| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng Play Off 10 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | OH Leuven vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Royal Antwerp vs Westerlo | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Standard Liege vs Charleroi | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Sint Truiden vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Club Brugge vs Gent | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Union Saint-Gilloise vs Anderlecht | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng CK Play Off | ||||||||||||||||||
| 31/05 23h30 | Gent vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Union Saint-Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 5 | 8 | 2 | 18 | 12 | 33 | 66 |
| 2. | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 11 | 2 | 2 | 34 | 19 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 23 | 63 |
| 3. | Sint Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 10 | 1 | 4 | 23 | 19 | 8 | 2 | 5 | 24 | 16 | 12 | 57 |
| 4. | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 5 | 4 | 6 | 22 | 26 | 6 | 45 |
| 5. | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | 2 | 45 |
| 6. | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 8 | 4 | 3 | 25 | 14 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | 4 | 44 |
| 7. | Racing Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 5 | 5 | 5 | 25 | 27 | -1 | 42 |
| 8. | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | 4 | 6 | 5 | 14 | 18 | 7 | 1 | 7 | 13 | 17 | -8 | 40 |
| 9. | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 4 | 6 | 5 | 19 | 24 | -4 | 39 |
| 10. | Royal Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 4 | 8 | 10 | 14 | -1 | 35 |
| 11. | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | 5 | 2 | 8 | 18 | 21 | -4 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | 4 | 5 | 6 | 18 | 18 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 34 |
| 13. | Zulte-Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 32 |
| 14. | RAA L Louviere | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | -7 | 31 |
| 15. | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | 1 | 5 | 9 | 19 | 31 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | -8 | 31 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -27 | 19 |
| 17. | Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Union Saint-Gilloise, Club Brugge, Sint Truiden, Gent, KV Mechelen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ thuộc vòng đấu Play Off 10 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Jupiler League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 24/05/2026.