| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Hungary vòng 27 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | MTK Budapest vs Paksi | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Nyiregyhaza vs Diosgyori | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Puskas Akademia vs Debreceni | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Zalaegerzseg vs Ujpest | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 28 | ||||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Debreceni vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Diosgyori vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Gyori ETO vs Nyiregyhaza | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Paksi vs Kazincbarcikai SC | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Ujpest vs MTK Budapest | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Zalaegerzseg vs Kisvarda FC | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Hungary vòng 29 | ||||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Ferencvaros vs Diosgyori | |||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Kazincbarcikai SC vs Ujpest | |||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Kisvarda FC vs Debreceni | |||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | MTK Budapest vs Zalaegerzseg | |||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Nyiregyhaza vs Paksi | |||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Puskas Akademia vs Gyori ETO | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Hungary vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Diosgyori vs Debreceni | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Gyori ETO vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | MTK Budapest vs Kisvarda FC | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Paksi vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Ujpest vs Nyiregyhaza | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Zalaegerzseg vs Kazincbarcikai SC | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 27 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Kazincbarcikai SC vs Gyori ETO | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Kisvarda FC vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Gyori ETO | 27 | 15 | 8 | 4 | 53 | 28 | 7 | 4 | 2 | 18 | 9 | 8 | 4 | 2 | 35 | 19 | 25 | 53 |
| 2. | Ferencvaros | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 | 28 | 5 | 2 | 5 | 23 | 17 | 10 | 3 | 1 | 27 | 11 | 22 | 50 |
| 3. | Debreceni | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 30 | 6 | 3 | 4 | 19 | 17 | 6 | 6 | 1 | 21 | 13 | 10 | 45 |
| 4. | Zalaegerzseg | 27 | 11 | 9 | 7 | 41 | 32 | 6 | 4 | 4 | 23 | 16 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 9 | 42 |
| 5. | Paksi | 27 | 11 | 8 | 8 | 49 | 38 | 5 | 4 | 4 | 28 | 24 | 6 | 4 | 4 | 21 | 14 | 11 | 41 |
| 6. | Kisvarda FC | 27 | 11 | 6 | 10 | 33 | 40 | 7 | 3 | 4 | 20 | 18 | 4 | 3 | 6 | 13 | 22 | -7 | 39 |
| 7. | Puskas Akademia | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 32 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | 6 | 3 | 4 | 17 | 14 | 0 | 36 |
| 8. | Nyiregyhaza | 27 | 8 | 8 | 11 | 38 | 45 | 3 | 5 | 6 | 19 | 26 | 5 | 3 | 5 | 19 | 19 | -7 | 32 |
| 9. | Ujpest | 26 | 8 | 6 | 12 | 33 | 43 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 4 | 3 | 6 | 19 | 25 | -10 | 30 |
| 10. | MTK Budapest | 27 | 7 | 7 | 13 | 45 | 56 | 5 | 3 | 6 | 31 | 27 | 2 | 4 | 7 | 14 | 29 | -11 | 28 |
| 11. | Diosgyori | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 47 | 3 | 7 | 3 | 17 | 17 | 2 | 3 | 9 | 17 | 30 | -13 | 25 |
| 12. | Kazincbarcikai SC | 27 | 5 | 2 | 20 | 26 | 55 | 2 | 1 | 11 | 11 | 29 | 3 | 1 | 9 | 15 | 26 | -29 | 17 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Hungary cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Gyori ETO, Ferencvaros, Debreceni, Zalaegerzseg, Paksi, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Hungary thuộc vòng đấu 27 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến NB I và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 21/03/2026, 22/03/2026, 23/03/2026.