16 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 18
2. Bulgaria Nữ 6 2 1 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
3. Armenia Nữ 6 2 0 4 8 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 6
4. Kazakhstan Nữ 6 1 1 4 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
Bảng C5
1. Albania Nữ 4 3 0 1 8 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
2. Luxembourg Nữ 4 1 2 1 5 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5
3. Estonia Nữ 4 0 2 2 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo