x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT    1 - 0 Warta Poznan14 vs Korona Kielce16 0 : 1/4-0.910.780 : 00.77-0.901 3/40.870.993/41.000.862.422.743.10
FT    5 - 0 Pogon Szczecin4 vs Ruch Chorzow18 0 : 10.85-0.970 : 1/2-0.930.8130.970.891 1/4-0.990.851.464.405.30
FT    0 - 0 Stal Mielec9 vs Widzew Lodz8 1/4 : 00.86-0.980 : 0-0.860.722 1/20.980.8810.940.922.863.352.21
FT    2 - 1 Puszcza Nie.15 vs Lech Poznan3 3/4 : 00.87-0.991/4 : 00.960.922 1/2-0.960.8210.960.844.053.451.77
FT    1 - 1 Rakow Czestochowa5 vs Legia Wars.6 0 : 1/40.890.990 : 1/4-0.860.722 1/2-0.970.8310.950.912.073.403.10
FT    3 - 2 LKS Lodz17 vs Radomiak Radom10 1 1/2 : 00.81-0.991/4 : 00.70-0.892 1/20.970.8310.930.873.253.402.01
FT    1 - 3 1 Jagiellonia1 vs Cracovia Krakow12 0 : 3/4-0.970.850 : 1/40.950.932 1/20.861.0010.80-0.941.783.603.85
FT    2 - 0 Gornik Zabrze7 vs Slask Wroclaw2 0 : 1/4-0.960.840 : 00.76-0.892 1/40.950.911-0.920.772.273.202.90
FT    2 - 0 Piast Gliwice13 vs Zaglebie Lubin11 0 : 1/40.970.910 : 00.65-0.8120.890.973/40.79-0.932.282.873.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Jagiellonia 28 15 7 6 64 38 10 2 2 38 14 5 5 4 26 24 26 52
2. Slask Wroclaw 28 14 8 6 38 26 7 4 3 19 11 7 4 3 19 15 12 50
3. Lech Poznan 28 13 9 6 40 32 9 3 2 27 12 4 6 4 13 20 8 48
4. Pogon Szczecin 28 14 5 9 54 32 7 2 5 33 23 7 3 4 21 9 22 47
5. Rakow Czestochowa 28 12 10 6 50 31 9 5 0 30 7 3 5 6 20 24 19 46
6. Legia Wars. 28 12 10 6 43 33 7 5 2 24 13 5 5 4 19 20 10 46
7. Gornik Zabrze 28 13 6 9 38 32 8 3 3 17 11 5 3 6 21 21 6 45
8. Widzew Lodz 28 11 6 11 36 36 9 0 5 19 16 2 6 6 17 20 0 39
9. Stal Mielec 28 10 8 10 33 34 7 5 2 21 12 3 3 8 12 22 -1 38
10. Radomiak Radom 28 9 8 11 34 43 4 5 5 16 19 5 3 6 18 24 -9 35
11. Zaglebie Lubin 28 9 8 11 30 41 5 5 4 14 15 4 3 7 16 26 -11 35
12. Cracovia Krakow 28 6 14 8 38 39 3 7 4 25 24 3 7 4 13 15 -1 32
13. Piast Gliwice 28 6 14 8 28 32 5 6 3 18 14 1 8 5 10 18 -4 32
14. Warta Poznan 28 7 10 11 26 33 3 5 6 10 14 4 5 5 16 19 -7 31
15. Puszcza Nie. 28 6 11 11 34 46 5 7 2 20 19 1 4 9 14 27 -12 29
16. Korona Kielce 28 5 12 11 30 38 4 7 3 21 19 1 5 8 9 19 -8 27
17. LKS Lodz 28 5 6 17 26 58 4 5 5 17 26 1 1 12 9 32 -32 21
18. Ruch Chorzow 28 2 14 12 29 47 2 7 5 15 18 0 7 7 14 29 -18 20
  VL Champions League   Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo