| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá U19 Hungary vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Budapest Honved U19 vs MTK Budapest U19 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Ujpest U19 vs Diosgyori U19 | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Videoton U19 vs Gyori ETO U19 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Ferencvaros U19 vs Kaposvar U19 | |||||||||||||||||
| 08/06 Hoãn | Kecskemeti U19 vs Haladas U19 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Dunakanyar Vac U19 vs Bekescsaba U19 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | MTK Budapest U19 | 30 | 23 | 3 | 4 | 77 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48 | 72 |
| 2. | Budapest Honved U19 | 30 | 23 | 1 | 6 | 93 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59 | 70 |
| 3. | Ferencvaros U19 | 30 | 20 | 3 | 7 | 49 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 63 |
| 4. | Videoton U19 | 29 | 17 | 4 | 8 | 70 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 55 |
| 5. | Gyori ETO U19 | 29 | 16 | 7 | 6 | 67 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 55 |
| 6. | Vasas SC U19 | 30 | 17 | 3 | 10 | 67 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 54 |
| 7. | Debrecen U19 | 28 | 12 | 7 | 9 | 59 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 43 |
| 8. | Haladas U19 | 29 | 9 | 9 | 11 | 42 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 36 |
| 9. | Ujpest U19 | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 33 |
| 10. | Dunakanyar Vac U19 | 30 | 9 | 6 | 15 | 42 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 33 |
| 11. | Kaposvar U19 | 30 | 7 | 9 | 14 | 22 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 30 |
| 12. | Pecsi MFC U19 | 29 | 7 | 6 | 16 | 43 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 27 |
| 13. | Diosgyori U19 | 29 | 8 | 2 | 19 | 24 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -43 | 26 |
| 14. | Nyiregyhaza U19 | 27 | 6 | 6 | 15 | 33 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24 | 24 |
| 15. | Kecskemeti U19 | 28 | 4 | 7 | 17 | 37 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29 | 19 |
| 16. | Bekescsaba U19 | 28 | 4 | 4 | 20 | 28 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -43 | 16 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu U19 Hungary cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: MTK Budapest U19, Budapest Honved U19, Ferencvaros U19, Videoton U19, Gyori ETO U19, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng U19 Hungary thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến null và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 08/06/2013.