x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT    1 - 0 Arda Kardzhali8 vs Hebar Pazardzhik15 0 : 1 1/4-0.960.800 : 1/2-0.950.792 1/40.880.941-0.940.761.414.106.90
FT    1 - 1 Septemvri Sofia13 vs Spartak Varna16 0 : 3/40.77-0.930 : 1/40.80-0.962 1/20.821.0010.80-0.981.583.904.70
FT    2 - 1 Cherno More4 vs Botev Vratsa12 0 : 1 1/40.960.880 : 1/20.980.862 1/20.930.8910.860.961.384.356.90
FT    1 - 0 1 Botev Plovdiv11 vs Slavia Sofia9 0 : 1/20.970.870 : 1/4-0.920.752 1/40.821.001-0.980.801.973.353.40
FT    1 - 0 1 Lok. Sofia7 vs Ludogorets3 1 1/4 : 00.960.881/2 : 00.890.952 3/40.79-0.971 1/4-0.940.766.304.601.38
FT    1 - 3 Lok. Plovdiv5 vs CSKA 1948 Sofia1 0 : 00.920.920 : 00.920.922 1/4-0.960.783/40.78-0.962.632.952.63
FT    2 - 1 Cska Sofia2 vs Pirin Blagoevgrad14 0 : 1 1/21.000.840 : 1/20.860.982 1/20.970.8510.950.871.284.709.10
FT    0 - 1 Beroe10 vs Levski Sofia6 1 1/4 : 00.70-0.881/2 : 00.78-0.942 1/40.950.871-0.890.707.004.051.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CSKA 1948 Sofia 12 8 2 2 22 10 5 1 0 15 4 3 1 2 7 6 12 26
2. Cska Sofia 10 8 1 1 18 6 7 0 0 16 3 1 1 1 2 3 12 25
3. Ludogorets 10 7 2 1 30 6 3 1 0 14 1 4 1 1 16 5 24 23
4. Cherno More 11 7 1 3 14 11 4 0 1 7 4 3 1 2 7 7 3 22
5. Lok. Plovdiv 11 7 1 3 12 9 5 0 1 10 5 2 1 2 2 4 3 22
6. Levski Sofia 9 7 0 2 19 4 5 0 0 14 0 2 0 2 5 4 15 21
7. Lok. Sofia 12 6 3 3 16 11 4 2 1 10 6 2 1 2 6 5 5 21
8. Arda Kardzhali 12 6 2 4 12 11 4 1 1 6 3 2 1 3 6 8 1 20
9. Slavia Sofia 10 6 0 4 12 8 3 0 0 6 2 3 0 4 6 6 4 18
10. Beroe 12 3 2 7 11 22 3 2 2 9 7 0 0 5 2 15 -11 11
11. Botev Plovdiv 11 3 1 7 14 18 3 0 3 9 8 0 1 4 5 10 -4 10
12. Botev Vratsa 12 3 1 8 13 23 2 0 3 4 9 1 1 5 9 14 -10 10
13. Septemvri Sofia 12 2 3 7 11 19 1 3 3 5 10 1 0 4 6 9 -8 9
14. Pirin Blagoevgrad 12 1 4 7 7 16 1 1 3 4 9 0 3 4 3 7 -9 7
15. Hebar Pazardzhik 12 2 1 9 4 23 0 1 4 1 9 2 0 5 3 14 -19 7
16. Spartak Varna 12 1 2 9 9 27 1 1 4 5 9 0 1 5 4 18 -18 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo