x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT    1 - 2 Wolfsberger AC8 vs Austria Wien7 1/4 : 00.960.930 : 0-0.780.652 1/20.950.9110.870.993.003.402.21
FT    2 - 1 Austria Wien7 vs Hartberg4 0 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.840.722 1/20.920.9410.82-0.962.133.553.00
FT    0 - 1 Hartberg4 vs Austria Wien7 1 0 : 01.000.880 : 0-0.980.8630.960.901 1/41.000.862.543.752.38
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. RB Salzburg 22 15 5 2 45 12 8 1 2 23 5 7 4 0 22 7 33 50
2. Sturm Graz 22 13 7 2 37 15 7 3 1 19 6 6 4 1 18 9 22 46
3. Lask 22 9 8 5 26 18 6 3 2 14 6 3 5 3 12 12 8 35
4. Hartberg 22 9 7 6 33 28 5 4 2 15 14 4 3 4 18 14 5 34
5. Austria Klagenfurt 22 8 10 4 29 27 3 6 2 14 15 5 4 2 15 12 2 34
6. Rapid Wien 22 8 9 5 38 21 3 5 3 19 14 5 4 2 19 7 17 33
7. Austria Wien 22 9 6 7 25 22 5 5 1 14 7 4 1 6 11 15 3 33
8. Wolfsberger AC 22 8 6 8 29 32 5 2 4 17 14 3 4 4 12 18 -3 30
9. SCR Altach 22 4 7 11 17 30 3 3 5 9 11 1 4 6 8 19 -13 19
10. Blau Weiss Linz 22 4 7 11 22 38 2 6 3 12 15 2 1 8 10 23 -16 19
11. WSG Swarovski Tirol 22 4 2 16 20 42 2 1 8 13 22 2 1 8 7 20 -22 14
12. Aust Lustenau 22 2 4 16 13 49 1 0 10 7 29 1 4 6 6 20 -36 10
  Champions League   VL Champions League   VL Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo