| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 5 | Racing Genk9 vs Club Brugge2 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | 1 Cercle Brugge15 vs Union Saint-Gilloise1 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | 1 Standard Liege7 vs Sint Truiden3 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Anderlecht4 vs Charleroi11 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Royal Antwerp6 vs Zulte-Waregem12 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | RAA L Louviere13 vs OH Leuven14 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | KV Mechelen5 vs Dender16 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Gent8 vs Westerlo10 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Union Saint-Gilloise | 20 | 12 | 6 | 2 | 36 | 12 | 8 | 1 | 0 | 22 | 2 | 4 | 5 | 2 | 14 | 10 | 24 | 42 |
| 2. | Club Brugge | 20 | 13 | 2 | 5 | 36 | 22 | 7 | 1 | 1 | 17 | 9 | 6 | 1 | 4 | 19 | 13 | 14 | 41 |
| 3. | Sint Truiden | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 23 | 7 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 7 | 39 |
| 4. | Anderlecht | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 22 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 3 | 3 | 3 | 10 | 12 | 6 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 20 | 8 | 7 | 5 | 25 | 22 | 3 | 5 | 2 | 11 | 11 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 31 |
| 6. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 2 | 3 | 4 | 5 | 8 | 3 | 27 |
| 7. | Standard Liege | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 23 | 3 | 3 | 4 | 10 | 12 | 5 | 0 | 5 | 8 | 11 | -5 | 27 |
| 8. | Gent | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 29 | 5 | 2 | 3 | 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 19 | -1 | 26 |
| 9. | Racing Genk | 20 | 6 | 7 | 7 | 27 | 31 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | 3 | 4 | 3 | 13 | 15 | -4 | 25 |
| 10. | Westerlo | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 30 | 5 | 2 | 3 | 14 | 7 | 1 | 4 | 5 | 14 | 23 | -2 | 24 |
| 11. | Charleroi | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 26 | 3 | 5 | 2 | 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -3 | 24 |
| 12. | Zulte-Waregem | 20 | 5 | 8 | 7 | 26 | 29 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 2 | 5 | 4 | 13 | 17 | -3 | 23 |
| 13. | RAA L Louviere | 20 | 4 | 8 | 8 | 15 | 21 | 3 | 4 | 3 | 5 | 6 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -6 | 20 |
| 14. | OH Leuven | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 29 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 3 | 2 | 5 | 7 | 16 | -10 | 20 |
| 15. | Cercle Brugge | 20 | 3 | 8 | 9 | 25 | 30 | 1 | 4 | 6 | 17 | 22 | 2 | 4 | 3 | 8 | 8 | -5 | 17 |
| 16. | Dender | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 34 | 0 | 4 | 6 | 6 | 17 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -18 | 13 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Union Saint-Gilloise, Club Brugge, Sint Truiden, Anderlecht, KV Mechelen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ thuộc vòng đấu 20 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Jupiler League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 26/12/2025, 27/12/2025, 28/12/2025.