| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Colombia vòng Ban Ket Apt | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Deportes Tolima vs Atl. Nacional | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Santa Fe vs Junior Barranquilla | |||||||||||||||||
| 24/05 06h00 | Atl. Nacional vs Deportes Tolima | |||||||||||||||||
| 24/05 08h30 | Junior Barranquilla vs Santa Fe | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Atl. Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 40 |
| 2. | Junior Barranquilla | 19 | 11 | 2 | 6 | 31 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 35 |
| 3. | Deportivo Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34 |
| 4. | Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 33 |
| 5. | Deportes Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 31 |
| 6. | Santa Fe | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 28 |
| 7. | America Cali | 17 | 8 | 3 | 6 | 20 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 27 |
| 8. | Aguilas Doradas | 19 | 7 | 5 | 7 | 20 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 26 |
| 9. | Millonarios | 18 | 7 | 4 | 7 | 31 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 25 |
| 10. | Deportivo Cali | 17 | 7 | 4 | 6 | 18 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25 |
| 11. | Inde.Medellin | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25 |
| 12. | Atl. Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 23 |
| 13. | Inter Bogota | 16 | 5 | 7 | 4 | 21 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22 |
| 14. | Llaneros FC | 18 | 4 | 9 | 5 | 16 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 21 |
| 15. | Fortaleza | 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 20 |
| 16. | Jag de Cordoba | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 18 |
| 17. | Alianza Petrolera | 19 | 3 | 8 | 8 | 13 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 17 |
| 18. | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 17 |
| 19. | Cucuta | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 16 |
| 20. | Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Colombia cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Atl. Nacional, Junior Barranquilla, Deportivo Pasto, Once Caldas, Deportes Tolima, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Colombia thuộc vòng đấu Ban Ket Apt và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Primera A và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 17/05/2026, 24/05/2026.