| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 27 | ||||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Anderlecht vs OH Leuven | |||||||||||||||||
| 02/03 01h15 | Cercle Brugge vs Dender | |||||||||||||||||
| 02/03 01h15 | Cercle Brugge vs Dender | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | KV Mechelen vs Zulte-Waregem | |||||||||||||||||
| 01/03 19h30 | Racing Genk vs Gent | |||||||||||||||||
| 01/03 19h30 | Racing Genk vs Gent | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Royal Antwerp vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
| 02/03 00h30 | Charleroi vs Club Brugge | |||||||||||||||||
| 02/03 00h30 | Charleroi vs Club Brugge | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Standard Liege vs RAA L Louviere | |||||||||||||||||
| 01/03 22h00 | Westerlo vs Union Saint-Gilloise | |||||||||||||||||
| 01/03 22h00 | Westerlo vs Union Saint-Gilloise | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ vòng 28 | ||||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Club Brugge vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Dender vs Charleroi | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Gent vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | OH Leuven vs Westerlo | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | RAA L Louviere vs Royal Antwerp | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Sint Truiden vs Cercle Brugge | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Union Saint-Gilloise vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Zulte-Waregem vs Standard Liege | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Bỉ vòng 29 | ||||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Cercle Brugge vs RAA L Louviere | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Gent vs Zulte-Waregem | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | KV Mechelen vs Anderlecht | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Racing Genk vs Sint Truiden | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Royal Antwerp vs Standard Liege | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Charleroi vs OH Leuven | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Union Saint-Gilloise vs Dender | |||||||||||||||||
| 14/03 21h00 | Westerlo vs Club Brugge | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Anderlecht vs Cercle Brugge | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Club Brugge vs KV Mechelen | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Dender vs Gent | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | OH Leuven vs Royal Antwerp | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | RAA L Louviere vs Racing Genk | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Sint Truiden vs Union Saint-Gilloise | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Standard Liege vs Westerlo | |||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Zulte-Waregem vs Charleroi | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Union Saint-Gilloise | 26 | 16 | 8 | 2 | 43 | 15 | 12 | 1 | 0 | 28 | 4 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 28 | 56 |
| 2. | Sint Truiden | 27 | 17 | 3 | 7 | 44 | 30 | 9 | 1 | 3 | 20 | 15 | 8 | 2 | 4 | 24 | 15 | 14 | 54 |
| 3. | Club Brugge | 26 | 17 | 2 | 7 | 49 | 31 | 10 | 1 | 2 | 28 | 16 | 7 | 1 | 5 | 21 | 15 | 18 | 53 |
| 4. | Anderlecht | 27 | 12 | 7 | 8 | 39 | 33 | 8 | 4 | 2 | 23 | 11 | 4 | 3 | 6 | 16 | 22 | 6 | 43 |
| 5. | KV Mechelen | 27 | 11 | 9 | 7 | 36 | 30 | 5 | 6 | 3 | 18 | 16 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 6 | 42 |
| 6. | Gent | 26 | 10 | 6 | 10 | 41 | 38 | 6 | 2 | 5 | 22 | 16 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 3 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 40 | 4 | 4 | 5 | 17 | 20 | 5 | 4 | 4 | 19 | 20 | -4 | 35 |
| 8. | Standard Liege | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 34 | 4 | 5 | 5 | 14 | 18 | 6 | 0 | 7 | 11 | 16 | -9 | 35 |
| 9. | Westerlo | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 | 38 | 6 | 2 | 5 | 16 | 14 | 3 | 5 | 5 | 18 | 24 | -4 | 34 |
| 10. | Charleroi | 26 | 9 | 6 | 11 | 35 | 35 | 4 | 5 | 4 | 19 | 17 | 5 | 1 | 7 | 16 | 18 | 0 | 33 |
| 11. | Royal Antwerp | 27 | 9 | 6 | 12 | 30 | 30 | 6 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 3 | 7 | 10 | 13 | 0 | 33 |
| 12. | Zulte-Waregem | 27 | 7 | 8 | 12 | 37 | 44 | 5 | 3 | 5 | 18 | 18 | 2 | 5 | 7 | 19 | 26 | -7 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 27 | 7 | 7 | 13 | 29 | 42 | 3 | 5 | 5 | 17 | 17 | 4 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 28 |
| 14. | Cercle Brugge | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 40 | 1 | 4 | 8 | 18 | 28 | 5 | 5 | 3 | 16 | 12 | -6 | 27 |
| 15. | RAA L Louviere | 27 | 5 | 11 | 11 | 22 | 31 | 3 | 5 | 5 | 7 | 11 | 2 | 6 | 6 | 15 | 20 | -9 | 26 |
| 16. | Dender | 26 | 3 | 8 | 15 | 21 | 44 | 1 | 4 | 8 | 9 | 23 | 2 | 4 | 7 | 12 | 21 | -23 | 17 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Union Saint-Gilloise, Sint Truiden, Club Brugge, Anderlecht, KV Mechelen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ thuộc vòng đấu 27 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Jupiler League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 28/02/2026, 01/03/2026, 02/03/2026.