x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
Tỷ Lệ C1 Châu Âu Nữ
FT    1 - 0 Wolfsburg Nữ  vs Lyon Nữ  1 1/2 : 0-0.980.803/4 : 00.860.963 3/40.950.851 1/20.850.956.305.201.30
FT    3 - 1 Arsenal Nữ  vs Chelsea Nữ  0 : 1/20.960.860 : 1/4-0.910.722 3/40.850.9510.75-0.951.963.403.15
Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu
FT    1 - 1 1 Armenia U19  vs Kosovo U19  1 1/4 : 00.960.861/2 : 00.900.922 3/40.830.971 1/4-0.930.726.604.651.36
Tỷ Lệ League One
FT    1 - 0 Doncaster Rovers  vs Port Vale  0 : 3/4-0.980.860 : 1/40.84-0.962 1/2-0.980.8410.880.981.713.554.30
Tỷ Lệ League Two
FT    3 - 0 Oldham  vs Notts County  0 : 01.000.880 : 00.950.932 1/40.85-0.991-0.930.792.563.152.44
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây
FT    1 - 1 Paderborn 07 II  vs Schalke 04 II  0 : 00.940.900 : 00.940.9030.900.921 1/40.980.842.423.752.37
Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland
FT    0 - 2 Raith Rovers  vs Partick Thistle  0 : 0-0.900.720 : 0-0.970.792 1/4-0.980.783/40.70-0.902.703.152.32
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT    2 - 4 Emmen  vs Cambuur  1/4 : 00.920.960 : 0-0.850.723 1/40.980.881 1/40.82-0.962.603.752.23
Tỷ Lệ Hạng 2 Israel
FT    2 - 3 Hapoel Kfar Saba  vs Hapoel Kfar Shalem  0 : 00.730.970 : 00.750.952 3/40.810.891 1/4-0.970.672.193.452.49
FT    0 - 2 Kafr Qasim  vs Maccabi Herzliya  0 : 00.920.780 : 00.910.792 1/40.970.733/40.68-0.982.543.002.36
FT    1 - 4 Hapoel Hadera  vs Kiryat Yam  1/4 : 00.770.930 : 0-0.980.682 1/40.790.9110.980.722.733.152.15
Tỷ Lệ Liên Đoàn Chi Lê
FT    0 - 1 Univ. de Chile  vs U. La Calera  0 : 3/40.940.880 : 1/40.900.922 1/20.900.9010.870.931.723.754.30
FT    1 - 3 Dep.Concepcion  vs Colo Colo  3/4 : 00.920.901/4 : 01.000.822 1/20.950.8510.850.954.503.751.69
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
FT    2 - 2 1 Pereira  vs Cucuta  1/4 : 00.73-0.920 : 0-0.960.782 1/40.910.891-0.930.732.833.302.36
FT    2 - 0 Junior Barranquilla  vs Atl. Bucaramanga  0 : 1/40.920.900 : 00.65-0.832 1/40.950.851-0.930.722.203.203.20
FT    1 - 2 Fortaleza  vs Deportivo Pasto  0 : 1/4-0.950.770 : 1/4-0.830.5620.85-0.993/40.770.962.373.152.90
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT    1 - 0 Dep. Maldonado  vs CA Torque  0 : 1/40.960.860 : 00.69-0.882 1/40.840.9610.890.912.213.102.90
FT    3 - 3 Liverpool P. (URU)  vs Central Espanol  0 : 1/20.880.940 : 1/4-0.960.782 1/40.920.881-0.920.711.883.203.60
FT    3 - 0 Nacional(URU)  vs Cerro Largo  0 : 10.821.000 : 1/2-0.930.752 1/20.930.8710.870.931.444.005.70