x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT    2 - 3 Ahi Nazareth11 vs Hapoel Kfar Saba5 0 : 00.60-0.810 : 00.61-0.812 1/40.821.001-0.970.792.123.153.25
FT    4 - 1 Ironi Tiberias4 vs AS Ashdod15 0 : 10.920.920 : 1/40.72-0.892 1/2-0.980.8010.940.881.483.806.10
FT    1 - 4 Hapoel R. Gan12 vs Hapoel Umm Al Fahm6 1/4 : 0-0.930.761/4 : 00.67-0.852 1/4-0.920.733/40.76-0.943.702.932.05
FT    0 - 1 HR Letzion8 vs Kafr Qasim14 0 : 1/40.980.860 : 00.67-0.8520.870.953/40.840.982.282.883.20
FT    2 - 1 Hapoel Acre2 vs Maccabi P.Tikva1 1/2 : 00.78-0.941/4 : 00.68-0.862 1/40.860.961-0.940.763.303.202.06
FT    0 - 2 Hapoel Nof HaGalil16 vs Bnei Yehuda10 1/4 : 0-0.850.670 : 0-0.780.552 1/40.910.913/40.70-0.893.803.101.94
FT    1 - 1 H. Petah Tikva7 vs Hapoel Afula9 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.810.602 1/4-0.980.803/40.70-0.892.142.893.50
FT    0 - 1 INR HaSharon13 vs Maccabi K.Jaffa3 0 : 0-0.890.720 : 0-0.950.792 1/4-0.980.803/40.73-0.923.052.962.25
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi P.Tikva 14 9 2 3 28 11 4 2 0 11 4 5 0 3 17 7 17 29
2. Hapoel Acre 14 8 4 2 22 14 5 1 1 12 6 3 3 1 10 8 8 28
3. Maccabi K.Jaffa 14 8 3 3 20 14 4 0 2 9 7 4 3 1 11 7 6 27
4. Ironi Tiberias 14 7 4 3 23 14 5 2 0 15 3 2 2 3 8 11 9 25
5. Hapoel Kfar Saba 14 7 3 4 18 16 3 1 2 7 7 4 2 2 11 9 2 24
6. Hapoel Umm Al Fahm 14 6 5 3 20 11 4 3 0 12 4 2 2 3 8 7 9 23
7. H. Petah Tikva 14 5 5 4 19 16 3 3 2 11 7 2 2 2 8 9 3 20
8. HR Letzion 14 5 3 6 15 13 4 0 4 8 6 1 3 2 7 7 2 18
9. Hapoel Afula 14 4 5 5 16 18 4 3 0 10 3 0 2 5 6 15 -2 17
10. Bnei Yehuda 14 4 4 6 14 15 2 2 2 8 7 2 2 4 6 8 -1 16
11. Ahi Nazareth 14 5 1 8 13 18 4 1 3 9 7 1 0 5 4 11 -5 16
12. Hapoel R. Gan 14 4 4 6 13 22 1 3 4 8 16 3 1 2 5 6 -9 16
13. INR HaSharon 14 3 5 6 7 10 2 3 3 5 5 1 2 3 2 5 -3 14
14. Kafr Qasim 14 3 5 6 14 21 1 4 1 7 10 2 1 5 7 11 -7 14
15. AS Ashdod 14 3 2 9 11 26 3 1 2 8 7 0 1 7 3 19 -15 11
16. Hapoel Nof HaGalil 14 2 3 9 12 26 2 0 6 8 18 0 3 3 4 8 -14 9
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo