| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Ironi Modiin vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Kiryat Yam vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Hapoel Kfar Saba vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Hapoel R. Gan vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | HR Letzion vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Maccabi Herzliya vs Bnei Yehuda | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Hapoel Afula vs Ironi Modiin | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Kafr Qasim vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Hapoel Raanana vs Hapoel Nof HaGalil | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Maccabi K.Jaffa vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Maccabi P.Tikva vs Hapoel Kfar Shalem | |||||||||||||||||
| 27/04 23h00 | Hapoel R. Gan vs Bnei Yehuda | |||||||||||||||||
| 27/04 23h00 | HR Letzion vs Hapoel Kfar Saba | |||||||||||||||||
| 27/04 23h00 | Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 31 | 17 | 9 | 5 | 69 | 35 | 10 | 3 | 3 | 37 | 17 | 7 | 6 | 2 | 32 | 18 | 34 | 60 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 35 | 7 | 5 | 3 | 25 | 18 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 10 | 50 |
| 3. | Hapoel Kfar Shalem | 31 | 14 | 8 | 9 | 54 | 49 | 7 | 2 | 6 | 25 | 26 | 7 | 6 | 3 | 29 | 23 | 5 | 50 |
| 4. | Hapoel R. Gan | 30 | 14 | 7 | 9 | 48 | 36 | 7 | 3 | 5 | 22 | 18 | 7 | 4 | 4 | 26 | 18 | 12 | 49 |
| 5. | HR Letzion | 30 | 13 | 9 | 8 | 43 | 33 | 7 | 5 | 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 10 | 48 |
| 6. | Kiryat Yam | 30 | 13 | 7 | 10 | 43 | 37 | 6 | 5 | 4 | 23 | 22 | 7 | 2 | 6 | 20 | 15 | 6 | 46 |
| 7. | Bnei Yehuda | 30 | 12 | 8 | 10 | 34 | 37 | 7 | 3 | 5 | 17 | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 22 | -3 | 44 |
| 8. | Hapoel Kfar Saba | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 39 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 5 | 4 | 6 | 18 | 17 | -1 | 41 |
| 9. | Hapoel Raanana | 31 | 11 | 8 | 12 | 33 | 37 | 5 | 5 | 6 | 19 | 24 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | -4 | 41 |
| 10. | Maccabi K.Jaffa | 31 | 10 | 8 | 13 | 50 | 50 | 4 | 5 | 7 | 20 | 27 | 6 | 3 | 6 | 30 | 23 | 0 | 38 |
| 11. | Hapoel Afula | 31 | 9 | 10 | 12 | 32 | 48 | 3 | 5 | 8 | 13 | 28 | 6 | 5 | 4 | 19 | 20 | -16 | 37 |
| 12. | Kafr Qasim | 31 | 8 | 10 | 13 | 35 | 41 | 4 | 3 | 9 | 17 | 25 | 4 | 7 | 4 | 18 | 16 | -6 | 34 |
| 13. | Ironi Modiin | 31 | 8 | 9 | 14 | 30 | 41 | 6 | 5 | 4 | 19 | 15 | 2 | 4 | 10 | 11 | 26 | -11 | 33 |
| 14. | Hapoel Acre | 31 | 6 | 14 | 11 | 32 | 42 | 3 | 8 | 4 | 15 | 20 | 3 | 6 | 7 | 17 | 22 | -10 | 32 |
| 15. | Hapoel Nof HaGalil | 31 | 6 | 14 | 11 | 38 | 49 | 3 | 7 | 5 | 16 | 18 | 3 | 7 | 6 | 22 | 31 | -11 | 32 |
| 16. | Hapoel Hadera | 31 | 5 | 11 | 15 | 34 | 49 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | 4 | 5 | 7 | 20 | 24 | -15 | 26 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Hapoel Kfar Shalem, Hapoel R. Gan, HR Letzion, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Israel thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Liga Leumit và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 17/04/2026, 24/04/2026, 27/04/2026.