x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT    0 - 0 Lok. Sofia9 vs Arda Kardzhali10               
FT    0 - 0 Lok. Plovdiv3 vs FK Montana 192115               
FT    2 - 1 CSKA 1948 Sofia2 vs Beroe13               
FT    2 - 1 Botev Plovdiv11 vs Cherno More6               
FT    0 - 4 Spartak Varna12 vs Cska Sofia4               
30/11   17h30 Slavia Sofia8 vs FK Dobrudzha 191916               
30/11   20h00 Ludogorets5 vs Botev Vratsa7               
30/11   22h30 Levski Sofia1 vs Septemvri Sofia14               
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Levski Sofia 16 12 2 2 33 9 6 1 1 17 4 6 1 1 16 5 24 38
2. CSKA 1948 Sofia 17 10 3 4 27 19 7 1 1 20 10 3 2 3 7 9 8 33
3. Lok. Plovdiv 16 7 8 1 19 14 6 2 0 10 2 1 6 1 9 12 5 29
4. Cska Sofia 17 7 7 3 25 13 4 3 1 14 6 3 4 2 11 7 12 28
5. Ludogorets 15 7 6 2 26 12 4 2 1 15 6 3 4 1 11 6 14 27
6. Cherno More 17 7 6 4 21 13 3 3 2 11 7 4 3 2 10 6 8 27
7. Botev Vratsa 16 5 6 5 13 14 2 3 3 5 6 3 3 2 8 8 -1 21
8. Slavia Sofia 16 5 6 5 17 19 3 4 1 10 8 2 2 4 7 11 -2 21
9. Lok. Sofia 17 4 8 5 16 15 1 5 3 8 8 3 3 2 8 7 1 20
10. Arda Kardzhali 17 5 5 7 18 19 2 3 4 7 10 3 2 3 11 9 -1 20
11. Botev Plovdiv 16 5 2 9 19 26 2 2 5 7 14 3 0 4 12 12 -7 17
12. Spartak Varna 17 3 8 6 17 25 2 3 4 11 17 1 5 2 6 8 -8 17
13. Beroe 16 3 6 7 15 26 2 3 2 7 7 1 3 5 8 19 -11 15
14. Septemvri Sofia 16 4 2 10 18 30 2 1 5 9 14 2 1 5 9 16 -12 14
15. FK Montana 1921 17 3 5 9 13 31 2 3 3 8 12 1 2 6 5 19 -18 14
16. FK Dobrudzha 1919 16 3 2 11 12 24 3 2 3 9 10 0 0 8 3 14 -12 11
  Championship Round   Playoff Conference League   Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: