x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT    1 - 0 MC Oran13 vs CR Belouizdad2 0 : 00.860.960 : 00.910.9120.880.923/40.810.992.543.002.54
FT    1 - 1 CS Constantine3 vs USM Alger4 0 : 10.77-0.950 : 1/2-0.950.772 1/40.75-0.9510.990.811.414.006.20
FT    2 - 0 Paradou AC6 vs USM Khenchela10                
FT    0 - 4 US Souf16 vs JS Kabylie7                
FT    2 - 3 NC Magra12 vs USM Alger4                
FT    1 - 0 MC El Bayadh11 vs ES Ben Aknoun15                
FT    1 - 2 JS Saoura9 vs CR Belouizdad2                
FT    2 - 1 ASO Chlef8 vs US Biskra14                
FT    1 - 2 CS Constantine3 vs ES Setif5                
FT    3 - 2 MC Alger1 vs MC Oran13 0 : 10.990.830 : 1/40.73-0.922 1/40.950.851-0.890.691.413.856.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. MC Alger 30 19 8 3 55 20 13 2 0 40 9 6 6 3 15 11 35 65
2. CR Belouizdad 30 15 8 7 37 20 10 2 3 22 9 5 6 4 15 11 17 53
3. CS Constantine 30 15 8 7 46 30 8 5 2 25 12 7 3 5 21 18 16 53
4. USM Alger 30 15 4 11 40 32 10 2 3 26 16 5 2 8 14 16 8 49
5. ES Setif 30 14 6 10 37 37 10 4 1 22 12 4 2 9 15 25 0 48
6. Paradou AC 30 11 9 10 36 22 6 6 3 14 5 5 3 7 22 17 14 42
7. JS Kabylie 30 10 12 8 33 27 6 7 2 14 9 4 5 6 19 18 6 42
8. ASO Chlef 30 11 8 11 41 40 8 4 3 22 13 3 4 8 19 27 1 41
9. JS Saoura 30 11 7 12 34 37 8 4 3 24 14 3 3 9 10 23 -3 40
10. USM Khenchela 30 11 6 13 33 39 8 4 3 18 11 3 2 10 15 28 -6 39
11. MC El Bayadh 30 10 8 12 29 30 9 3 3 18 8 1 5 9 11 22 -1 38
12. NC Magra 30 9 11 10 30 32 5 6 4 17 14 4 5 6 13 18 -2 38
13. MC Oran 30 9 9 12 26 33 8 3 4 18 14 1 6 8 8 19 -7 36
14. US Biskra 30 9 9 12 25 34 7 5 3 15 13 2 4 9 10 21 -9 36
15. ES Ben Aknoun 30 8 8 14 32 37 6 3 6 22 20 2 5 8 10 17 -5 32
16. US Souf 30 2 1 27 22 86 1 1 13 17 43 1 0 14 5 43 -64 7
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo