| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Hobro I.K. vs Aarhus Fremad | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Kolding IF vs Lyngby | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | B93 Kobenhavn vs Aalborg BK | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Hillerod vs Esbjerg FB | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | Middelfart vs HB Koge | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | AC Horsens vs Hvidovre IF | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch vòng 31 | ||||||||||||||||||
| 25/05 19h00 | Aarhus Fremad vs Aalborg BK | |||||||||||||||||
| 25/05 19h00 | Kolding IF vs Hillerod | |||||||||||||||||
| 25/05 19h00 | Middelfart vs B93 Kobenhavn | |||||||||||||||||
| 25/05 19h00 | HB Koge vs Hobro I.K. | |||||||||||||||||
| 25/05 19h00 | Hvidovre IF vs Esbjerg FB | |||||||||||||||||
| 25/05 19h00 | Lyngby vs AC Horsens | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 2 Đan Mạch vòng 32 | ||||||||||||||||||
| 30/05 19h00 | B93 Kobenhavn vs Aarhus Fremad | |||||||||||||||||
| 30/05 19h00 | Aalborg BK vs HB Koge | |||||||||||||||||
| 30/05 19h00 | Hobro I.K. vs Middelfart | |||||||||||||||||
| 31/05 19h00 | AC Horsens vs Kolding IF | |||||||||||||||||
| 31/05 19h00 | Esbjerg FB vs Lyngby | |||||||||||||||||
| 31/05 19h00 | Hillerod vs Hvidovre IF | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Lyngby | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 6 | 3 | 2 | 23 | 10 | 6 | 3 | 2 | 26 | 15 | 24 | 42 |
| 2. | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 3 | 7 | 1 | 17 | 13 | 7 | 2 | 2 | 17 | 10 | 11 | 39 |
| 3. | Hillerod | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 4 | 4 | 3 | 17 | 19 | 4 | 37 |
| 4. | Esbjerg FB | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 6 | 3 | 2 | 19 | 16 | 5 | 1 | 5 | 13 | 13 | 3 | 37 |
| 5. | Kolding IF | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 12 | 6 | 33 |
| 6. | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 4 | 3 | 4 | 15 | 17 | 4 | 3 | 4 | 11 | 7 | 2 | 30 |
| 7. | Aalborg BK | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 5 | 3 | 3 | 21 | 14 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | 2 | 28 |
| 8. | B93 Kobenhavn | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | 3 | 1 | 7 | 10 | 20 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | -10 | 28 |
| 9. | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 4 | 4 | 3 | 20 | 12 | 2 | 5 | 4 | 12 | 15 | 5 | 27 |
| 10. | Hobro I.K. | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | 3 | 3 | 5 | 11 | 15 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -9 | 25 |
| 11. | HB Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | 4 | 2 | 5 | 12 | 14 | 1 | 3 | 7 | 14 | 27 | -15 | 20 |
| 12. | Middelfart | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | 1 | 4 | 6 | 12 | 19 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -23 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Lyngby, Hvidovre IF, Hillerod, Esbjerg FB, Kolding IF, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 1st Division và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 14/05/2026, 15/05/2026, 16/05/2026.