x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT    0 - 0 Miedz Legnica17 vs Radomiak Radom10 0 : 1/4-0.910.800 : 00.80-0.932 1/40.990.871-0.880.722.373.202.90
FT    0 - 0 Stal Mielec8 vs Lech Poznan5 3/4 : 0-0.930.821/4 : 0-0.940.822 1/20.960.9010.910.955.303.801.59
FT    1 - 1 Warta Poznan9 vs Rakow Czestochowa1 1/2 : 0-0.930.831/4 : 00.87-0.9920.930.933/40.84-0.984.653.151.83
FT    3 - 3 Widzew Lodz3 vs Pogon Szczecin4 0 : 00.82-0.930 : 00.910.972 1/40.880.981-0.990.852.433.252.77
FT    0 - 3 Slask Wroclaw11 vs Zaglebie Lubin14 0 : 1/40.920.970 : 00.66-0.822 1/2-0.970.8310.980.882.253.253.05
FT    1 - 1 Piast Gliwice16 vs Jagiellonia15 0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.850.712 1/40.890.971-0.950.812.123.303.30
FT    3 - 2 Legia Wars.2 vs Korona Kielce18 0 : 1 1/40.990.900 : 1/20.970.912 3/40.940.9210.69-0.851.404.555.90
FT    1 - 0 Lechia GD13 vs Wisla Plock7 0 : 1/4-0.930.820 : 00.81-0.932 1/20.950.9110.910.952.343.352.82
FT    2 - 0 Cracovia Krakow6 vs Gornik Zabrze12 0 : 1/4-0.930.830 : 00.77-0.902 1/4-0.970.833/40.74-0.892.373.053.00
HT  1-1 Miedz Legnica17 vs Lech Poznan5 1/2 : 0-0.960.861/4 : 00.881.002 1/2-0.970.8310.970.893.853.551.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rakow Czestochowa 18 13 3 2 36 13 8 1 0 23 5 5 2 2 13 8 23 42
2. Legia Wars. 18 10 5 3 27 21 7 2 0 17 8 3 3 3 10 13 6 35
3. Widzew Lodz 18 9 3 6 25 20 4 2 3 15 12 5 1 3 10 8 5 30
4. Pogon Szczecin 18 8 6 4 32 28 4 3 1 14 11 4 3 3 18 17 4 30
5. Lech Poznan 17 8 5 4 20 15 4 1 4 9 10 4 4 0 11 5 5 29
6. Cracovia Krakow 18 8 4 6 20 12 5 2 3 12 5 3 2 3 8 7 8 28
7. Wisla Plock 18 8 4 6 29 25 6 1 1 15 6 2 3 5 14 19 4 28
8. Stal Mielec 18 8 4 6 25 22 4 3 2 13 8 4 1 4 12 14 3 28
9. Warta Poznan 18 7 5 6 19 17 1 4 4 7 12 6 1 2 12 5 2 26
10. Radomiak Radom 18 7 3 8 21 23 3 1 5 12 14 4 2 3 9 9 -2 24
11. Slask Wroclaw 18 5 6 7 17 25 3 4 3 12 15 2 2 4 5 10 -8 21
12. Gornik Zabrze 18 5 5 8 26 30 2 2 5 12 17 3 3 3 14 13 -4 20
13. Lechia GD 18 6 2 10 19 30 3 2 4 7 13 3 0 6 12 17 -11 20
14. Zaglebie Lubin 18 5 5 8 16 27 1 4 4 6 12 4 1 4 10 15 -11 20
15. Jagiellonia 18 4 7 7 26 27 4 1 4 17 14 0 6 3 9 13 -1 19
16. Piast Gliwice 18 4 5 9 19 23 2 2 5 10 11 2 3 4 9 12 -4 17
17. Miedz Legnica 17 3 4 10 18 27 2 3 4 9 13 1 1 6 9 14 -9 13
18. Korona Kielce 18 3 4 11 19 29 1 2 5 7 11 2 2 6 12 18 -10 13
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo