| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 9 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Ningbo Professional vs Dalian Kun City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Wuxi Wugo vs Nanjing City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Foshan Nanshi vs Jiangxi Dingnan | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Guangxi Hengchen vs Nantong Zhiyun | |||||||||||||||||
| 24/05 14h30 | Changchun Yatai vs Shenzhen Juniors | |||||||||||||||||
| 24/05 18h00 | Suzhou Dongwu vs Shaanxi Union | |||||||||||||||||
| 24/05 18h30 | Shijiazhuang Gongfu vs Meizhou Hakka | |||||||||||||||||
| 24/05 18h30 | Guangdong GZ-Power vs Yanbian Longding | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Nantong Zhiyun | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 | 18 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 16 |
| 3. | Jiangxi Dingnan | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 13 |
| 4. | Wuxi Wugo | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| 5. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 2 | 12 |
| 6. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 0 | 12 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 0 | 11 |
| 9. | Dalian Kun City | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | -1 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -1 | 9 |
| 11. | Foshan Nanshi | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | -2 | 9 |
| 12. | Ningbo Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | -3 | 8 |
| 13. | Suzhou Dongwu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -2 | 7 |
| 14. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -1 | 6 |
| 15. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -10 | 6 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -3 | 4 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Nantong Zhiyun, Guangdong GZ-Power, Jiangxi Dingnan, Wuxi Wugo, Changchun Yatai, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc thuộc vòng đấu 9 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến League One và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 23/05/2026, 24/05/2026.