| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 21 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Club Brugge vs RAA L Louviere | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Dender vs Royal Antwerp | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Gent vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Sint Truiden vs OH Leuven | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Charleroi vs Standard Liege | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Union Saint-Gilloise vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Westerlo vs Cercle Brugge | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Zulte-Waregem vs Racing Genk | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 26/01 00h30 | Anderlecht vs Dender | |||||||||||||||||
| 25/01 00h15 | Club Brugge vs Zulte-Waregem | |||||||||||||||||
| 26/01 01h15 | KV Mechelen vs Westerlo | |||||||||||||||||
| 25/01 02h45 | OH Leuven vs Union Saint-Gilloise | |||||||||||||||||
| 24/01 22h00 | RAA L Louviere vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
| 25/01 22h00 | Racing Genk vs Cercle Brugge | |||||||||||||||||
| 25/01 19h30 | Royal Antwerp vs Charleroi | |||||||||||||||||
| 24/01 02h45 | Standard Liege vs Gent | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Bỉ vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | Cercle Brugge vs Royal Antwerp | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | Dender vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | OH Leuven vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | RAA L Louviere vs Gent | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | Sint Truiden vs Charleroi | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | Standard Liege vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | Union Saint-Gilloise vs Club Brugge | |||||||||||||||||
| 31/01 21h00 | Zulte-Waregem vs Westerlo | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Club Brugge vs Standard Liege | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Gent vs OH Leuven | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | KV Mechelen vs Royal Antwerp | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Racing Genk vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Charleroi vs Cercle Brugge | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Union Saint-Gilloise vs RAA L Louviere | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Westerlo vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
| 07/02 21h00 | Zulte-Waregem vs Dender | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 25 | ||||||||||||||||||
| 14/02 21h00 | Anderlecht vs RAA L Louviere | |||||||||||||||||
| 14/02 21h00 | Cercle Brugge vs Club Brugge | |||||||||||||||||
| 14/02 21h00 | KV Mechelen vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| 14/02 21h00 | Sint Truiden vs Zulte-Waregem | |||||||||||||||||
| 14/02 21h00 | Charleroi vs Gent | |||||||||||||||||
| 14/02 21h00 | Standard Liege vs Union Saint-Gilloise | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 9 | 1 | 0 | 23 | 2 | 4 | 5 | 2 | 14 | 10 | 25 | 45 |
| 2. | Sint Truiden | 21 | 13 | 3 | 5 | 31 | 23 | 8 | 1 | 2 | 17 | 11 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 8 | 42 |
| 3. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 7 | 1 | 2 | 19 | 12 | 6 | 1 | 4 | 19 | 13 | 13 | 41 |
| 4. | Anderlecht | 21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 26 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 16 | 4 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 3 | 5 | 2 | 11 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 31 |
| 6. | Gent | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 31 | 6 | 2 | 3 | 21 | 12 | 2 | 3 | 5 | 11 | 19 | 1 | 29 |
| 7. | Royal Antwerp | 21 | 7 | 6 | 8 | 24 | 22 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 2 | 3 | 5 | 5 | 9 | 2 | 27 |
| 8. | Charleroi | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 26 | 4 | 5 | 2 | 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -1 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 25 | 3 | 3 | 4 | 10 | 12 | 5 | 0 | 6 | 8 | 13 | -7 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 4 | 3 | 3 | 15 | 13 | 2 | 5 | 4 | 13 | 17 | -2 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | 3 | 4 | 4 | 14 | 17 | -5 | 25 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 5 | 2 | 4 | 14 | 9 | 1 | 4 | 5 | 14 | 23 | -4 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 3 | 4 | 3 | 5 | 6 | 2 | 4 | 5 | 13 | 17 | -5 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 1 | 4 | 6 | 17 | 22 | 3 | 4 | 3 | 10 | 8 | -3 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 21 | 5 | 5 | 11 | 19 | 30 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 3 | 2 | 6 | 7 | 17 | -11 | 20 |
| 16. | Dender | 21 | 3 | 7 | 11 | 17 | 34 | 1 | 4 | 6 | 7 | 17 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -17 | 16 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Union Saint-Gilloise, Sint Truiden, Club Brugge, Anderlecht, KV Mechelen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ thuộc vòng đấu 21 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Jupiler League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 17/01/2026, 18/01/2026, 19/01/2026.