| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Zaglebie Lubin5 vs Korona Kielce10 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Wisla Plock1 vs Piast Gliwice14 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Nieciecza18 vs Pogon Szczecin11 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Widzew Lodz15 vs Katowice16 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Lech Poznan8 vs Gornik Zabrze2 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Cracovia Krakow6 vs Lechia GD9 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Radomiak Radom7 vs Rakow Czestochowa4 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Legia Wars.17 vs Arka Gdynia13 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Motor Lublin12 vs Jagiellonia3 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Legia Wars.17 vs Piast Gliwice14 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Wisla Plock | 18 | 7 | 9 | 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 1 | 13 | 4 | 1 | 6 | 1 | 8 | 8 | 9 | 30 |
| 2. | Gornik Zabrze | 18 | 9 | 3 | 6 | 29 | 24 | 6 | 1 | 2 | 19 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | 5 | 30 |
| 3. | Jagiellonia | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 21 | 5 | 0 | 2 | 18 | 11 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 8 | 29 |
| 4. | Rakow Czestochowa | 18 | 9 | 2 | 7 | 26 | 23 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 6 | 0 | 3 | 16 | 12 | 3 | 29 |
| 5. | Zaglebie Lubin | 18 | 7 | 7 | 4 | 31 | 24 | 5 | 4 | 0 | 22 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 7 | 28 |
| 6. | Cracovia Krakow | 18 | 7 | 6 | 5 | 25 | 21 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | 4 | 27 |
| 7. | Radomiak Radom | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 30 | 6 | 2 | 1 | 22 | 7 | 1 | 3 | 5 | 13 | 23 | 5 | 26 |
| 8. | Lech Poznan | 17 | 6 | 8 | 3 | 29 | 26 | 3 | 4 | 2 | 17 | 16 | 3 | 4 | 1 | 12 | 10 | 3 | 26 |
| 9. | Lechia GD | 18 | 7 | 4 | 7 | 37 | 37 | 5 | 2 | 2 | 23 | 14 | 2 | 2 | 5 | 14 | 23 | 0 | 25 |
| 10. | Korona Kielce | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 19 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | 2 | 24 |
| 11. | Pogon Szczecin | 18 | 6 | 3 | 9 | 28 | 32 | 5 | 1 | 3 | 21 | 15 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -4 | 21 |
| 12. | Motor Lublin | 18 | 4 | 9 | 5 | 23 | 28 | 2 | 6 | 1 | 12 | 11 | 2 | 3 | 4 | 11 | 17 | -5 | 21 |
| 13. | Arka Gdynia | 18 | 6 | 3 | 9 | 15 | 32 | 6 | 2 | 1 | 13 | 9 | 0 | 1 | 8 | 2 | 23 | -17 | 21 |
| 14. | Piast Gliwice | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 19 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 20 |
| 15. | Widzew Lodz | 18 | 6 | 2 | 10 | 26 | 28 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 2 | 0 | 7 | 13 | 18 | -2 | 20 |
| 16. | Katowice | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 28 | 4 | 1 | 4 | 13 | 13 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 | 20 |
| 17. | Legia Wars. | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 21 | 3 | 4 | 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 8 | 14 | -2 | 19 |
| 18. | Nieciecza | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 35 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | 3 | 2 | 4 | 13 | 17 | -11 | 19 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Wisla Plock, Gornik Zabrze, Jagiellonia, Rakow Czestochowa, Zaglebie Lubin, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan thuộc vòng đấu 3 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Ekstraklasa và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 01/08/2025, 02/08/2025, 03/08/2025, 04/08/2025, 14/12/2025, 15/12/2025.