x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

45    1-0 Hobro I.K.11 vs Fremad Amager8 0 : 1/40.950.930 : 00.71-0.852 1/20.910.9510.880.982.193.402.87
30/09   23h30 Hvidovre IF2 vs Vejle1 0 : 0-0.960.780 : 00.990.832 3/40.910.8910.70-0.912.583.602.31
01/10   19h00 Vendsyssel FF6 vs Helsingor5 1/4 : 00.80-0.980 : 0-0.960.782 3/40.910.8910.70-0.912.673.602.23
01/10   20h00 Nykobing12 vs Sonderjyske3 1 1/4 : 00.880.941/2 : 00.860.9630.910.891 1/40.970.835.804.601.41
02/10   18h00 HB Koge7 vs Fredericia9 0 : 1/40.870.950 : 1/4-0.880.682 3/40.73-0.931 1/41.000.802.083.702.86
02/10   18h00 Naestved BK4 vs Hillerod10 0 : 3/40.860.960 : 1/40.840.982 3/40.860.941 1/4-0.930.721.643.954.25
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vejle 10 8 0 2 24 6 4 0 1 13 3 4 0 1 11 3 18 24
2. Hvidovre IF 10 7 2 1 27 9 4 0 0 15 2 3 2 1 12 7 18 23
3. Sonderjyske 10 6 2 2 23 15 3 2 1 11 11 3 0 1 12 4 8 20
4. Naestved BK 10 5 4 1 15 11 3 1 0 10 2 2 3 1 5 9 4 19
5. Helsingor 10 6 0 4 19 16 3 0 3 9 13 3 0 1 10 3 3 18
6. Vendsyssel FF 10 5 2 3 17 13 3 1 1 10 4 2 1 2 7 9 4 17
7. HB Koge 10 4 2 4 16 14 1 2 2 8 7 3 0 2 8 7 2 14
8. Fremad Amager 10 3 2 5 14 20 1 2 2 7 8 2 0 3 7 12 -6 11
9. Fredericia 10 2 2 6 15 18 1 0 4 4 7 1 2 2 11 11 -3 8
10. Hillerod 10 2 1 7 9 23 2 0 4 6 13 0 1 3 3 10 -14 7
11. Hobro I.K. 10 1 3 6 4 19 1 1 2 3 7 0 2 4 1 12 -15 6
12. Nykobing 10 0 2 8 5 24 0 2 3 4 11 0 0 5 1 13 -19 2
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo