x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU MALAY SUPER LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Malay Super League

FT    1 - 0 Penang FA12 vs Kuala Lumpur FA5 3/4 : 00.900.921/4 : 00.920.902 3/40.75-0.951 1/4-0.930.723.703.601.75
FT    1 - 4 Sarawak11 vs Pahang7 1/4 : 00.980.841/4 : 00.69-0.883-0.990.791 1/4-0.980.782.833.552.06
FT    5 - 0 Darul Takzim1 vs Negeri Sembilan4 0 : 2 1/4-0.870.670 : 3/40.74-0.933 1/4-0.890.681 1/40.76-0.961.146.3011.50
FT    0 - 1 Kedah FA6 vs Petaling Jaya City9 0 : 1-0.930.750 : 1/40.79-0.972 3/40.960.841 1/4-0.910.701.583.854.40
FT    5 - 0 Selangor FA8 vs Melaka FA10 0 : 1 1/40.72-0.910 : 1/20.821.002 3/40.810.991 1/4-0.990.791.304.757.10
FT    2 - 0 Terengganu3 vs Sabah FA3 0 : 3/4-0.850.650 : 1/41.000.822 1/20.70-0.9110.73-0.931.863.503.35
BẢNG XẾP HẠNG MALAY SUPER LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Darul Takzim 18 14 4 0 51 10 8 1 0 34 4 6 3 0 17 6 41 46
3. Terengganu 19 11 2 6 30 16 9 2 1 22 4 3 0 5 10 12 14 35
3. Sabah FA 20 11 3 6 30 23 6 1 3 19 12 5 2 2 11 9 7 36
4. Negeri Sembilan 19 10 5 4 27 21 6 1 2 18 11 4 4 2 9 10 6 35
5. Kuala Lumpur FA 20 8 5 7 29 28 6 2 2 19 11 2 3 5 10 17 1 29
6. Kedah FA 18 8 3 7 26 27 5 2 2 14 9 3 1 5 12 18 -1 27
7. Pahang 19 7 3 9 30 29 3 1 4 11 10 4 2 5 19 19 1 24
8. Selangor FA 19 6 5 8 36 32 5 3 3 26 11 1 2 5 10 21 4 23
9. Petaling Jaya City 19 4 8 7 19 29 2 2 4 11 15 3 6 3 9 14 -10 20
10. Melaka FA 19 4 6 9 20 36 2 5 3 13 13 2 1 6 7 23 -16 18
11. Sarawak 20 4 2 14 18 49 0 2 7 4 17 4 0 7 14 32 -31 14
12. Penang FA 19 2 4 13 20 38 2 3 5 13 17 0 1 8 7 21 -18 10
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo