x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT    3 - 1 Inde.Medellin4 vs Alianza Petrolera17 0 : 10.920.960 : 1/2-0.880.752 1/20.84-0.9810.80-0.941.514.105.10
FT    0 - 2 Cortulua20 vs Atl. Bucaramanga12 0 : 1/40.940.940 : 1/4-0.830.682 1/4-0.960.823/40.74-0.892.123.153.20
FT    0 - 1 Once Caldas7 vs Jag de Cordoba16 0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.881.0020.78-0.933/40.77-0.921.603.555.10
FT    1 - 0 La Equidad10 vs Millonarios1 1/2 : 00.930.951/4 : 00.73-0.872 1/40.900.961-0.910.763.653.151.95
FT    1 - 2 Rionegro Aguilas9 vs Deportes Tolima14 0 : 1/40.85-0.970 : 1/4-0.780.602-0.940.803/40.990.872.232.723.50
FT    2 - 0 Pereira3 vs Deportivo Pasto2 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.910.722 1/40.950.853/40.74-0.941.913.054.05
FT    1 - 0 Junior Barranquilla11 vs Deportivo Cali19 0 : 1 1/4-0.960.840 : 1/2-0.940.822 1/20.940.8610.880.921.424.206.30
FT    0 - 0 America Cali13 vs Atl. Nacional6 0 : 00.950.930 : 00.970.912 1/2-0.950.8110.960.902.553.202.52
FT    1 - 0 Santa Fe5 vs Envigado15 0 : 1/20.930.950 : 1/4-0.920.792 1/4-0.930.793/40.79-0.931.923.053.95
04/10   08h00 Patriotas18 vs Union Magdalena8 0 : 1/40.85-0.970 : 1/4-0.860.662 1/4-0.990.853/40.75-0.902.123.153.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Millonarios 14 8 4 2 22 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 28
2. Deportivo Pasto 15 8 2 5 20 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 26
3. Pereira 15 7 4 4 21 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 25
4. Inde.Medellin 14 7 4 3 23 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 25
5. Santa Fe 15 7 4 4 18 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 25
6. Atl. Nacional 15 6 6 3 25 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 24
7. Once Caldas 15 6 6 3 16 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 24
8. Union Magdalena 14 7 3 4 18 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24
9. Rionegro Aguilas 14 6 5 3 17 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 23
10. La Equidad 15 5 7 3 20 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22
11. Junior Barranquilla 15 6 3 6 18 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 21
12. Atl. Bucaramanga 13 6 3 4 16 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 21
13. America Cali 14 4 8 2 12 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 20
14. Deportes Tolima 15 3 7 5 17 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 16
15. Envigado 15 4 4 7 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 16
16. Jag de Cordoba 15 3 5 7 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
17. Alianza Petrolera 15 3 4 8 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 13
18. Patriotas 14 2 3 9 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 9
19. Deportivo Cali 14 1 5 8 17 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 8
20. Cortulua 14 1 3 10 8 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo