| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Lok. Sofia8 vs Spartak Varna12 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | FK Montana 192115 vs Septemvri Sofia14 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Cherno More4 vs Lok. Plovdiv6 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | FK Dobrudzha 191916 vs Botev Vratsa10 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Cska Sofia5 vs CSKA 1948 Sofia3 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Slavia Sofia7 vs Arda Kardzhali9 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Botev Plovdiv11 vs Levski Sofia1 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | Beroe13 vs Ludogorets2 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Levski Sofia | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 12 | 7 | 1 | 1 | 24 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | 8 | 31 | 44 |
| 2. | Ludogorets | 19 | 10 | 7 | 2 | 35 | 13 | 5 | 3 | 1 | 18 | 7 | 5 | 4 | 1 | 17 | 6 | 22 | 37 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 20 | 7 | 2 | 1 | 20 | 10 | 4 | 2 | 3 | 11 | 10 | 11 | 37 |
| 4. | Cherno More | 19 | 9 | 6 | 4 | 25 | 14 | 4 | 3 | 2 | 13 | 7 | 5 | 3 | 2 | 12 | 7 | 11 | 33 |
| 5. | Cska Sofia | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 16 | 5 | 3 | 1 | 16 | 7 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 11 | 31 |
| 6. | Lok. Plovdiv | 18 | 7 | 8 | 3 | 20 | 18 | 6 | 2 | 1 | 10 | 4 | 1 | 6 | 2 | 10 | 14 | 2 | 29 |
| 7. | Slavia Sofia | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 21 | 5 | 4 | 1 | 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | 2 | 28 |
| 8. | Lok. Sofia | 19 | 6 | 8 | 5 | 21 | 18 | 2 | 5 | 3 | 11 | 10 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 3 | 26 |
| 9. | Arda Kardzhali | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 19 | 2 | 4 | 4 | 7 | 10 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 1 | 24 |
| 10. | Botev Vratsa | 18 | 6 | 6 | 6 | 15 | 16 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | -1 | 24 |
| 11. | Botev Plovdiv | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | 3 | 1 | 5 | 14 | 15 | -8 | 18 |
| 12. | Spartak Varna | 19 | 3 | 8 | 8 | 18 | 30 | 2 | 3 | 5 | 12 | 20 | 1 | 5 | 3 | 6 | 10 | -12 | 17 |
| 13. | Beroe | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 32 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 1 | 3 | 5 | 8 | 19 | -16 | 16 |
| 14. | Septemvri Sofia | 19 | 4 | 3 | 12 | 19 | 41 | 2 | 1 | 6 | 10 | 18 | 2 | 2 | 6 | 9 | 23 | -22 | 15 |
| 15. | FK Montana 1921 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 | 33 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | 1 | 2 | 6 | 5 | 19 | -19 | 14 |
| 16. | FK Dobrudzha 1919 | 19 | 3 | 3 | 13 | 13 | 29 | 3 | 2 | 4 | 9 | 12 | 0 | 1 | 9 | 4 | 17 | -16 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Levski Sofia, Ludogorets, CSKA 1948 Sofia, Cherno More, Cska Sofia, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria thuộc vòng đấu 6 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến A Grupa và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 23/08/2025, 24/08/2025, 25/08/2025, 30/09/2025, 19/12/2025.