x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT    1 - 1 Piast Gliwice14 vs Slask Wroclaw12 0 : 1/2-0.910.800 : 1/4-0.880.742 1/40.930.933/40.75-0.902.113.103.50
FT    3 - 2 Legia Wars.1 vs Miedz Legnica17 0 : 3/40.900.990 : 1/40.82-0.942 1/20.900.9610.861.001.643.904.65
FT    0 - 3 Stal Mielec13 vs Widzew Lodz5 0 : 0-0.960.860 : 0-0.990.872 1/20.980.8810.910.952.613.502.43
FT    2 - 2 Lechia GD18 vs Jagiellonia9 0 : 0-0.950.850 : 00.980.902 3/4-0.990.8510.76-0.902.573.552.45
FT    3 - 0 Rakow Czestochowa2 vs Radomiak Radom8 0 : 1-0.990.880 : 1/40.76-0.882 1/20.940.9210.940.921.544.055.50
FT    1 - 1 Cracovia Krakow6 vs Pogon Szczecin3 0 : 00.891.000 : 00.910.972 1/41.000.863/40.75-0.902.612.982.77
FT    1 - 2 Korona Kielce15 vs Gornik Zabrze10 1/4 : 0-0.990.890 : 0-0.830.682 1/20.920.9410.870.993.103.352.17
FT    2 - 1 Zaglebie Lubin11 vs Wisla Plock4 0 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.850.702 3/40.980.8810.75-0.902.083.603.10
FT    0 - 1 Warta Poznan16 vs Lech Poznan7 1/2 : 00.930.961/4 : 00.76-0.892 1/40.930.931-0.900.753.753.401.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Legia Wars. 10 6 2 2 14 13 4 1 0 10 4 2 1 2 4 9 1 20
2. Rakow Czestochowa 9 6 1 2 18 9 5 1 0 14 4 1 0 2 4 5 9 19
3. Pogon Szczecin 10 5 3 2 16 11 3 2 0 10 5 2 1 2 6 6 5 18
4. Wisla Plock 10 5 2 3 21 12 3 1 0 10 3 2 1 3 11 9 9 17
5. Widzew Lodz 10 5 1 4 14 10 2 0 2 7 6 3 1 2 7 4 4 16
6. Cracovia Krakow 10 4 2 4 12 9 3 1 2 9 4 1 1 2 3 5 3 14
7. Lech Poznan 9 4 2 3 11 9 2 0 3 4 6 2 2 0 7 3 2 14
8. Radomiak Radom 10 4 2 4 11 13 2 1 2 7 7 2 1 2 4 6 -2 14
9. Jagiellonia 10 3 4 3 15 12 3 0 2 9 5 0 4 1 6 7 3 13
10. Gornik Zabrze 9 3 4 2 14 13 1 2 2 6 9 2 2 0 8 4 1 13
11. Zaglebie Lubin 10 3 4 3 8 11 1 3 1 4 4 2 1 2 4 7 -3 13
12. Slask Wroclaw 10 3 4 3 9 13 2 2 1 6 7 1 2 2 3 6 -4 13
13. Stal Mielec 10 4 1 5 12 17 2 1 2 5 5 2 0 3 7 12 -5 13
14. Piast Gliwice 9 3 2 4 11 11 2 1 1 7 3 1 1 3 4 8 0 11
15. Korona Kielce 10 3 2 5 12 13 1 1 3 6 7 2 1 2 6 6 -1 11
16. Warta Poznan 10 3 2 5 8 12 0 1 4 3 10 3 1 1 5 2 -4 11
17. Miedz Legnica 9 1 2 6 11 18 1 1 2 5 6 0 1 4 6 12 -7 5
18. Lechia GD 9 1 2 6 8 19 0 2 2 2 6 1 0 4 6 13 -11 5
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo