| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Israel vòng 22 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Bnei Sakhnin vs H. Petah Tikva | |||||||||||||||||
| 10/02 01h30 | Hap. Beer Sheva vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
| 10/02 01h30 | Hap. Beer Sheva vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Hapoel Haifa vs Ashdod | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Ironi Tiberias vs Hapoel Tel Aviv | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Maccabi Netanya vs HIK Shmona | |||||||||||||||||
| 10/02 01h00 | Maccabi TA vs Maccabi Bnei Raina | |||||||||||||||||
| 10/02 01h00 | Maccabi TA vs Maccabi Bnei Raina | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 14/02 23h00 | Beitar Jerusalem vs Maccabi TA | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hap. Beer Sheva | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 20 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 7 | 1 | 3 | 24 | 13 | 29 | 48 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 21 | 14 | 5 | 2 | 47 | 23 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 8 | 1 | 1 | 29 | 13 | 24 | 47 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 25 | 10 | 0 | 1 | 22 | 8 | 3 | 4 | 4 | 19 | 17 | 16 | 43 |
| 4. | Maccabi TA | 21 | 11 | 6 | 4 | 43 | 26 | 5 | 3 | 2 | 19 | 15 | 6 | 3 | 2 | 24 | 11 | 17 | 39 |
| 5. | Maccabi Haifa | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 24 | 6 | 1 | 3 | 25 | 13 | 3 | 8 | 1 | 17 | 11 | 18 | 36 |
| 6. | H. Petah Tikva | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 34 | 4 | 4 | 3 | 17 | 15 | 4 | 4 | 3 | 22 | 19 | 5 | 32 |
| 7. | Maccabi Netanya | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 45 | 4 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 0 | 7 | 15 | 28 | -9 | 28 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -5 | 25 |
| 9. | Ashdod | 22 | 5 | 8 | 9 | 27 | 42 | 2 | 4 | 5 | 16 | 25 | 3 | 4 | 4 | 11 | 17 | -15 | 23 |
| 10. | Ironi Tiberias | 22 | 6 | 4 | 12 | 26 | 46 | 4 | 2 | 5 | 15 | 20 | 2 | 2 | 7 | 11 | 26 | -20 | 22 |
| 11. | HIK Shmona | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 40 | 3 | 2 | 6 | 14 | 17 | 2 | 3 | 6 | 17 | 23 | -9 | 20 |
| 12. | Hapoel Jerusalem | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 31 | 2 | 3 | 6 | 10 | 17 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | -10 | 20 |
| 13. | Hapoel Haifa | 22 | 5 | 5 | 12 | 28 | 39 | 2 | 4 | 6 | 18 | 23 | 3 | 1 | 6 | 10 | 16 | -11 | 20 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 20 | 3 | 2 | 15 | 16 | 46 | 1 | 2 | 7 | 9 | 25 | 2 | 0 | 8 | 7 | 21 | -30 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Israel cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Israel thuộc vòng đấu 22 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Premier League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 07/02/2026, 08/02/2026, 10/02/2026.