x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT    0 - 0 Atl. Bucaramanga1 vs Millonarios5 0 : 1/4-0.890.770 : 00.76-0.881 3/40.80-0.943/40.930.932.472.803.15
FT    0 - 0 Pereira4 vs Junior Barranquilla7 0 : 1/4-0.880.760 : 00.76-0.881 3/40.84-0.983/40.990.872.492.763.15
FT    3 - 0 Deportes Tolima2 vs La Equidad8 0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.84-0.962 1/40.980.881-0.880.741.653.605.10
FT    1 - 0 Santa Fe3 vs Once Caldas6 0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.930.8120.970.893/40.84-0.981.943.154.00
FT    2 - 2 Pereira4 vs Millonarios5 1 0 : 00.910.970 : 00.930.9521.000.863/40.82-0.962.682.952.72
FT    1 - 0 Junior Barranquilla7 vs Atl. Bucaramanga1 0 : 3/4-0.950.830 : 1/40.970.912 1/40.870.991-0.990.851.803.404.30
FT    2 - 0 Santa Fe3 vs La Equidad8 1 0 : 1-0.920.790 : 1/40.80-0.932 1/41.000.861-0.860.721.563.656.00
FT    0 - 1 Once Caldas6 vs Deportes Tolima2 0 : 0-0.940.820 : 0-0.940.8221.000.863/40.900.962.972.852.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atl. Bucaramanga 22 12 6 4 25 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 42
2. Deportes Tolima 22 12 6 4 35 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 42
3. Santa Fe 22 12 5 5 25 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 41
4. Pereira 22 12 4 6 31 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 40
5. Millonarios 22 10 4 8 30 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 34
6. Once Caldas 22 9 7 6 19 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 34
7. Junior Barranquilla 22 9 6 7 28 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 33
8. La Equidad 22 9 6 7 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 33
9. Inde.Medellin 19 8 5 6 22 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 29
10. America Cali 19 6 7 6 22 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 25
11. Aguilas Doradas 19 7 4 8 20 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 25
12. Atl. Nacional 19 6 6 7 21 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 24
13. Fortaleza 19 6 6 7 18 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 24
14. Jag de Cordoba 19 5 7 7 17 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 22
15. Deportivo Cali 19 5 6 8 24 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21
16. Deportivo Pasto 19 5 4 10 15 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 19
17. Boyaca Chico 19 5 3 11 22 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 18
18. Envigado 19 3 7 9 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 16
19. Alianza Petrolera 19 4 4 11 15 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 16
20. Patriotas 19 4 3 12 8 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 15
  Next Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo