| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Cúp Romania vòng 1.2 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | CFR Cluj vs Rapid Bucuresti | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Concordia Chiajna vs Botosani | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | CS Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | CSC Dumbravita vs Arges Pitesti | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | CSM Slatina vs FC Metaloglobus | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Gloria Bistrita vs UTA Arad | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Metalul Buzau vs Sepsi OSK | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Sanatatea Cluj vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | Sporting Liesti vs FK Csikszereda | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Universitaea Cluj vs Otelul Galati | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Universitatea Craiova vs Steaua Bucuresti | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Cúp Romania vòng Tu Ket | ||||||||||||||||||
| 04/03 00h00 | Universitaea Cluj vs Hermannstadt | |||||||||||||||||
| 04/03 22h30 | Arges Pitesti vs Gloria Bistrita | |||||||||||||||||
| 05/03 01h30 | Universitatea Craiova vs CFR Cluj | |||||||||||||||||
| 06/03 01h00 | Dinamo Bucuresti vs Metalul Buzau | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Arges Pitesti | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 2. | CFR Cluj | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 4. | CSC Dumbravita | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 3 |
| 5. | FC Metaloglobus | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 2 |
| 6. | CSM Slatina | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 |
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 |
| 2. | Gloria Bistrita | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 3. | UTA Arad | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 4. | Steaua Bucuresti | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 4 |
| 5. | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 4 |
| 6. | Sanatatea Cluj | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 |
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Universitaea Cluj | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7 |
| 2. | Metalul Buzau | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6 |
| 3. | FK Csikszereda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| 4. | Otelul Galati | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 4 |
| 5. | Sepsi OSK | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 2 |
| 6. | Sporting Liesti | 3 | 0 | 1 | 2 | 7 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 |
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Dinamo Bucuresti | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7 |
| 2. | Hermannstadt | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 3. | Farul Constanta | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| 4. | Botosani | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 4 |
| 5. | Concordia Chiajna | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 6. | CS Dinamo Bucuresti | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Cúp Romania cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Arges Pitesti, CFR Cluj, Rapid Bucuresti, CSC Dumbravita, FC Metaloglobus, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Cúp Romania thuộc vòng đấu 1.2 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Cupa Romania và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 10/02/2026, 11/02/2026, 12/02/2026, 13/02/2026.