| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ vòng 34 | ||||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Kortrijk vs RWD Molenbeek | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Beerschot-Wilrijk vs Lommel | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | RFC Liege vs Eupen | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Patro Eisden vs Francs Borains | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Genk II vs KAA Gent B | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | RFC Seraing vs Beveren | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | K. Lierse SK vs KSC Lokeren | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Anderlecht II vs Olympic Charleroi | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Beveren | 31 | 27 | 4 | 0 | 72 | 22 | 15 | 1 | 0 | 32 | 9 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 50 | 85 |
| 2. | Kortrijk | 30 | 19 | 4 | 7 | 53 | 32 | 13 | 1 | 1 | 34 | 13 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 21 | 61 |
| 3. | Beerschot-Wilrijk | 31 | 18 | 7 | 6 | 50 | 30 | 8 | 4 | 3 | 23 | 14 | 10 | 3 | 3 | 27 | 16 | 20 | 61 |
| 4. | Lommel | 31 | 15 | 8 | 8 | 58 | 44 | 8 | 3 | 5 | 29 | 20 | 7 | 5 | 3 | 29 | 24 | 14 | 53 |
| 5. | RFC Liege | 31 | 15 | 5 | 11 | 42 | 38 | 9 | 1 | 5 | 26 | 17 | 6 | 4 | 6 | 16 | 21 | 4 | 50 |
| 6. | Patro Eisden | 31 | 13 | 9 | 9 | 40 | 40 | 7 | 4 | 4 | 19 | 22 | 6 | 5 | 5 | 21 | 18 | 0 | 48 |
| 7. | Eupen | 31 | 12 | 11 | 8 | 43 | 34 | 6 | 7 | 3 | 23 | 16 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 9 | 47 |
| 8. | KSC Lokeren | 31 | 10 | 11 | 10 | 47 | 44 | 4 | 8 | 4 | 28 | 25 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 3 | 41 |
| 9. | KAA Gent B | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 | 47 | 5 | 4 | 6 | 19 | 23 | 7 | 0 | 8 | 21 | 24 | -7 | 40 |
| 10. | K. Lierse SK | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 41 | 5 | 3 | 7 | 18 | 22 | 5 | 4 | 7 | 16 | 19 | -7 | 37 |
| 11. | RWD Molenbeek | 31 | 9 | 9 | 13 | 49 | 51 | 4 | 5 | 7 | 26 | 29 | 5 | 4 | 6 | 23 | 22 | -2 | 36 |
| 12. | RFC Seraing | 30 | 8 | 11 | 11 | 36 | 39 | 5 | 4 | 5 | 23 | 18 | 3 | 7 | 6 | 13 | 21 | -3 | 35 |
| 13. | Francs Borains | 31 | 9 | 8 | 14 | 33 | 43 | 6 | 5 | 5 | 17 | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 28 | -10 | 35 |
| 14. | Genk II | 31 | 7 | 9 | 15 | 41 | 58 | 4 | 3 | 8 | 20 | 27 | 3 | 6 | 7 | 21 | 31 | -17 | 30 |
| 15. | Anderlecht II | 31 | 6 | 10 | 15 | 41 | 55 | 2 | 7 | 6 | 17 | 26 | 4 | 3 | 9 | 24 | 29 | -14 | 28 |
| 16. | Club Brugge II | 32 | 5 | 6 | 21 | 33 | 55 | 3 | 3 | 10 | 14 | 28 | 2 | 3 | 11 | 19 | 27 | -22 | 21 |
| 17. | Olympic Charleroi | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 62 | 0 | 2 | 14 | 7 | 36 | 2 | 5 | 7 | 16 | 26 | -39 | 13 |
| 18. | Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19. | Genk U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Beveren, Kortrijk, Beerschot-Wilrijk, Lommel, RFC Liege, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ thuộc vòng đấu 34 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 2e Klasse và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 18/04/2026.