x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT    3 - 1 RC Arbaa4 vs MC El Bayadh8 0 : 1/20.960.800 : 1/4-0.930.681 3/40.930.833/41.000.761.922.874.00
FT    1 - 1 US Biskra9 vs NC Magra13 0 : 3/4-0.990.750 : 1/40.920.781 3/40.870.893/40.960.801.753.004.65
FT    0 - 1 Paradou AC15 vs USM Khenchela11 0 : 3/40.910.910 : 1/40.920.9020.78-0.983/40.76-0.961.723.204.40
FT    0 - 2 HB Chelghoum Laid16 vs JS Kabylie14 1/2 : 00.850.971/4 : 00.70-0.892-0.950.753/40.900.903.702.941.97
FT    0 - 0 ES Setif7 vs CS Constantine1 0 : 1/4-0.930.740 : 00.74-0.932-0.990.793/40.920.882.382.742.98
FT    0 - 1 JS Saoura10 vs CR Belouizdad2 0 : 00.68-0.880 : 00.71-0.902-0.970.773/40.900.902.272.932.95
FT    1 - 0 1 MC Oran12 vs USM Alger3 0 : 00.821.000 : 00.840.981 3/40.78-0.983/40.920.882.562.682.81
FT    2 - 1 MC Alger6 vs ASO Chlef5 0 : 1/20.880.940 : 1/4-0.930.741 3/40.850.953/4-0.990.791.882.844.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CS Constantine 6 4 2 0 7 1 2 1 0 5 1 2 1 0 2 0 6 14
2. CR Belouizdad 4 4 0 0 8 1 2 0 0 6 1 2 0 0 2 0 7 12
3. USM Alger 5 4 0 1 6 2 2 0 0 2 0 2 0 1 4 2 4 12
4. RC Arbaa 6 3 1 2 8 4 3 1 0 8 2 0 0 2 0 2 4 10
5. ASO Chlef 6 2 3 1 7 3 2 1 0 6 1 0 2 1 1 2 4 9
6. MC Alger 5 2 2 1 4 4 2 1 0 4 2 0 1 1 0 2 0 8
7. ES Setif 5 2 2 1 4 6 1 1 0 1 0 1 1 1 3 6 -2 8
8. MC El Bayadh 6 2 1 3 5 5 2 1 0 4 0 0 0 3 1 5 0 7
9. US Biskra 6 1 4 1 4 5 1 3 0 4 3 0 1 1 0 2 -1 7
10. JS Saoura 6 2 1 3 3 4 2 0 1 3 1 0 1 2 0 3 -1 7
11. USM Khenchela 5 2 0 3 4 6 1 0 1 2 1 1 0 2 2 5 -2 6
12. MC Oran 6 1 3 2 2 5 1 2 0 1 0 0 1 2 1 5 -3 6
13. NC Magra 6 1 2 3 4 6 1 0 2 2 3 0 2 1 2 3 -2 5
14. JS Kabylie 5 1 1 3 2 3 0 0 1 0 1 1 1 2 2 2 -1 4
15. Paradou AC 5 1 1 3 3 5 0 0 3 0 3 1 1 0 3 2 -2 4
16. HB Chelghoum Laid 6 0 1 5 2 13 0 1 2 1 5 0 0 3 1 8 -11 1
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo