| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Colombia vòng Aper 7 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Millonarios vs Llaneros FC | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Inde.Medellin vs Pereira | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Deportivo Pasto vs La Equidad | |||||||||||||||||
| 16/02 Hoãn | Aguilas Doradas vs Atl. Bucaramanga | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Deportes Tolima vs Once Caldas | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Deportivo Cali vs Atl. Nacional | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Fortaleza vs Boyaca Chico | |||||||||||||||||
| 18/02 06h00 | Jag de Cordoba vs Santa Fe | |||||||||||||||||
| 18/02 06h00 | Jag de Cordoba vs Santa Fe | |||||||||||||||||
| 17/02 Hoãn | Junior Barranquilla vs America Cali | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Deportivo Pasto | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| 2. | Deportes Tolima | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 12 |
| 3. | Atl. Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 10 |
| 4. | Deportivo Cali | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10 |
| 5. | Once Caldas | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6. | Atl. Nacional | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 9 |
| 7. | Junior Barranquilla | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 |
| 8. | Llaneros FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| 9. | Fortaleza | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 9 |
| 10. | La Equidad | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 |
| 11. | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 12. | America Cali | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 13. | Millonarios | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 7 |
| 14. | Jag de Cordoba | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 7 |
| 15. | Santa Fe | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 16. | Inde.Medellin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 5 |
| 17. | Boyaca Chico | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 4 |
| 18. | Pereira | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 3 |
| 19. | Cucuta | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 2 |
| 20. | Alianza Petrolera | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 2 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Colombia cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Deportivo Pasto, Deportes Tolima, Atl. Bucaramanga, Deportivo Cali, Once Caldas, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Colombia thuộc vòng đấu Aper 7 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Primera A và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 15/02/2026, 16/02/2026, 17/02/2026, 18/02/2026.