| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | 1 GKS Tychy16 vs Polonia Wars.9 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Pogon Grodzisk3 vs Puszcza Nie.14 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Pogon Siedlce12 vs Wieczysta Krakow6 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Miedz Legnica10 vs Odra Opole13 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Stal Mielec17 vs Znicz Pruszkow15 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | LKS Lodz11 vs Wisla Krakow1 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Polonia Bytom2 vs Chrobry Glogow4 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Gornik Leczna18 vs Ruch Chorzow8 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Slask Wroclaw7 vs Stal Rzeszow5 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Wisla Krakow | 19 | 13 | 4 | 2 | 48 | 15 | 7 | 1 | 1 | 25 | 7 | 6 | 3 | 1 | 23 | 8 | 33 | 43 |
| 2. | Polonia Bytom | 19 | 10 | 4 | 5 | 33 | 21 | 6 | 3 | 1 | 22 | 7 | 4 | 1 | 4 | 11 | 14 | 12 | 34 |
| 3. | Pogon Grodzisk | 19 | 9 | 6 | 4 | 37 | 27 | 5 | 5 | 0 | 24 | 12 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 10 | 33 |
| 4. | Chrobry Glogow | 19 | 9 | 4 | 6 | 26 | 18 | 5 | 1 | 4 | 15 | 10 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 8 | 31 |
| 5. | Stal Rzeszow | 19 | 9 | 4 | 6 | 30 | 29 | 5 | 3 | 2 | 16 | 15 | 4 | 1 | 4 | 14 | 14 | 1 | 31 |
| 6. | Wieczysta Krakow | 19 | 8 | 6 | 5 | 40 | 29 | 4 | 3 | 2 | 21 | 14 | 4 | 3 | 3 | 19 | 15 | 11 | 30 |
| 7. | Slask Wroclaw | 19 | 8 | 6 | 5 | 34 | 31 | 6 | 3 | 1 | 20 | 11 | 2 | 3 | 4 | 14 | 20 | 3 | 30 |
| 8. | Ruch Chorzow | 19 | 8 | 6 | 5 | 29 | 26 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 1 | 5 | 3 | 10 | 16 | 3 | 30 |
| 9. | Polonia Wars. | 19 | 8 | 6 | 5 | 29 | 27 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 2 | 30 |
| 10. | Miedz Legnica | 19 | 9 | 3 | 7 | 35 | 36 | 6 | 2 | 0 | 20 | 9 | 3 | 1 | 7 | 15 | 27 | -1 | 30 |
| 11. | LKS Lodz | 19 | 7 | 5 | 7 | 28 | 29 | 5 | 3 | 1 | 16 | 8 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -1 | 26 |
| 12. | Pogon Siedlce | 19 | 5 | 7 | 7 | 21 | 21 | 2 | 3 | 4 | 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 0 | 22 |
| 13. | Odra Opole | 19 | 5 | 7 | 7 | 19 | 23 | 4 | 4 | 2 | 12 | 10 | 1 | 3 | 5 | 7 | 13 | -4 | 22 |
| 14. | Puszcza Nie. | 19 | 3 | 10 | 6 | 20 | 24 | 0 | 5 | 4 | 6 | 13 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | -4 | 19 |
| 15. | Znicz Pruszkow | 19 | 5 | 2 | 12 | 21 | 41 | 2 | 1 | 6 | 12 | 24 | 3 | 1 | 6 | 9 | 17 | -20 | 17 |
| 16. | GKS Tychy | 19 | 3 | 4 | 12 | 25 | 43 | 1 | 3 | 6 | 16 | 22 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -18 | 13 |
| 17. | Stal Mielec | 19 | 3 | 4 | 12 | 21 | 40 | 1 | 3 | 6 | 10 | 19 | 2 | 1 | 6 | 11 | 21 | -19 | 13 |
| 18. | Gornik Leczna | 19 | 1 | 8 | 10 | 22 | 38 | 1 | 3 | 6 | 9 | 18 | 0 | 5 | 4 | 13 | 20 | -16 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Wisla Krakow, Polonia Bytom, Pogon Grodzisk, Chrobry Glogow, Stal Rzeszow, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan thuộc vòng đấu 19 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến I Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 06/12/2025, 07/12/2025, 08/12/2025, 09/12/2025.