x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT    1 - 1 Mezokovesdi SE8 vs Kisvarda FC3 1/4 : 00.77-0.930 : 0-0.960.802 1/21.000.8210.960.862.703.352.31
FT    1 - 2 Debreceni6 vs Kecskemeti2 0 : 1/4-0.970.810 : 00.75-0.922 1/2-0.980.8011.000.822.283.202.87
FT    2 - 0 MOL Fehervar FC9 vs Budapest Honved10 0 : 1/40.83-0.990 : 1/4-0.870.692 1/20.900.9210.870.952.073.453.05
FT    2 - 3 Vasas Budapest12 vs Paksi5 0 : 0-0.960.800 : 0-0.990.832 3/40.940.881 1/4-0.920.732.603.602.30
FT    5 - 1 Puskas Akademia4 vs Ujpest11 0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.890.722 1/40.821.001-0.980.802.013.353.30
FT    1 - 0 Zalaegerzseg7 vs Ferencvaros1 1 : 01.000.841/2 : 00.78-0.942 3/40.920.9010.71-0.905.404.251.47
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 24 15 5 4 47 20 8 3 1 24 9 7 2 3 23 11 27 50
2. Kecskemeti 24 10 12 2 35 23 6 6 0 23 13 4 6 2 12 10 12 42
3. Kisvarda FC 24 9 9 6 39 34 5 4 4 20 15 4 5 2 19 19 5 36
4. Puskas Akademia 24 9 9 6 34 30 6 3 3 18 14 3 6 3 16 16 4 36
5. Paksi 24 10 5 9 43 40 6 1 5 19 15 4 4 4 24 25 3 35
6. Debreceni 24 9 7 8 39 36 6 3 3 21 15 3 4 5 18 21 3 34
7. Zalaegerzseg 24 8 6 10 29 28 5 3 4 14 12 3 3 6 15 16 1 30
8. Mezokovesdi SE 24 7 8 9 25 30 6 4 2 16 15 1 4 7 9 15 -5 29
9. MOL Fehervar FC 23 7 6 10 30 33 6 5 0 22 10 1 1 10 8 23 -3 27
10. Budapest Honved 24 6 7 11 26 38 3 5 4 14 14 3 2 7 12 24 -12 25
11. Ujpest 23 5 6 12 24 47 4 4 3 16 20 1 2 9 8 27 -23 21
12. Vasas Budapest 24 3 10 11 19 31 2 4 6 13 18 1 6 5 6 13 -12 19
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo