x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT    0 - 1 1 Neftchi Baku5 vs Sabah FK3 2 0 : 1/20.880.960 : 1/4-0.880.722 3/40.920.9010.840.981.733.753.90
FT    1 - 0 Sumqayit4 vs Gabala FC10 0 : 1-0.960.800 : 1/40.75-0.922 3/40.990.8310.73-0.921.543.905.10
FT    1 - 0 Zire IK2 vs Səbail FK7 1 0 : 10.80-0.960 : 1/2-0.880.722 1/40.81-0.991-0.990.811.434.056.40
FT    1 - 0 Turan Tovuz6 vs Kapaz9 0 : 10.80-0.960 : 1/40.83-0.9930.821.001 1/4-0.980.801.484.455.00
FT    2 - 2 Araz Nakhchivan8 vs Karabakh Agdam1 2 : 00.82-0.983/4 : 0-0.990.833 1/40.840.981 1/2-0.990.819.706.101.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 36 26 5 5 97 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 60 83
2. Zire IK 36 16 10 10 34 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 58
3. Sabah FK 36 17 7 12 50 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 58
4. Sumqayit 36 15 12 9 37 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 57
5. Neftchi Baku 36 16 8 12 51 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 56
6. Turan Tovuz 36 13 9 14 53 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 48
7. Səbail FK 36 11 9 16 50 60 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 42
8. Araz Nakhchivan 36 9 9 18 31 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 36
9. Kapaz 36 9 8 19 39 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -28 35
10. Gabala FC 36 7 5 24 30 64 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -34 26
  VL Champions League   VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo