| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc vòng 13 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Jeonnam Dragons vs Gimhae City | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Gyeongnam vs Suwon FC | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Chungbuk Cheongju vs Hwaseong FC | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Yongin City vs Chungnam Asan | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Daegu vs Ansan Greeners | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Seoul E-Land vs Seongnam | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Paju Citizen vs GimPo Citizen | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Suwon Bluewings vs Cheonan City | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Busan I'Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 5 | 0 | 2 | 15 | 11 | 10 | 28 |
| 2. | Suwon Bluewings | 12 | 8 | 2 | 2 | 17 | 9 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 1 | 7 | 3 | 8 | 26 |
| 3. | Seoul E-Land | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 16 | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 23 |
| 4. | Hwaseong FC | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 4 | 22 |
| 5. | Daegu | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 18 | 4 | 1 | 2 | 15 | 10 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 7 | 21 |
| 6. | GimPo Citizen | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 | 20 |
| 7. | Chungnam Asan | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 13 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 6 | 19 |
| 8. | Suwon FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 20 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 2 | 18 |
| 9. | Cheonan City | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 13 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | 0 | 15 |
| 10. | Seongnam | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 13 | 1 | 4 | 2 | 5 | 6 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 0 | 15 |
| 11. | Gyeongnam | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -4 | 15 |
| 12. | Paju Citizen | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 15 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | -1 | 14 |
| 13. | Yongin City | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 19 | 1 | 3 | 3 | 10 | 11 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -4 | 11 |
| 14. | Ansan Greeners | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 22 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -9 | 11 |
| 15. | Chungbuk Cheongju | 13 | 0 | 10 | 3 | 15 | 20 | 0 | 4 | 3 | 7 | 12 | 0 | 6 | 0 | 8 | 8 | -5 | 10 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 20 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | 17 | -7 | 7 |
| 17. | Gimhae City | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 27 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | -18 | 5 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Busan I'Park, Suwon Bluewings, Seoul E-Land, Hwaseong FC, Daegu, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc thuộc vòng đấu 13 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến K League 2 và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 23/05/2026, 24/05/2026, 25/05/2026.