| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ | ||||||||||||||||||
| FT 4 - 3 | Lommel4 vs K. Lierse SK10 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | KAA Gent B8 vs RFC Seraing15 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Francs Borains12 vs Club Brugge II17 | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Beveren1 vs Beerschot-Wilrijk3 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 2 | Kortrijk2 vs Anderlecht II13 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | 1 KSC Lokeren9 vs Patro Eisden7 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | RWD Molenbeek11 vs RFC Liege6 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Eupen5 vs Olympic Charleroi16 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Beveren | 18 | 15 | 3 | 0 | 38 | 13 | 9 | 1 | 0 | 19 | 7 | 6 | 2 | 0 | 19 | 6 | 25 | 48 |
| 2. | Kortrijk | 18 | 13 | 3 | 2 | 35 | 17 | 7 | 1 | 1 | 18 | 8 | 6 | 2 | 1 | 17 | 9 | 18 | 42 |
| 3. | Beerschot-Wilrijk | 18 | 10 | 3 | 5 | 28 | 20 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 11 | 8 | 33 |
| 4. | Lommel | 18 | 9 | 5 | 4 | 38 | 28 | 4 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 4 | 1 | 22 | 17 | 10 | 32 |
| 5. | Eupen | 18 | 8 | 6 | 4 | 26 | 19 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 7 | 30 |
| 6. | RFC Liege | 18 | 9 | 2 | 7 | 25 | 20 | 4 | 1 | 4 | 15 | 11 | 5 | 1 | 3 | 10 | 9 | 5 | 29 |
| 7. | Patro Eisden | 18 | 8 | 5 | 5 | 21 | 17 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 4 | 29 |
| 8. | KAA Gent B | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 | 23 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | 5 | 0 | 4 | 15 | 11 | 1 | 24 |
| 9. | KSC Lokeren | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 25 | 2 | 5 | 2 | 15 | 15 | 4 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 24 |
| 10. | K. Lierse SK | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 22 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 2 | 5 | 7 | 11 | -2 | 23 |
| 11. | RWD Molenbeek | 18 | 5 | 5 | 8 | 30 | 31 | 2 | 3 | 5 | 17 | 19 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | -1 | 20 |
| 12. | Francs Borains | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 24 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -6 | 20 |
| 13. | Anderlecht II | 18 | 3 | 7 | 8 | 24 | 31 | 1 | 4 | 3 | 12 | 15 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | -7 | 16 |
| 14. | Genk II | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 33 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -12 | 16 |
| 15. | RFC Seraing | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 28 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 0 | 4 | 5 | 6 | 17 | -13 | 12 |
| 16. | Olympic Charleroi | 18 | 2 | 6 | 10 | 16 | 36 | 0 | 2 | 8 | 4 | 21 | 2 | 4 | 2 | 12 | 15 | -20 | 12 |
| 17. | Club Brugge II | 18 | 1 | 4 | 13 | 15 | 32 | 1 | 2 | 6 | 6 | 15 | 0 | 2 | 7 | 9 | 17 | -17 | 7 |
| 18. | Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19. | Genk U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Beveren, Kortrijk, Beerschot-Wilrijk, Lommel, Eupen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ thuộc vòng đấu 19 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 2e Klasse và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 20/12/2025, 21/12/2025, 22/12/2025.