| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
VĐQG Chi Lê | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Palestino6 vs Huachipato9 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | O Higgins3 vs Everton CD14 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Univ. Catolica(CHL)2 vs U. La Calera12 | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Coquimbo Unido1 vs U. Espanola16 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | 1 Iquique15 vs Univ. de Chile4 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Deportes Limache11 vs La Serena13 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | 1 Colo Colo8 vs Audax Italiano5 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Nublense10 vs Cobresal7 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Coquimbo Unido | 30 | 23 | 6 | 1 | 49 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 75 |
| 2. | Univ. Catolica(CHL) | 30 | 17 | 7 | 6 | 44 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 58 |
| 3. | O Higgins | 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 56 |
| 4. | Univ. de Chile | 30 | 17 | 4 | 9 | 58 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 | 55 |
| 5. | Audax Italiano | 30 | 16 | 4 | 10 | 51 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 52 |
| 6. | Palestino | 30 | 14 | 7 | 9 | 42 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 49 |
| 7. | Cobresal | 30 | 14 | 5 | 11 | 38 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47 |
| 8. | Colo Colo | 30 | 12 | 8 | 10 | 46 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 44 |
| 9. | Huachipato | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43 |
| 10. | Nublense | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 33 |
| 11. | Deportes Limache | 30 | 8 | 7 | 15 | 36 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 31 |
| 12. | U. La Calera | 30 | 8 | 5 | 17 | 28 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 29 |
| 13. | La Serena | 30 | 7 | 6 | 17 | 32 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20 | 27 |
| 14. | Everton CD | 30 | 6 | 8 | 16 | 27 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 26 |
| 15. | Iquique | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26 | 24 |
| 16. | U. Espanola | 30 | 6 | 3 | 21 | 33 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Coquimbo Unido, Univ. Catolica(CHL), O Higgins, Univ. de Chile, Audax Italiano, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Chi Lê thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Primera Division và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 06/12/2025, 07/12/2025, 08/12/2025.