x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT    3 - 3 Excelsior Virton8 vs Club Brugge II9 0 : 1/40.930.930 : 00.71-0.872 1/20.82-0.9810.78-0.942.173.402.89
FT    0 - 2 Genk II11 vs Dender10 0 : 3/4-0.980.840 : 1/40.930.932 3/40.83-0.991 1/4-0.930.761.773.753.70
FT    2 - 1 Lommel4 vs RWD Molenbeek6 0 : 0-0.920.770 : 0-0.970.832 1/20.850.9910.83-0.992.643.452.00
FT    2 - 0 Beerschot-Wilrijk2 vs Deinze12 0 : 3/40.861.000 : 1/40.81-0.952 3/40.83-0.991 1/4-0.930.761.594.054.45
FT    5 - 0 Beveren3 vs Lierse5 0 : 1/40.950.910 : 00.74-0.8930.930.911 1/40.990.852.173.702.71
FT    1 - 3 Standard Liege II7 vs Anderlecht II1 1/2 : 0-0.970.831/4 : 00.890.972 3/40.880.961 1/4-0.910.743.603.701.82
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Anderlecht II 7 3 4 0 13 8 0 3 0 3 3 3 1 0 10 5 5 13
2. Beerschot-Wilrijk 7 4 1 2 11 9 2 0 2 5 5 2 1 0 6 4 2 13
3. Beveren 7 3 3 1 15 8 2 1 0 9 3 1 2 1 6 5 7 12
4. Lommel 7 4 0 3 11 7 1 0 3 2 6 3 0 0 9 1 4 12
5. Lierse 7 4 0 3 16 18 2 0 1 9 5 2 0 2 7 13 -2 12
6. RWD Molenbeek 7 2 3 2 9 9 1 2 0 4 3 1 1 2 5 6 0 9
7. Standard Liege II 7 2 3 2 10 11 0 2 1 5 7 2 1 1 5 4 -1 9
8. Excelsior Virton 7 1 5 1 10 10 0 3 1 6 7 1 2 0 4 3 0 8
9. Club Brugge II 7 1 4 2 12 14 1 2 1 7 7 0 2 1 5 7 -2 7
10. Dender 7 2 1 4 8 10 0 0 3 3 8 2 1 1 5 2 -2 7
11. Genk II 7 1 2 4 9 13 1 0 3 4 7 0 2 1 5 6 -4 5
12. Deinze 7 1 2 4 6 13 1 1 2 5 7 0 1 2 1 6 -7 5
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo