x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT    4 - 0 Corvinul HunedoaraA-1 vs CFR ClujB-3 1 1 1/2 : 00.990.833/4 : 00.78-0.9630.810.991 1/40.801.007.605.201.28
FT    0 - 0 FC U Craiova 1948C-2 vs VoluntariD-2 0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.84-0.962 1/40.84-0.9810.990.871.603.704.85
FT    1 - 0 Universitaea ClujB-1 vs HermannstadtA-2 0 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.830.672-0.930.793/40.861.002.122.993.40
FT    0 - 0 Universitatea CraiovaD-1 vs Otelul GalatiC-1 0 : 3/41.000.880 : 1/40.930.952 1/40.860.9410.990.811.763.404.20
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Corvinul Hunedoara 4 4 0 0 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 12
2. Hermannstadt 4 2 1 1 8 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 7
3. Petrolul Ploiesti 3 2 1 0 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
4. Sepsi OSK 3 0 2 1 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 2
5. Chindia Targoviste 3 0 0 3 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 0
6. Progresul Pecica 3 0 0 3 1 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 0
Bảng B
1. Universitaea Cluj 4 3 1 0 9 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 10
2. Rapid Bucuresti 3 1 2 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 5
3. CFR Cluj 4 1 2 1 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
4. CSA Steaua 3 1 1 1 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 4
5. FCM Alexandria 3 1 0 2 5 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 3
6. Botosani 3 0 0 3 2 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 0
Bảng C
1. Otelul Galati 4 2 2 0 8 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 8
2. FC U Craiova 1948 4 2 2 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
3. Steaua Bucuresti 3 1 1 1 3 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
4. SCM Zalau 3 1 0 2 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 3
5. Dinamo Bucuresti 3 0 2 1 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 2
6. Bihor Oradea 3 0 1 2 2 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 1
Bảng D
1. Universitatea Craiova 4 2 2 0 6 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 8
2. Voluntari 4 1 3 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
3. Gloria Buzau 3 1 1 1 3 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
4. UTA Arad 3 1 1 1 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
5. CS Tunari 3 0 3 0 3 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
6. Farul Constanta 3 0 0 3 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo