x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT    0 - 2 Standard Liege6 vs RFC Seraing16 0 : 1-0.910.800 : 1/40.78-0.912 1/20.871.0010.75-0.891.623.904.80
FT    0 - 3 OH Leuven5 vs Union Saint-Gilloise4 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.76-0.892 3/40.880.991 1/4-0.880.743.153.702.03
FT    1 - 2 1 Oostende13 vs Genk2 1 : 00.85-0.951/4 : 0-0.930.803 1/40.970.901 1/40.86-0.994.354.401.61
FT    2 - 0 Westerlo7 vs Zulte-Waregem18 0 : 10.85-0.950 : 1/2-0.940.8230.980.891 1/40.970.901.494.505.30
FT    3 - 0 Club Brugge3 vs KV Mechelen12 0 : 1 1/4-0.940.840 : 1/20.980.9030.880.991 1/40.86-0.991.454.655.70
FT    0 - 1 Anderlecht10 vs Charleroi8 0 : 3/40.80-0.910 : 1/40.82-0.942 3/40.86-0.991 1/4-0.920.781.664.004.40
FT    3 - 4 Gent9 vs Cercle Brugge17 0 : 3/40.82-0.930 : 1/40.84-0.962 1/20.86-0.9910.80-0.931.663.854.55
FT    2 - 1 Kortrijk14 vs Antwerpen1 3/4 : 00.930.961/4 : 00.980.902 3/40.871.001 1/4-0.910.774.103.901.72
FT    0 - 1 Sint Truiden11 vs Eupen15 0 : 1/20.950.940 : 1/4-0.930.812 1/20.940.9310.910.961.953.553.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Antwerpen 10 9 0 1 22 8 5 0 0 14 5 4 0 1 8 3 14 27
2. Genk 10 8 1 1 24 10 4 1 0 10 4 4 0 1 14 6 14 25
3. Club Brugge 10 7 1 2 22 10 4 1 0 13 4 3 0 2 9 6 12 22
4. Union Saint-Gilloise 10 6 1 3 17 14 3 0 1 6 4 3 1 2 11 10 3 19
5. OH Leuven 10 5 2 3 16 16 3 0 2 7 9 2 2 1 9 7 0 17
6. Standard Liege 10 5 1 4 15 15 3 1 2 9 7 2 0 2 6 8 0 16
7. Westerlo 10 5 0 5 18 18 4 0 1 10 4 1 0 4 8 14 0 15
8. Charleroi 10 5 0 5 16 16 2 0 3 9 11 3 0 2 7 5 0 15
9. Gent 10 4 2 4 16 14 2 1 2 9 8 2 1 2 7 6 2 14
10. Anderlecht 10 4 1 5 16 11 3 1 2 11 6 1 0 3 5 5 5 13
11. Sint Truiden 10 3 4 3 10 9 1 1 3 5 8 2 3 0 5 1 1 13
12. KV Mechelen 10 3 2 5 16 18 2 1 2 10 9 1 1 3 6 9 -2 11
13. Oostende 10 3 1 6 11 15 2 0 3 5 7 1 1 3 6 8 -4 10
14. Kortrijk 10 3 1 6 8 16 1 1 3 3 8 2 0 3 5 8 -8 10
15. Eupen 10 3 0 7 9 16 1 0 4 4 8 2 0 3 5 8 -7 9
16. RFC Seraing 10 3 0 7 10 18 0 0 4 0 8 3 0 3 10 10 -8 9
17. Cercle Brugge 10 2 3 5 9 18 1 3 1 4 5 1 0 4 5 13 -9 9
18. Zulte-Waregem 10 1 2 7 7 20 1 0 4 5 13 0 2 3 2 7 -13 5
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo