| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 34 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | CZ Jena vs RW Erfurt | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Meuselwitz vs Luckenwalde | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Zwickau vs C. Leipzig | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | BFC Dynamo vs Chemnitzer | |||||||||||||||||
| FT 5 - 2 | Lok.Leipzig vs Magdeburg II | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Babelsberg vs Hertha Berlin II | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Hertha Zehlendorf vs Greifswalder FC | |||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | FC Eilenburg vs Hallescher | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | VSG Altglienicke vs BFC Preussen | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Lok.Leipzig | 32 | 21 | 3 | 8 | 57 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | 66 |
| 2. | CZ Jena | 32 | 20 | 6 | 6 | 61 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | 66 |
| 3. | Zwickau | 32 | 18 | 7 | 7 | 51 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 61 |
| 4. | RW Erfurt | 32 | 16 | 10 | 6 | 65 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 58 |
| 5. | Hallescher | 32 | 17 | 6 | 9 | 56 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 57 |
| 6. | Chemnitzer | 32 | 14 | 8 | 10 | 53 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 7. | BFC Preussen | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 50 |
| 8. | Magdeburg II | 32 | 15 | 4 | 13 | 57 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 49 |
| 9. | VSG Altglienicke | 32 | 13 | 10 | 9 | 48 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 49 |
| 10. | Luckenwalde | 33 | 11 | 9 | 13 | 35 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 42 |
| 11. | Hertha Berlin II | 33 | 11 | 7 | 15 | 45 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 40 |
| 12. | Babelsberg | 33 | 10 | 8 | 15 | 64 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 |
| 13. | BFC Dynamo | 32 | 10 | 8 | 14 | 42 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 38 |
| 14. | Greifswalder FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 37 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 35 |
| 15. | C. Leipzig | 30 | 10 | 4 | 16 | 36 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 34 |
| 16. | Meuselwitz | 31 | 7 | 8 | 16 | 39 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 29 |
| 17. | FC Eilenburg | 32 | 4 | 11 | 17 | 35 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25 | 23 |
| 18. | Hertha Zehlendorf | 33 | 2 | 8 | 23 | 28 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -48 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Lok.Leipzig, CZ Jena, Zwickau, RW Erfurt, Hallescher, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc thuộc vòng đấu 34 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Regionalliga Nordost và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 16/05/2026.