x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT    2 - 1 Hapoel Afula4 vs Maccabi P.Tikva1 3/4 : 00.81-0.971/4 : 00.870.972 1/40.821.001-0.980.804.003.451.79
FT    0 - 0 Kafr Qasim15 vs Bnei Yehuda10 0 : 1/40.970.870 : 00.67-0.8520.840.983/40.821.002.252.973.15
FT    2 - 0 HR Letzion3 vs Ahi Nazareth13 0 : 1/40.83-0.990 : 1/4-0.830.642 1/40.900.921-0.920.732.122.983.40
FT    2 - 0 Hapoel Umm Al Fahm8 vs AS Ashdod12 0 : 1/20.950.890 : 1/4-0.940.782 1/40.930.893/40.71-0.901.953.103.80
FT    1 - 2 1 INR HaSharon6 vs Hapoel Acre5 0 : 1/40.940.900 : 00.64-0.832 1/4-0.990.813/40.76-0.942.232.903.25
03/10   23h00 Maccabi K.Jaffa11 vs Hapoel Kfar Saba2                
03/10   23h00 Hapoel R. Gan16 vs Hapoel Nof HaGalil14                
03/10   23h00 H. Petah Tikva9 vs Ironi Tiberias7                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi P.Tikva 7 5 1 1 14 4 2 1 0 7 2 3 0 1 7 2 10 16
2. Hapoel Kfar Saba 6 4 1 1 8 5 2 0 1 4 3 2 1 0 4 2 3 13
3. HR Letzion 7 3 2 2 11 7 3 0 1 6 1 0 2 1 5 6 4 11
4. Hapoel Afula 7 3 2 2 11 7 3 1 0 7 1 0 1 2 4 6 4 11
5. Hapoel Acre 7 3 2 2 10 9 1 1 1 5 4 2 1 1 5 5 1 11
6. INR HaSharon 7 3 1 3 6 4 2 0 2 4 3 1 1 1 2 1 2 10
7. Ironi Tiberias 6 3 1 2 5 4 2 1 0 3 0 1 0 2 2 4 1 10
8. Hapoel Umm Al Fahm 7 2 3 2 9 8 2 2 0 7 3 0 1 2 2 5 1 9
9. H. Petah Tikva 6 3 0 3 7 7 2 0 1 5 1 1 0 2 2 6 0 9
10. Bnei Yehuda 7 2 3 2 6 7 1 2 0 4 3 1 1 2 2 4 -1 9
11. Maccabi K.Jaffa 6 2 2 2 9 8 1 0 1 3 3 1 2 1 6 5 1 8
12. AS Ashdod 7 2 2 3 4 9 2 1 0 4 1 0 1 3 0 8 -5 8
13. Ahi Nazareth 7 2 1 4 6 9 2 1 1 4 3 0 0 3 2 6 -3 7
14. Hapoel Nof HaGalil 6 2 1 3 6 10 2 0 2 6 8 0 1 1 0 2 -4 7
15. Kafr Qasim 7 0 4 3 6 10 0 3 0 3 3 0 1 3 3 7 -4 4
16. Hapoel R. Gan 6 1 0 5 2 12 0 0 3 1 8 1 0 2 1 4 -10 3
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo