| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | ||||||||||||||||||
| 17/01 00h00 | Corum FK7 vs Adana Demirspor20 | |||||||||||||||||
| 17/01 17h30 | Hatayspor19 vs Manisa FK13 | |||||||||||||||||
| 17/01 17h30 | Bandirmaspor11 vs Pendikspor2 | |||||||||||||||||
| 17/01 23h00 | Erokspor3 vs Vanspor FK10 | |||||||||||||||||
| 18/01 17h30 | Erzurumspor FK4 vs Amed SK1 | |||||||||||||||||
| 18/01 20h00 | Boluspor6 vs Sariyer GK16 | |||||||||||||||||
| 18/01 23h00 | Umraniyespor18 vs Serik Belediyespor14 | |||||||||||||||||
| 19/01 18h30 | Igdir8 vs Sakaryaspor15 | |||||||||||||||||
| 19/01 21h00 | Istanbulspor AS12 vs Keciorengucu9 | |||||||||||||||||
| 20/01 00h00 | Bodrum FK5 vs Sivasspor17 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Amed SK | 20 | 13 | 3 | 4 | 43 | 25 | 9 | 2 | 0 | 24 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 16 | 18 | 42 |
| 2. | Pendikspor | 20 | 10 | 8 | 2 | 32 | 13 | 7 | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 19 | 38 |
| 3. | Erokspor | 20 | 10 | 7 | 3 | 46 | 20 | 6 | 3 | 1 | 29 | 11 | 4 | 4 | 2 | 17 | 9 | 26 | 37 |
| 4. | Erzurumspor FK | 20 | 9 | 9 | 2 | 35 | 17 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 5 | 3 | 2 | 17 | 8 | 18 | 36 |
| 5. | Bodrum FK | 20 | 9 | 6 | 5 | 38 | 18 | 7 | 2 | 0 | 25 | 3 | 2 | 4 | 5 | 13 | 15 | 20 | 33 |
| 6. | Boluspor | 20 | 9 | 5 | 6 | 37 | 21 | 5 | 0 | 4 | 17 | 11 | 4 | 5 | 2 | 20 | 10 | 16 | 32 |
| 7. | Corum FK | 20 | 9 | 5 | 6 | 28 | 21 | 6 | 3 | 0 | 15 | 4 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | 7 | 32 |
| 8. | Igdir | 20 | 8 | 6 | 6 | 29 | 28 | 5 | 4 | 1 | 18 | 11 | 3 | 2 | 5 | 11 | 17 | 1 | 30 |
| 9. | Keciorengucu | 20 | 7 | 8 | 5 | 36 | 23 | 4 | 4 | 2 | 16 | 7 | 3 | 4 | 3 | 20 | 16 | 13 | 29 |
| 10. | Vanspor FK | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 | 21 | 4 | 3 | 4 | 14 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 6 | 27 |
| 11. | Bandirmaspor | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 21 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 2 | 3 | 5 | 9 | 12 | 1 | 27 |
| 12. | Istanbulspor AS | 20 | 6 | 9 | 5 | 28 | 30 | 3 | 6 | 1 | 16 | 11 | 3 | 3 | 4 | 12 | 19 | -2 | 27 |
| 13. | Manisa FK | 20 | 7 | 5 | 8 | 29 | 31 | 4 | 3 | 3 | 17 | 17 | 3 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 | 26 |
| 14. | Serik Belediyespor | 20 | 7 | 5 | 8 | 23 | 32 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 3 | 4 | 2 | 8 | 14 | -9 | 26 |
| 15. | Sakaryaspor | 20 | 6 | 6 | 8 | 32 | 36 | 4 | 3 | 3 | 14 | 14 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 24 |
| 16. | Sariyer GK | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 25 | 4 | 2 | 4 | 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 15 | -5 | 24 |
| 17. | Sivasspor | 20 | 5 | 8 | 7 | 21 | 21 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 0 | 4 | 6 | 6 | 14 | 0 | 23 |
| 18. | Umraniyespor | 20 | 6 | 3 | 11 | 20 | 30 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 1 | 7 | 5 | 17 | -10 | 21 |
| 19. | Hatayspor | 20 | 0 | 6 | 14 | 16 | 55 | 0 | 3 | 6 | 6 | 21 | 0 | 3 | 8 | 10 | 34 | -39 | 6 |
| 20. | Adana Demirspor | 20 | 0 | 2 | 18 | 14 | 88 | 0 | 1 | 10 | 10 | 53 | 0 | 1 | 8 | 4 | 35 | -74 | 2 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Amed SK, Pendikspor, Erokspor, Erzurumspor FK, Bodrum FK, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ thuộc vòng đấu 21 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 1. Lig và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 17/01/2026, 18/01/2026, 19/01/2026, 20/01/2026.