x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT    2 - 2 Juventude/RS20 vs Corinthians/SP4 1/2 : 00.930.961/4 : 00.80-0.9320.980.903/40.83-0.954.403.201.96
19    0-1 Atletico/GO19 vs Fluminense/RJ3 1/4 : 00.84-0.940 : 0-0.880.742 1/41.000.881-0.880.753.153.152.40
19    0-0 Ceara/CE15 vs Goias/GO12 0 : 3/40.900.990 : 1/40.83-0.952 1/41.000.883/40.70-0.851.683.605.50
19    0-0 Bragantino/SP14 vs Cuiaba/MT17 0 : 1/20.970.920 : 1/4-0.900.7720.940.943/40.86-0.981.973.204.35
06/10   05h30 Athletico/PR6 vs Fortaleza/CE11 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.880.752 1/41.000.883/40.79-0.921.993.254.20
06/10   07h30 Santos/SP10 vs Atl. Mineiro/MG7 1/4 : 00.88-0.980 : 0-0.890.7620.81-0.933/40.77-0.903.253.102.40
06/10   07h30 Flamengo/RJ5 vs Internacional/RS2 0 : 1 1/40.990.900 : 1/20.980.902 3/40.920.961 1/4-0.880.751.424.807.20
07/10   05h00 Palmeiras/SP1 vs Coritiba/PR16 0 : 1 3/4-0.990.870 : 3/4-0.980.862 3/40.85-0.971 1/4-0.950.831.265.9011.00
07/10   05h00 Avai/SC18 vs Botafogo/RJ13 0 : 00.980.900 : 00.970.912 1/4-0.960.843/40.80-0.932.793.152.68
07/10   06h00 America/MG8 vs Sao Paulo/SP9 0 : 00.86-0.980 : 00.920.962 1/4-0.940.823/40.73-0.872.663.152.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Palmeiras/SP 29 18 9 2 48 20 9 3 2 26 11 9 6 0 22 9 28 63
2. Internacional/RS 29 14 11 4 44 26 9 5 1 29 11 5 6 3 15 15 18 53
3. Fluminense/RJ 29 15 6 8 46 33 10 2 3 31 15 5 4 5 15 18 13 51
4. Corinthians/SP 30 14 9 7 36 29 10 4 1 21 7 4 5 6 15 22 7 51
5. Flamengo/RJ 29 14 6 9 48 28 9 2 3 31 9 5 4 6 17 19 20 48
6. Athletico/PR 29 13 8 8 35 33 8 5 1 22 11 5 3 7 13 22 2 47
7. Atl. Mineiro/MG 29 11 10 8 37 31 6 4 5 21 16 5 6 3 16 15 6 43
8. America/MG 29 12 6 11 26 28 8 3 3 17 11 4 3 8 9 17 -2 42
9. Sao Paulo/SP 28 8 13 7 39 31 6 5 3 25 15 2 8 4 14 16 8 37
10. Santos/SP 29 9 10 10 31 26 7 4 3 22 12 2 6 7 9 14 5 37
11. Fortaleza/CE 29 10 7 12 29 31 4 6 4 12 11 6 1 8 17 20 -2 37
12. Goias/GO 29 9 10 10 30 35 5 6 4 17 16 4 4 6 13 19 -5 37
13. Botafogo/RJ 29 10 7 12 29 34 4 4 7 13 16 6 3 5 16 18 -5 37
14. Bragantino/SP 29 8 11 10 38 38 6 5 3 22 13 2 6 7 16 25 0 35
15. Ceara/CE 29 6 13 10 27 31 3 6 6 14 18 3 7 4 13 13 -4 31
16. Coritiba/PR 28 9 4 15 29 43 9 2 4 19 12 0 2 11 10 31 -14 31
17. Cuiaba/MT 29 7 9 13 21 30 4 7 3 11 9 3 2 10 10 21 -9 30
18. Avai/SC 29 7 7 15 27 45 6 4 5 20 19 1 3 10 7 26 -18 28
19. Atletico/GO 29 6 7 16 27 45 4 3 7 14 16 2 4 9 13 29 -18 25
20. Juventude/RS 30 3 11 16 23 53 2 7 6 14 21 1 4 10 9 32 -30 20

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Internacional/RS 29 19 2 8 65.5% 9 0 6 60.0% 10 2 2 71.4% W L W W W
2. Santos/SP 29 17 1 11 58.6% 8 0 6 57.1% 9 1 5 60.0% L W W L L
3. Goias/GO 29 17 3 9 58.6% 8 2 5 53.3% 9 1 4 64.3% L L W W W
4. Fluminense/RJ 29 17 2 10 58.6% 10 1 4 66.7% 7 1 6 50.0% L W W L W
5. America/MG 29 16 1 12 55.2% 9 1 4 64.3% 7 0 8 46.7% W L W W W
6. Corinthians/SP 30 16 2 12 53.3% 9 1 5 60.0% 7 1 7 46.7% L W W L W
7. Palmeiras/SP 29 15 1 13 51.7% 5 0 9 35.7% 10 1 4 66.7% W W L L L
8. Athletico/PR 29 15 0 14 51.7% 8 0 6 57.1% 7 0 8 46.7% W L L L W
9. Avai/SC 29 14 3 12 48.3% 9 2 4 60.0% 5 1 8 35.7% L L W W W
10. Flamengo/RJ 29 13 1 15 44.8% 8 0 6 57.1% 5 1 9 33.3% W L L D L
11. Bragantino/SP 29 13 3 13 44.8% 7 2 5 50.0% 6 1 8 40.0% L W L W D
12. Coritiba/PR 28 12 0 16 42.9% 10 0 5 66.7% 2 0 11 15.4% W L W L W
13. Botafogo/RJ 29 12 1 16 41.4% 4 0 11 26.7% 8 1 5 57.1% L W W L W
14. Fortaleza/CE 27 11 0 16 40.7% 5 0 7 41.7% 6 0 9 40.0% W W L L L
15. Ceara/CE 28 11 3 14 39.3% 4 1 10 26.7% 7 2 4 53.8% L L L W W
16. Sao Paulo/SP 28 11 3 14 39.3% 4 3 7 28.6% 7 0 7 50.0% L W W D L
17. Cuiaba/MT 28 11 4 13 39.3% 6 2 6 42.9% 5 2 7 35.7% L W W L L
18. Atletico/GO 29 11 0 18 37.9% 5 0 9 35.7% 6 0 9 40.0% W L L L L
19. Atl. Mineiro/MG 29 11 0 18 37.9% 5 0 10 33.3% 6 0 8 42.9% W L L L W
20. Juventude/RS 30 10 2 18 33.3% 4 1 10 26.7% 6 1 8 40.0% W L L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. America/MG 14 13 2 0 31.0% 68.0% 6 6 2 0 42.0% 57.0% 8 7 0 0 20.0% 80.0%
2. Santos/SP 13 12 4 0 41.0% 58.0% 4 7 3 0 42.0% 57.0% 9 5 1 0 40.0% 60.0%
3. Cuiaba/MT 13 13 2 0 42.0% 57.0% 7 7 0 0 57.0% 42.0% 6 6 2 0 28.0% 71.0%
4. Corinthians/SP 12 11 7 0 50.0% 50.0% 7 6 2 0 46.0% 53.0% 5 5 5 0 53.0% 46.0%
5. Fortaleza/CE 12 10 5 0 33.0% 66.0% 6 4 2 0 58.0% 41.0% 6 6 3 0 13.0% 86.0%
6. Athletico/PR 11 10 8 0 51.0% 48.0% 6 4 4 0 50.0% 50.0% 5 6 4 0 53.0% 46.0%
7. Goias/GO 11 14 4 0 34.0% 65.0% 5 8 2 0 40.0% 60.0% 6 6 2 0 28.0% 71.0%
8. Botafogo/RJ 11 10 8 0 62.0% 37.0% 6 6 3 0 66.0% 33.0% 5 4 5 0 57.0% 42.0%
9. Ceara/CE 10 13 5 0 60.0% 39.0% 5 7 3 0 60.0% 40.0% 5 6 2 0 61.0% 38.0%
10. Palmeiras/SP 9 14 6 0 51.0% 48.0% 3 8 3 0 50.0% 50.0% 6 6 3 0 53.0% 46.0%
11. Fluminense/RJ 9 12 6 2 37.0% 62.0% 3 8 2 2 40.0% 60.0% 6 4 4 0 35.0% 64.0%
12. Coritiba/PR 8 14 5 1 42.0% 57.0% 7 6 2 0 26.0% 73.0% 1 8 3 1 61.0% 38.0%
13. Atl. Mineiro/MG 8 16 4 1 55.0% 44.0% 3 9 3 0 53.0% 46.0% 5 7 1 1 57.0% 42.0%
14. Internacional/RS 8 15 6 0 51.0% 48.0% 5 5 5 0 46.0% 53.0% 3 10 1 0 57.0% 42.0%
15. Juventude/RS 8 12 10 0 60.0% 40.0% 5 6 4 0 53.0% 46.0% 3 6 6 0 66.0% 33.0%
16. Avai/SC 8 15 6 0 37.0% 62.0% 4 8 3 0 26.0% 73.0% 4 7 3 0 50.0% 50.0%
17. Flamengo/RJ 7 14 8 0 44.0% 55.0% 3 6 5 0 42.0% 57.0% 4 8 3 0 46.0% 53.0%
18. Sao Paulo/SP 7 14 7 0 64.0% 35.0% 3 6 5 0 57.0% 42.0% 4 8 2 0 71.0% 28.0%
19. Bragantino/SP 7 14 8 0 58.0% 41.0% 4 6 4 0 64.0% 35.0% 3 8 4 0 53.0% 46.0%
20. Atletico/GO 6 18 5 0 51.0% 48.0% 4 9 1 0 42.0% 57.0% 2 9 4 0 60.0% 40.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Fluminense/RJ 15 14 22 7 9 6 12 3 6 8 10 4
2. Juventude/RS 15 15 21 9 7 8 10 5 8 7 11 4
3. Avai/SC 15 14 20 9 8 7 10 5 7 7 10 4
4. Internacional/RS 14 15 18 11 9 6 11 4 5 9 7 7
5. Flamengo/RJ 14 15 21 8 8 6 11 3 6 9 10 5
6. Palmeiras/SP 13 16 17 12 7 7 9 5 6 9 8 7
7. Bragantino/SP 13 16 21 8 5 9 9 5 8 7 12 3
8. Santos/SP 12 17 19 10 7 7 10 4 5 10 9 6
9. Coritiba/PR 12 16 21 7 5 10 11 4 7 6 10 3
10. Sao Paulo/SP 12 16 23 5 9 5 13 1 3 11 10 4
11. Atletico/GO 12 17 23 6 5 9 10 4 7 8 13 2
12. Corinthians/SP 11 19 22 8 4 11 10 5 7 8 12 3
13. Fortaleza/CE 11 16 19 8 3 9 6 6 8 7 13 2
14. Athletico/PR 11 18 19 10 5 9 10 4 6 9 9 6
15. Goias/GO 11 18 21 8 5 10 10 5 6 8 11 3
16. Atl. Mineiro/MG 10 19 19 10 6 9 12 3 4 10 7 7
17. America/MG 9 20 20 9 4 10 9 5 5 10 11 4
18. Botafogo/RJ 9 20 17 12 4 11 7 8 5 9 10 4
19. Ceara/CE 9 19 21 7 6 9 13 2 3 10 8 5
20. Cuiaba/MT 6 22 18 10 1 13 8 6 5 9 10 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo