x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT    1 - 1 1 Atl. Mineiro/MG10 vs Flamengo/RJ1               
FT    3 - 2 Gremio/RS9 vs Palmeiras/SP2               
FT    0 - 1 Bragantino/SP12 vs Fortaleza/CE18               
FT    6 - 0 Fluminense/RJ5 vs Sao Paulo/SP8               
FT    1 - 1 Juventude/RS19 vs Bahia/BA7               
29/11  Hoãn Vasco DG/RJ13 vs Internacional/RS15               
FT    3 - 0 Santos/SP16 vs SC Recife/PE20               
30/11   02h00 Vitoria/BA17 vs Mirassol/SP4               
30/11   06h30 Ceara/CE14 vs Cruzeiro/MG3               
01/12   02h00 Corinthians/SP11 vs Botafogo/RJ6               
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flamengo/RJ 36 22 9 5 74 24 13 5 0 45 8 9 4 5 29 16 50 75
2. Palmeiras/SP 36 21 7 8 60 32 12 5 2 35 11 9 2 6 25 21 28 70
3. Cruzeiro/MG 35 19 11 5 52 25 13 3 2 33 12 6 8 3 19 13 27 68
4. Mirassol/SP 34 17 11 6 55 31 12 6 0 39 14 5 5 6 16 17 24 62
5. Fluminense/RJ 36 17 7 12 46 38 14 1 3 29 11 3 6 9 17 27 8 58
6. Botafogo/RJ 34 16 9 9 47 29 10 4 3 32 19 6 5 6 15 10 18 57
7. Bahia/BA 35 15 9 11 47 44 12 3 2 30 14 3 6 9 17 30 3 54
8. Sao Paulo/SP 36 13 9 14 40 46 9 4 5 24 17 4 5 9 16 29 -6 48
9. Gremio/RS 36 12 10 14 42 48 9 5 4 23 15 3 5 10 19 33 -6 46
10. Atl. Mineiro/MG 35 11 12 12 38 40 8 8 1 25 15 3 4 11 13 25 -2 45
11. Corinthians/SP 35 12 9 14 38 42 8 4 5 24 15 4 5 9 14 27 -4 45
12. Bragantino/SP 36 13 6 17 40 54 8 4 6 23 24 5 2 11 17 30 -14 45
13. Vasco DG/RJ 35 12 6 17 50 52 7 4 6 26 23 5 2 11 24 29 -2 42
14. Ceara/CE 35 11 9 15 32 35 7 4 6 18 14 4 5 9 14 21 -3 42
15. Internacional/RS 34 10 11 13 40 47 7 6 5 24 19 3 5 8 16 28 -7 41
16. Santos/SP 36 10 11 15 39 50 7 6 5 21 19 3 5 10 18 31 -11 41
17. Vitoria/BA 35 9 12 14 32 48 7 6 4 18 15 2 6 10 14 33 -16 39
18. Fortaleza/CE 35 9 10 16 38 53 6 3 8 20 22 3 7 8 18 31 -15 37
19. Juventude/RS 36 9 7 20 34 65 6 5 7 21 23 3 2 13 13 42 -31 34
20. SC Recife/PE 36 2 11 23 28 69 1 7 10 17 35 1 4 13 11 34 -41 17
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores   Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Mirassol/SP 34 24 2 8 70.6% 13 1 4 72.2% 11 1 4 68.8% W W W L L
2. Cruzeiro/MG 35 19 6 10 54.3% 10 4 4 55.6% 9 2 6 52.9% W L L W W
3. Sao Paulo/SP 35 19 0 16 54.3% 10 0 7 58.8% 9 0 9 50.0% L W L L W
4. Bahia/BA 34 18 2 14 52.9% 12 0 5 70.6% 6 2 9 35.3% L W L W L
5. Gremio/RS 36 19 2 15 52.8% 10 2 6 55.6% 9 0 9 50.0% W L W W L
6. Fluminense/RJ 36 19 1 16 52.8% 12 1 5 66.7% 7 0 11 38.9% W W W W W
7. Ceara/CE 35 18 3 14 51.4% 8 1 8 47.1% 10 2 6 55.6% L L W L W
8. Corinthians/SP 35 18 1 16 51.4% 9 1 7 52.9% 9 0 9 50.0% L W L L W
9. Flamengo/RJ 36 18 0 18 50.0% 9 0 9 50.0% 9 0 9 50.0% L W L W L
10. Botafogo/RJ 34 17 2 15 50.0% 8 1 8 47.1% 9 1 7 52.9% W L L W W
11. Palmeiras/SP 35 17 2 16 48.6% 10 0 9 52.6% 7 2 7 43.8% L L L L L
12. Vitoria/BA 35 17 2 16 48.6% 9 1 7 52.9% 8 1 9 44.4% W W W W L
13. Fortaleza/CE 35 17 2 16 48.6% 7 1 9 41.2% 10 1 7 55.6% W W W L W
14. Juventude/RS 35 16 0 19 45.7% 9 0 8 52.9% 7 0 11 38.9% W L W W W
15. Vasco DG/RJ 35 15 2 18 42.9% 8 2 7 47.1% 7 0 11 38.9% L L L L L
16. Atl. Mineiro/MG 35 15 2 18 42.9% 10 0 7 58.8% 5 2 11 27.8% W D L L W
17. Santos/SP 35 14 1 20 40.0% 6 0 11 35.3% 8 1 9 44.4% W W L W W
18. Bragantino/SP 36 13 2 21 36.1% 7 0 11 38.9% 6 2 10 33.3% L L W W W
19. Internacional/RS 34 10 2 22 29.4% 6 1 11 33.3% 4 1 11 25.0% L W L L L
20. SC Recife/PE 33 8 2 23 24.2% 3 2 12 17.6% 5 0 11 31.2% L L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Ceara/CE 15 17 3 0 40.0% 60.0% 5 12 0 0 52.0% 47.0% 10 5 3 0 27.0% 72.0%
2. Vitoria/BA 15 11 7 2 51.0% 48.0% 9 5 3 0 35.0% 64.0% 6 6 4 2 66.0% 33.0%
3. Atl. Mineiro/MG 14 13 8 0 54.0% 45.0% 6 6 5 0 64.0% 35.0% 8 7 3 0 44.0% 55.0%
4. Botafogo/RJ 13 12 9 0 52.0% 47.0% 3 7 7 0 47.0% 52.0% 10 5 2 0 58.0% 41.0%
5. Palmeiras/SP 12 14 9 0 34.0% 65.0% 7 7 5 0 47.0% 52.0% 5 7 4 0 18.0% 81.0%
6. Fluminense/RJ 12 18 6 0 50.0% 50.0% 7 10 1 0 22.0% 77.0% 5 8 5 0 77.0% 22.0%
7. Santos/SP 11 15 9 0 48.0% 51.0% 7 6 4 0 58.0% 41.0% 4 9 5 0 38.0% 61.0%
8. Cruzeiro/MG 11 19 5 0 51.0% 48.0% 5 10 3 0 27.0% 72.0% 6 9 2 0 76.0% 23.0%
9. Bragantino/SP 11 17 8 0 33.0% 66.0% 6 7 5 0 38.0% 61.0% 5 10 3 0 27.0% 72.0%
10. Corinthians/SP 10 20 5 0 48.0% 51.0% 5 10 2 0 47.0% 52.0% 5 10 3 0 50.0% 50.0%
11. Gremio/RS 9 17 10 0 55.0% 44.0% 6 9 3 0 55.0% 44.0% 3 8 7 0 55.0% 44.0%
12. Flamengo/RJ 9 18 8 1 47.0% 52.0% 5 7 5 1 44.0% 55.0% 4 11 3 0 50.0% 50.0%
13. Bahia/BA 9 18 7 0 38.0% 61.0% 5 9 3 0 29.0% 70.0% 4 9 4 0 47.0% 52.0%
14. Sao Paulo/SP 9 17 9 0 60.0% 40.0% 4 9 4 0 58.0% 41.0% 5 8 5 0 61.0% 38.0%
15. Fortaleza/CE 9 17 9 0 45.0% 54.0% 5 7 5 0 52.0% 47.0% 4 10 4 0 38.0% 61.0%
16. SC Recife/PE 8 13 12 0 60.0% 39.0% 5 4 8 0 70.0% 29.0% 3 9 4 0 50.0% 50.0%
17. Internacional/RS 7 18 9 0 61.0% 38.0% 4 10 4 0 61.0% 38.0% 3 8 5 0 62.0% 37.0%
18. Juventude/RS 7 16 12 0 62.0% 37.0% 3 11 3 0 64.0% 35.0% 4 5 9 0 61.0% 38.0%
19. Mirassol/SP 7 21 6 0 47.0% 52.0% 2 11 5 0 50.0% 50.0% 5 10 1 0 43.0% 56.0%
20. Vasco DG/RJ 4 21 9 1 54.0% 45.0% 2 9 5 1 70.0% 29.0% 2 12 4 0 38.0% 61.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bragantino/SP 20 16 26 10 10 8 12 6 10 8 14 4
2. Bahia/BA 19 15 24 10 9 8 11 6 10 7 13 4
3. Vasco DG/RJ 19 16 27 8 8 9 13 4 11 7 14 4
4. Flamengo/RJ 18 18 22 14 9 9 10 8 9 9 12 6
5. Palmeiras/SP 17 18 21 14 8 11 9 10 9 7 12 4
6. SC Recife/PE 17 16 23 10 9 8 11 6 8 8 12 4
7. Juventude/RS 17 18 30 5 6 11 15 2 11 7 15 3
8. Santos/SP 16 19 21 14 6 11 9 8 10 8 12 6
9. Cruzeiro/MG 16 19 24 11 12 6 14 4 4 13 10 7
10. Fortaleza/CE 16 19 30 5 6 11 15 2 10 8 15 3
11. Mirassol/SP 16 18 28 6 11 7 15 3 5 11 13 3
12. Corinthians/SP 15 20 24 11 8 9 11 6 7 11 13 5
13. Sao Paulo/SP 15 20 23 12 7 10 12 5 8 10 11 7
14. Internacional/RS 15 19 27 7 7 11 15 3 8 8 12 4
15. Vitoria/BA 14 21 23 12 7 10 11 6 7 11 12 6
16. Fluminense/RJ 14 22 24 12 8 10 14 4 6 12 10 8
17. Atl. Mineiro/MG 13 22 18 17 7 10 8 9 6 12 10 8
18. Gremio/RS 13 23 25 11 5 13 11 7 8 10 14 4
19. Botafogo/RJ 12 22 23 11 10 7 15 2 2 15 8 9
20. Ceara/CE 10 25 23 12 3 14 12 5 7 11 11 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: