x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT    1 - 1 Hapoel R. Gan12 vs Kafr Qasim7 0 : 00.75-0.990 : 00.780.982 1/40.910.851-0.930.692.353.052.71
FT    1 - 2 1 Hapoel Afula15 vs Sektzia Nes Tziona11 0 : 00.960.800 : 00.940.822 1/40.810.9511.000.762.613.102.42
FT    2 - 0 HR Letzion13 vs Hapoel Acre10 0 : 00.880.880 : 00.880.882 1/40.910.851-0.930.692.533.052.53
FT    1 - 0 Hapoel Nof HaGalil5 vs Maccabi Herzliya8 0 : 3/40.940.820 : 1/40.890.872 1/20.75-0.9910.75-0.991.723.553.90
05/03   00h00 Maccabi K.Jaffa4 vs Hapoel Umm Al Fahm9                
05/03   00h00 Hapoel Kfar Saba14 vs HIK Shmona1                
05/03   00h00 Bnei Yehuda2 vs INR HaSharon6                
05/03   00h00 Ihud Bnei Shfaram16 vs Ironi Tiberias3                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. HIK Shmona 23 16 1 6 46 16 10 1 1 29 6 6 0 5 17 10 30 49
2. Bnei Yehuda 23 14 3 6 42 24 9 0 2 25 9 5 3 4 17 15 18 45
3. Ironi Tiberias 23 11 8 4 38 23 6 3 3 18 10 5 5 1 20 13 15 41
4. Maccabi K.Jaffa 23 11 7 5 43 29 3 6 2 20 18 8 1 3 23 11 14 40
5. Hapoel Nof HaGalil 24 11 5 8 38 28 8 2 2 22 9 3 3 6 16 19 10 38
6. INR HaSharon 23 9 6 8 42 38 4 4 4 19 22 5 2 4 23 16 4 33
7. Kafr Qasim 24 8 9 7 26 30 5 4 3 14 12 3 5 4 12 18 -4 33
8. Maccabi Herzliya 24 8 8 8 26 34 4 5 3 15 16 4 3 5 11 18 -8 32
9. Hapoel Umm Al Fahm 23 7 10 6 31 28 5 5 2 18 11 2 5 4 13 17 3 31
10. Hapoel Acre 24 6 11 7 33 35 3 6 3 18 20 3 5 4 15 15 -2 29
11. Sektzia Nes Tziona 24 8 5 11 29 40 5 1 6 13 17 3 4 5 16 23 -11 29
12. Hapoel R. Gan 24 6 8 10 26 29 4 4 4 17 12 2 4 6 9 17 -3 26
13. HR Letzion 24 6 8 10 21 31 3 4 5 11 16 3 4 5 10 15 -10 26
14. Hapoel Kfar Saba 23 5 6 12 21 35 2 2 7 9 20 3 4 5 12 15 -14 21
15. Hapoel Afula 24 4 9 11 25 41 1 5 6 10 19 3 4 5 15 22 -16 21
16. Ihud Bnei Shfaram 23 4 4 15 20 46 2 2 7 10 22 2 2 8 10 24 -26 16
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo