x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT    0 - 4 Neftchi Baku3 vs Karabakh Agdam1 1 : 00.75-0.991/4 : 0-0.970.732 1/20.890.8710.810.955.003.701.54
FT    2 - 1 Gabala FC4 vs Səbail FK8 0 : 10.890.950 : 1/2-0.900.732 1/2-0.960.7911.000.821.483.955.80
FT    1 - 1 1 Sabah FK2 vs Samaxı FK7 0 : 1 3/40.72-0.890 : 3/40.81-0.973 1/40.880.941 1/2-0.930.751.186.4010.50
04/12   17h30 Kapaz9 vs Sumqayit10 0 : 1/40.960.800 : 00.70-0.942 1/40.900.861-0.930.692.213.202.83
04/12   20h30 Zire IK5 vs Turan Tovuz6 0 : 3/40.900.860 : 1/40.870.892 1/40.840.921-0.980.741.683.454.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 16 14 2 0 44 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 36 44
2. Sabah FK 16 12 3 1 32 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 39
3. Neftchi Baku 16 10 2 4 31 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 32
4. Gabala FC 16 7 3 6 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 24
5. Zire IK 15 7 2 6 16 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 23
6. Turan Tovuz 15 4 4 7 10 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 16
7. Samaxı FK 16 2 6 8 14 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 12
8. Səbail FK 16 2 4 10 13 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 10
9. Kapaz 15 2 4 9 12 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 10
10. Sumqayit 15 0 6 9 7 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 6
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo