x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT    1 - 6 Gunma W. Star Nữ8 vs Setagaya Sfida Nữ5                
FT    2 - 1 Sperenza Osaka Nữ10 vs Nittaidai FIELDS (W)7 1/2 : 00.810.951/4 : 00.74-0.982 1/2-0.950.7110.950.813.453.151.95
FT    3 - 3 Orca Kamogawa Nữ1 vs Nippatsu Yokohama Nữ2                
FT    2 - 1 Ehime FC Nữ9 vs Shizuoka SSU(W)11                
FT    1 - 4 Yamato Sylphid Nữ12 vs AS Harima Albion Nữ6 3/4 : 00.70-0.891/4 : 00.81-0.993 1/40.870.931 1/40.79-0.993.003.801.91
FT    1 - 2 Iga Kunoichi Nữ4 vs NGU Loverledge Nữ3 0 : 3/40.800.960 : 1/40.800.962 1/20.900.8610.860.901.593.704.50
BẢNG XẾP HẠNG NỮ NHẬT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Orca Kamogawa Nữ 19 10 7 2 34 17 5 4 1 18 7 5 3 1 16 10 17 37
2. Nippatsu Yokohama Nữ 19 11 3 5 32 20 5 0 4 12 9 6 3 1 20 11 12 36
3. NGU Loverledge Nữ 19 10 4 5 33 23 4 3 2 19 13 6 1 3 14 10 10 34
4. Iga Kunoichi Nữ 19 9 6 4 32 17 4 4 2 19 9 5 2 2 13 8 15 33
5. Setagaya Sfida Nữ 19 8 7 4 33 19 4 3 2 14 8 4 4 2 19 11 14 31
6. AS Harima Albion Nữ 19 7 6 6 26 29 3 4 3 15 15 4 2 3 11 14 -3 27
7. Nittaidai FIELDS (W) 19 6 7 6 32 25 4 2 4 20 14 2 5 2 12 11 7 25
8. Gunma W. Star Nữ 19 5 7 7 27 31 3 4 3 17 17 2 3 4 10 14 -4 22
9. Ehime FC Nữ 19 5 6 8 21 30 3 3 3 8 11 2 3 5 13 19 -9 21
10. Sperenza Osaka Nữ 19 5 2 12 20 31 4 1 4 12 16 1 1 8 8 15 -11 17
11. Shizuoka SSU(W) 19 4 4 11 21 30 1 2 6 5 11 3 2 5 16 19 -9 16
12. Yamato Sylphid Nữ 19 3 3 13 18 57 2 1 7 11 29 1 2 6 7 28 -39 12
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo