| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel vòng Play off 6 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Hapoel Raanana vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Hapoel Acre vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Maccabi K.Jaffa vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Hapoel Nof HaGalil vs Ironi Modiin | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hapoel Kfar Shalem vs Kiryat Yam | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hapoel R. Gan vs HR Letzion | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Maccabi Herzliya vs Hapoel Kfar Saba | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Maccabi P.Tikva vs Bnei Yehuda | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel vòng Play off 7 | ||||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Hapoel Afula vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Hapoel Raanana vs Ironi Modiin | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Kiryat Yam vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Bnei Yehuda vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | HR Letzion vs Hapoel Kfar Shalem | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Hapoel Kfar Saba vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| 25/05 23h00 | Maccabi K.Jaffa vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 36 | 18 | 12 | 6 | 77 | 42 | 11 | 4 | 4 | 42 | 21 | 7 | 8 | 2 | 35 | 21 | 35 | 66 |
| 2. | Hapoel R. Gan | 36 | 18 | 9 | 9 | 58 | 40 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 9 | 4 | 4 | 30 | 18 | 18 | 63 |
| 3. | Maccabi Herzliya | 36 | 17 | 10 | 9 | 54 | 43 | 8 | 7 | 4 | 30 | 24 | 9 | 3 | 5 | 24 | 19 | 11 | 61 |
| 4. | Bnei Yehuda | 36 | 15 | 11 | 10 | 45 | 43 | 8 | 4 | 5 | 21 | 17 | 7 | 7 | 5 | 24 | 26 | 2 | 56 |
| 5. | Kiryat Yam | 36 | 15 | 8 | 13 | 48 | 43 | 7 | 5 | 5 | 25 | 23 | 8 | 3 | 8 | 23 | 20 | 5 | 53 |
| 6. | Hapoel Kfar Shalem | 36 | 15 | 8 | 13 | 61 | 61 | 8 | 2 | 8 | 29 | 32 | 7 | 6 | 5 | 32 | 29 | 0 | 53 |
| 7. | Hapoel Kfar Saba | 36 | 13 | 10 | 13 | 51 | 49 | 6 | 5 | 6 | 23 | 27 | 7 | 5 | 7 | 28 | 22 | 2 | 49 |
| 8. | HR Letzion | 36 | 13 | 10 | 13 | 48 | 48 | 7 | 5 | 6 | 25 | 22 | 6 | 5 | 7 | 23 | 26 | 0 | 49 |
| 9. | Maccabi K.Jaffa | 36 | 13 | 9 | 14 | 60 | 57 | 6 | 5 | 7 | 26 | 28 | 7 | 4 | 7 | 34 | 29 | 3 | 48 |
| 10. | Hapoel Raanana | 36 | 12 | 11 | 13 | 40 | 44 | 5 | 6 | 7 | 21 | 27 | 7 | 5 | 6 | 19 | 17 | -4 | 47 |
| 11. | Hapoel Afula | 36 | 10 | 12 | 14 | 37 | 58 | 4 | 6 | 8 | 15 | 29 | 6 | 6 | 6 | 22 | 29 | -21 | 42 |
| 12. | Kafr Qasim | 36 | 9 | 14 | 13 | 42 | 47 | 5 | 5 | 9 | 21 | 28 | 4 | 9 | 4 | 21 | 19 | -5 | 41 |
| 13. | Ironi Modiin | 36 | 10 | 10 | 16 | 37 | 45 | 7 | 6 | 5 | 24 | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 | 27 | -8 | 40 |
| 14. | Hapoel Acre | 36 | 8 | 15 | 13 | 38 | 46 | 4 | 9 | 5 | 20 | 23 | 4 | 6 | 8 | 18 | 23 | -8 | 39 |
| 15. | Hapoel Nof HaGalil | 36 | 7 | 15 | 14 | 42 | 56 | 4 | 7 | 6 | 18 | 20 | 3 | 8 | 8 | 24 | 36 | -14 | 36 |
| 16. | Hapoel Hadera | 36 | 6 | 14 | 16 | 39 | 55 | 2 | 8 | 8 | 19 | 29 | 4 | 6 | 8 | 20 | 26 | -16 | 32 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Maccabi P.Tikva, Hapoel R. Gan, Maccabi Herzliya, Bnei Yehuda, Kiryat Yam, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Israel thuộc vòng đấu Play off 6 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Liga Leumit và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 19/05/2026, 20/05/2026.