| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 1 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Torpedo Kut. vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Gagra Tbilisi vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 17/04 22h00 | Samgurali Tskh. vs Dila Gori | |||||||||||||||||
| 17/04 22h00 | Dinamo Tbilisi vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
| 18/04 00h00 | Gagra Tbilisi vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 8 | ||||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Dila Gori vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | FC Iberia 1999 vs FC Spaeri | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Torpedo Kut. vs Samgurali Tskh. | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Meshakhte Tkibuli vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
| 19/04 00h00 | FC Spaeri vs FC Rustavi | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 22/04 21h00 | Dinamo Batumi vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
| 22/04 21h00 | FC Spaeri vs Dila Gori | |||||||||||||||||
| 22/04 21h00 | FC Rustavi vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
| 22/04 21h00 | Samgurali Tskh. vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| 22/04 21h00 | Gagra Tbilisi vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Dinamo Batumi vs Dinamo Tbilisi | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Meshakhte Tkibuli vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Samgurali Tskh. vs Gagra Tbilisi | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | FC Rustavi vs Dila Gori | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | FC Spaeri vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | FC Iberia 1999 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 2. | FC Spaeri | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 3 | 10 |
| 3. | FC Rustavi | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| 4. | Samgurali Tskh. | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -2 | 8 |
| 5. | Torpedo Kut. | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 7 |
| 6. | Dinamo Batumi | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | 0 | 7 |
| 7. | Dinamo Tbilisi | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 8. | Dila Gori | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | -1 | 7 |
| 9. | Meshakhte Tkibuli | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 7 |
| 10. | Gagra Tbilisi | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | -4 | 5 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Georgia cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: FC Iberia 1999, FC Spaeri, FC Rustavi, Samgurali Tskh., Torpedo Kut., ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Georgia thuộc vòng đấu 1 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Erovnuli Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 01/03/2026, 02/03/2026.