x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE TWO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá League Two

FT    2 - 2 Mansfield7 vs Hartlepool23 0 : 1 1/4-0.940.820 : 1/2-0.980.862 3/4-0.930.7910.76-0.911.414.356.10
FT    1 - 2 Harrogate Town20 vs Bradford City4 1/4 : 00.87-0.990 : 0-0.870.732 1/20.960.9010.960.902.843.352.23
FT    1 - 0 Tranmere Rovers11 vs Barrow6 0 : 00.81-0.930 : 00.84-0.9620.870.993/40.81-0.952.413.102.75
FT    1 - 2 Rochdale24 vs Doncaster Rovers8 0 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.850.702 1/2-0.960.8210.910.952.093.403.05
FT    1 - 1 Salford City5 vs Grimsby13 0 : 1/40.78-0.910 : 1/4-0.830.672 1/40.861.001-0.920.772.063.253.25
FT    2 - 1 Wimbledon15 vs Colchester Utd21 0 : 1/41.000.880 : 00.73-0.872 1/40.920.941-0.910.762.203.302.93
FT    1 - 2 Leyton Orient2 vs Newport16 0 : 3/40.940.940 : 1/40.920.962 1/40.940.921-0.890.741.723.404.45
FT    1 - 2 Swindon10 vs Northampton1 0 : 1/40.85-0.970 : 1/4-0.840.692 1/40.890.971-0.920.772.113.253.15
FT    1 - 2 Crawley Town22 vs Stevenage3 1/2 : 0-0.990.871/4 : 00.881.002 1/2-0.980.8411.000.863.653.451.87
FT    0 - 0 Carlisle9 vs Crewe Alexandra12 0 : 1/20.970.910 : 1/4-0.910.782 1/40.84-0.981-0.990.791.973.303.45
FT    1 - 1 Stockport19 vs Walsall17 0 : 1/20.881.000 : 1/4-0.940.8220.81-0.953/40.79-0.931.883.203.95
FT    1 - 0 Gillingham18 vs Sutton Utd14 1/4 : 00.900.980 : 0-0.850.712 1/4-0.950.813/40.76-0.912.973.152.25
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Northampton 12 9 2 1 25 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 29
2. Leyton Orient 11 9 1 1 19 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 28
3. Stevenage 11 8 1 2 14 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 25
4. Bradford City 11 6 3 2 18 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 21
5. Salford City 11 6 3 2 16 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 21
6. Barrow 11 7 0 4 15 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 21
7. Mansfield 11 6 2 3 18 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 20
8. Doncaster Rovers 11 6 2 3 16 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 20
9. Carlisle 11 4 6 1 13 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 18
10. Swindon 12 4 5 3 14 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 17
11. Tranmere Rovers 11 5 1 5 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 16
12. Crewe Alexandra 11 4 4 3 12 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
13. Grimsby 11 4 4 3 11 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
14. Sutton Utd 11 4 2 5 12 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14
15. Wimbledon 11 3 3 5 13 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 12
16. Newport 11 3 2 6 12 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
17. Walsall 11 2 4 5 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10
18. Gillingham 11 2 4 5 3 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 10
19. Stockport 11 2 3 6 12 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 9
20. Harrogate Town 11 2 2 7 7 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 8
21. Colchester Utd 11 1 3 7 8 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 6
22. Crawley Town 11 1 3 7 10 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 6
23. Hartlepool 11 0 6 5 8 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 6
24. Rochdale 11 1 2 8 7 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 5
  Lên hạng   Play off Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo