| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 1 | ||||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | FC Iberia 1999 vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
| 01/03 00h00 | Torpedo Kut. vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 01/03 22h00 | Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
| 02/03 00h00 | Dila Gori vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
| 02/03 22h00 | Gagra Tbilisi vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 2 | ||||||||||||||||||
| 06/03 22h00 | FC Iberia 1999 vs Dila Gori | |||||||||||||||||
| 07/03 20h00 | FC Spaeri vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 07/03 23h00 | FC Rustavi vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
| 08/03 17h00 | Meshakhte Tkibuli vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 3 | ||||||||||||||||||
| 11/03 21h00 | Dinamo Tbilisi vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
| 11/03 22h00 | Gagra Tbilisi vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 11/03 23h00 | Torpedo Kut. vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
| 12/03 21h00 | Samgurali Tskh. vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
| 12/03 23h00 | Dila Gori vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 4 | ||||||||||||||||||
| 15/03 21h00 | FC Iberia 1999 vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| 15/03 23h00 | FC Rustavi vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 16/03 18h00 | Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
| 16/03 21h00 | FC Spaeri vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
| 16/03 23h00 | Dila Gori vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 21/03 21h00 | Dinamo Tbilisi vs Dila Gori | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | Torpedo Kut. vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
| 21/03 23h00 | Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Dinamo Batumi vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 22/03 23h00 | Samgurali Tskh. vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 6 | ||||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Dila Gori vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | FC Iberia 1999 vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | FC Rustavi vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Meshakhte Tkibuli vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Torpedo Kut. vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | FC Iberia 1999 | 36 | 24 | 8 | 4 | 60 | 24 | 12 | 4 | 2 | 28 | 12 | 12 | 4 | 2 | 32 | 12 | 36 | 80 |
| 2. | Dila Gori | 36 | 25 | 3 | 8 | 63 | 35 | 13 | 2 | 3 | 35 | 18 | 12 | 1 | 5 | 28 | 17 | 28 | 78 |
| 3. | Torpedo Kut. | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 | 41 | 10 | 3 | 5 | 34 | 19 | 8 | 6 | 4 | 29 | 22 | 22 | 63 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 36 | 15 | 12 | 9 | 51 | 34 | 10 | 5 | 3 | 30 | 17 | 5 | 7 | 6 | 21 | 17 | 17 | 57 |
| 5. | Gagra Tbilisi | 36 | 12 | 7 | 17 | 44 | 55 | 4 | 5 | 9 | 21 | 26 | 8 | 2 | 8 | 23 | 29 | -11 | 43 |
| 6. | Dinamo Batumi | 36 | 11 | 10 | 15 | 40 | 59 | 7 | 2 | 9 | 24 | 31 | 4 | 8 | 6 | 16 | 28 | -19 | 43 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 36 | 12 | 6 | 18 | 54 | 53 | 7 | 4 | 7 | 28 | 17 | 5 | 2 | 11 | 26 | 36 | 1 | 42 |
| 8. | FC Telavi | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 | 59 | 4 | 6 | 8 | 19 | 22 | 5 | 3 | 10 | 17 | 37 | -23 | 36 |
| 9. | Gareji Sagarejo | 36 | 7 | 13 | 16 | 41 | 54 | 3 | 7 | 8 | 21 | 30 | 4 | 6 | 8 | 20 | 24 | -13 | 34 |
| 10. | Kolkheti Poti | 36 | 5 | 7 | 24 | 33 | 71 | 2 | 4 | 12 | 18 | 35 | 3 | 3 | 12 | 15 | 36 | -38 | 22 |
| 11. | FC Spaeri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Meshakhte Tkibuli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Georgia cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: FC Iberia 1999, Dila Gori, Torpedo Kut., Dinamo Tbilisi, Gagra Tbilisi, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Georgia thuộc vòng đấu Playoff và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Erovnuli Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 28/02/2026, 01/03/2026, 02/03/2026.