x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Nữ Nhật

24/09  Hoãn Nittaidai FIELDS (W)7 vs Angeviolet Hiroshima Nữ12 0 : 1 1/40.880.940 : 1/20.940.882 1/20.850.9510.72-0.931.344.506.70
FT    1 - 1 NGU Loverledge Nữ5 vs Iga Kunoichi Nữ1 1 : 00.740.961/4 : 00.990.712 1/40.75-0.991-0.980.745.203.701.52
FT    0 - 1 Sperenza Osaka Nữ11 vs AS Harima Albion Nữ4 1 : 00.940.821/2 : 00.68-0.982 1/20.860.9010.790.915.404.001.46
FT    1 - 0 Nippatsu Yokohama Nữ8 vs Orca Kamogawa Nữ6                
FT    1 - 0 Gunma W. Star Nữ9 vs Cerezo Osaka Nữ3                
FT    2 - 1 Setagaya Sfida Nữ2 vs Ehime FC Nữ10                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ NHẬT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Iga Kunoichi Nữ 18 13 3 2 28 11 7 2 0 14 3 6 1 2 14 8 17 42
2. Setagaya Sfida Nữ 18 13 1 4 36 11 5 0 4 22 9 8 1 0 14 2 25 40
3. Cerezo Osaka Nữ 18 10 3 5 42 21 7 1 2 29 10 3 2 3 13 11 21 33
4. AS Harima Albion Nữ 18 9 4 5 37 20 6 0 2 21 8 3 4 3 16 12 17 31
5. NGU Loverledge Nữ 18 9 4 5 23 18 5 2 2 12 8 4 2 3 11 10 5 31
6. Orca Kamogawa Nữ 17 9 2 6 15 10 5 1 2 8 2 4 1 4 7 8 5 29
7. Nittaidai FIELDS (W) 17 8 1 8 13 21 5 1 4 7 10 3 0 4 6 11 -8 25
8. Nippatsu Yokohama Nữ 18 5 5 8 19 23 3 3 3 11 8 2 2 5 8 15 -4 20
9. Gunma W. Star Nữ 18 6 2 10 18 34 4 2 3 11 9 2 0 7 7 25 -16 20
10. Ehime FC Nữ 18 2 6 10 16 26 2 4 3 11 12 0 2 7 5 14 -10 12
11. Sperenza Osaka Nữ 18 2 6 10 12 31 2 2 4 8 12 0 4 6 4 19 -19 12
12. Angeviolet Hiroshima Nữ 18 2 1 15 8 41 2 1 6 5 17 0 0 9 3 24 -33 7
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo