| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 19 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Babelsberg vs Meuselwitz | |||||||||||||||||
| 11/02 Hoãn | BFC Preussen vs Hertha Zehlendorf | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | C. Leipzig vs Greifswalder FC | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Chemnitzer vs Luckenwalde | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Zwickau vs FC Eilenburg | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Hallescher vs Magdeburg II | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Hertha Berlin II vs CZ Jena | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | RW Erfurt vs BFC Dynamo | |||||||||||||||||
| 01/02 Hoãn | C. Leipzig vs Chemnitzer | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | VSG Altglienicke vs Lok.Leipzig | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Lok.Leipzig | 20 | 15 | 1 | 4 | 41 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 46 |
| 2. | CZ Jena | 19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 41 |
| 3. | RW Erfurt | 20 | 10 | 7 | 3 | 36 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 37 |
| 4. | Zwickau | 19 | 10 | 5 | 4 | 30 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 35 |
| 5. | Hallescher | 20 | 10 | 5 | 5 | 30 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 35 |
| 6. | VSG Altglienicke | 19 | 10 | 4 | 5 | 30 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 34 |
| 7. | Chemnitzer | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31 |
| 8. | Magdeburg II | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26 |
| 9. | BFC Preussen | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26 |
| 10. | Luckenwalde | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 26 |
| 11. | Hertha Berlin II | 19 | 5 | 6 | 8 | 27 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 21 |
| 12. | Babelsberg | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 20 |
| 13. | Meuselwitz | 18 | 4 | 7 | 7 | 22 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 19 |
| 14. | Greifswalder FC | 19 | 4 | 7 | 8 | 21 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 19 |
| 15. | BFC Dynamo | 18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 17 |
| 16. | C. Leipzig | 18 | 4 | 1 | 13 | 16 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 13 |
| 17. | FC Eilenburg | 19 | 2 | 6 | 11 | 17 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 12 |
| 18. | Hertha Zehlendorf | 17 | 1 | 5 | 11 | 14 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19 | 8 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Lok.Leipzig, CZ Jena, RW Erfurt, Zwickau, Hallescher, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc thuộc vòng đấu 19 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Regionalliga Nordost và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 13/12/2025, 14/12/2025, 01/02/2026, 11/02/2026.