x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT    1 - 0 Junior Barranquilla8 vs Atl. Bucaramanga11 0 : 1 1/4-0.970.850 : 1/2-0.950.832 1/40.87-0.991-0.930.811.384.157.50
FT    0 - 0 Millonarios4 vs Atl. Nacional9 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.850.712 1/40.940.943/40.73-0.881.983.103.65
FT    0 - 3 1 Envigado15 vs La Equidad13 1/4 : 00.970.930 : 0-0.780.622-0.920.793/40.910.973.452.742.25
FT    0 - 1 1 Inde.Medellin3 vs Deportes Tolima14 0 : 1/4-0.960.860 : 00.71-0.8420.900.963/40.861.002.352.813.10
FT    3 - 4 1 Rionegro Aguilas2 vs Deportivo Pasto6 0 : 3/40.86-0.990 : 1/40.86-0.9920.81-0.953/40.79-0.931.593.355.70
FT    2 - 1 Inde.Medellin3 vs America Cali7 0 : 1-0.990.850 : 1/40.76-0.912 1/20.970.8710.870.971.543.905.10
28/11   06h00 Millonarios4 vs Junior Barranquilla8 0 : 3/40.840.980 : 1/40.840.982 1/4-0.980.783/40.73-0.931.613.555.00
28/11   08h05 Pereira5 vs Santa Fe1 0 : 1/40.821.000 : 1/4-0.850.642 1/40.970.893/40.72-0.932.083.103.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Santa Fe 20 10 4 6 25 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 34
2. Rionegro Aguilas 20 8 9 3 23 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 33
3. Inde.Medellin 20 9 6 5 30 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 33
4. Millonarios 20 9 5 6 29 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 32
5. Pereira 20 9 5 6 26 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 32
6. Deportivo Pasto 20 9 5 6 24 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 32
7. America Cali 20 7 10 3 21 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 31
8. Junior Barranquilla 20 9 4 7 24 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 31
9. Atl. Nacional 20 7 9 4 31 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 30
10. Once Caldas 20 7 9 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 30
11. Atl. Bucaramanga 20 9 3 8 26 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 30
12. Union Magdalena 20 8 5 7 23 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 29
13. La Equidad 20 6 10 4 28 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 28
14. Deportes Tolima 20 6 8 6 23 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 26
15. Envigado 20 7 5 8 22 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26
16. Jag de Cordoba 20 4 8 8 14 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 20
17. Alianza Petrolera 20 4 5 11 24 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 17
18. Deportivo Cali 20 3 7 10 22 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 16
19. Patriotas 20 3 6 11 21 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
20. Cortulua 20 2 5 13 12 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo