x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT    1 - 2 Gunma W. Star Nữ12 vs NGU Loverledge Nữ3                
FT    3 - 0 Iga Kunoichi Nữ4 vs Orca Kamogawa Nữ5 1/4 : 00.68-0.980 : 0-0.990.692 1/40.870.831-0.960.662.583.102.28
FT    0 - 1 AS Harima Albion Nữ11 vs Sperenza Osaka Nữ10                
FT    2 - 1 Via. Miyazaki Nữ1 vs Shizuoka SSU(W)7                
FT    0 - 3 Ehime FC Nữ9 vs Setagaya Sfida Nữ6                
FT    0 - 3 Nittaidai FIELDS (W)8 vs Nippatsu Yokohama Nữ2                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ NHẬT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Via. Miyazaki Nữ 15 12 1 2 37 13 6 1 1 15 6 6 0 1 22 7 24 37
2. Nippatsu Yokohama Nữ 15 10 3 2 21 7 5 1 1 10 4 5 2 1 11 3 14 33
3. NGU Loverledge Nữ 15 9 3 3 25 16 3 2 2 7 6 6 1 1 18 10 9 30
4. Iga Kunoichi Nữ 15 8 1 6 23 18 3 1 3 14 11 5 0 3 9 7 5 25
5. Orca Kamogawa Nữ 15 6 6 3 16 14 3 3 1 7 6 3 3 2 9 8 2 24
6. Setagaya Sfida Nữ 15 6 4 5 27 17 4 1 3 18 10 2 3 2 9 7 10 22
7. Shizuoka SSU(W) 15 5 4 6 22 24 1 3 3 7 12 4 1 3 15 12 -2 19
8. Nittaidai FIELDS (W) 15 5 2 8 15 19 3 1 4 7 11 2 1 4 8 8 -4 17
9. Ehime FC Nữ 15 4 4 7 17 20 1 1 6 7 14 3 3 1 10 6 -3 16
10. Sperenza Osaka Nữ 15 3 6 6 12 22 2 3 3 6 9 1 3 3 6 13 -10 15
11. AS Harima Albion Nữ 15 3 2 10 7 19 2 0 5 5 11 1 2 5 2 8 -12 11
12. Gunma W. Star Nữ 15 0 2 13 8 41 0 2 6 6 21 0 0 7 2 20 -33 2
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo