x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT    0 - 0 Gagra Tbilisi9 vs Dila Gori4 1/2 : 00.890.931/4 : 00.77-0.952 1/2-0.970.7710.970.833.403.301.91
FT    0 - 3 1 Samgurali Tskh.5 vs Saburtalo6                
FT    0 - 0 FC Telavi7 vs Lokomotiv T10                
FT    0 - 0 Torpedo Kut.3 vs Dinamo Tbilisi2 3/4 : 00.860.961/4 : 00.940.882 1/20.970.8310.930.874.103.451.70
FT    1 - 1 1 Sioni Bolnisi8 vs Dinamo Batumi1 1 1/2 : 00.900.921/2 : 0-0.970.792 3/4-0.990.791 1/4-0.910.708.204.851.26
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Batumi 28 18 7 3 67 22 12 2 0 49 13 6 5 3 18 9 45 61
2. Dinamo Tbilisi 28 18 6 4 58 23 11 3 0 36 6 7 3 4 22 17 35 60
3. Torpedo Kut. 28 13 5 10 38 40 8 2 4 21 16 5 3 6 17 24 -2 44
4. Dila Gori 28 12 7 9 33 26 9 2 3 21 10 3 5 6 12 16 7 43
5. Samgurali Tskh. 28 11 9 8 41 34 7 3 3 23 16 4 6 5 18 18 7 42
6. Saburtalo 28 11 7 10 43 36 7 4 3 27 17 4 3 7 16 19 7 40
7. FC Telavi 28 6 12 10 25 28 3 7 4 12 11 3 5 6 13 17 -3 30
8. Sioni Bolnisi 28 6 11 11 29 47 3 8 4 15 20 3 3 7 14 27 -18 29
9. Gagra Tbilisi 28 6 8 14 27 46 4 4 6 15 21 2 4 8 12 25 -19 26
10. Lokomotiv T 28 1 4 23 23 82 1 3 10 8 27 0 1 13 15 55 -59 7
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo