x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT    3 - 2 Shanghai Jiading13 vs Qingdao Y.Island9 0 : 1 1/40.800.900 : 1/20.69-0.933 1/40.950.751 1/40.850.911.374.455.10
FT    0 - 1 Guangxi Pingguo14 vs Jiangxi Liansheng12 0 : 1/20.990.770 : 1/4-0.910.662 1/40.910.853/40.68-0.931.993.153.30
FT    4 - 1 Kunshan FC2 vs Heilongjiang Ice City11 0 : 2 1/40.910.850 : 10.990.773 1/40.900.861 1/20.980.781.097.5014.00
FT    1 - 3 Zibo Cuju10 vs Shaanxi Changan5 3/4 : 00.850.911/4 : 00.870.892 1/40.900.8610.930.834.153.351.72
FT    3 - 0 Qingdao Hainiu3 vs Beijing Sport Univ16 0 : 1 3/40.770.990 : 3/40.820.942 3/40.850.911 1/40.960.801.165.8011.50
FT    3 - 1 Liaoning Shenyang15 vs Suzhou Dongwu8                
FT    4 - 1 Shijiazhuang Gongfu4 vs Beijing BIT18                
FT    0 - 1 Sichuan Jiuniu6 vs Nantong Zhiyun1                
FT    2 - 1 Nanjing City7 vs Xinjiang Tianshan17                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nantong Zhiyun 25 19 6 0 50 10 9 3 0 21 4 10 3 0 29 6 40 63
2. Kunshan FC 24 19 5 0 58 16 9 3 0 26 6 10 2 0 32 10 42 62
3. Qingdao Hainiu 24 15 5 4 45 18 6 3 3 23 12 9 2 1 22 6 27 50
4. Shijiazhuang Gongfu 24 15 4 5 35 18 8 2 2 17 6 7 2 3 18 12 17 49
5. Shaanxi Changan 24 13 8 3 39 16 4 6 2 15 10 9 2 1 24 6 23 47
6. Sichuan Jiuniu 25 13 2 10 28 23 7 0 6 15 13 6 2 4 13 10 5 41
7. Nanjing City 25 10 6 9 31 29 6 2 5 18 15 4 4 4 13 14 2 36
8. Suzhou Dongwu 25 10 5 10 27 28 8 1 3 18 12 2 4 7 9 16 -1 35
9. Qingdao Y.Island 24 9 6 9 30 28 7 2 3 17 11 2 4 6 13 17 2 33
10. Zibo Cuju 24 9 6 9 29 34 5 5 2 16 13 4 1 7 13 21 -5 33
11. Heilongjiang Ice City 24 7 6 11 35 38 5 4 3 21 14 2 2 8 14 24 -3 27
12. Jiangxi Liansheng 24 6 8 10 31 37 3 3 6 15 21 3 5 4 16 16 -6 26
13. Shanghai Jiading 24 7 4 13 26 41 7 2 3 19 16 0 2 10 7 25 -15 25
14. Guangxi Pingguo 24 4 11 9 20 26 4 4 4 14 10 0 7 5 6 16 -6 23
15. Liaoning Shenyang 25 6 5 14 23 41 4 2 7 16 21 2 3 7 7 20 -18 23
16. Beijing Sport Univ 24 5 4 15 20 40 4 2 6 15 18 1 2 9 5 22 -20 19
17. Xinjiang Tianshan 25 4 2 19 20 54 4 1 7 14 24 0 1 12 6 30 -34 14
18. Beijing BIT 24 0 3 21 10 60 0 3 9 3 28 0 0 12 7 32 -50 3
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo