x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT    3 - 0 Cambuur15 vs PSV Eindhoven3 2 : 00.920.973/4 : 0-0.930.813 1/20.87-0.991 1/20.910.9711.007.001.23
FT    1 - 4 Groningen12 vs AZ Alkmaar1 3/4 : 00.940.951/4 : 00.960.922 1/20.980.9010.940.944.953.701.73
FT    1 - 1 Ajax2 vs Go Ahead Eagles13 0 : 2 3/40.85-0.950 : 1 1/40.900.9840.84-0.961 3/40.87-0.991.0811.5026.00
FT    3 - 0 Twente5 vs Vitesse Arnhem16 0 : 3/40.960.930 : 1/40.85-0.972 3/40.900.9810.68-0.831.753.954.40
FT    2 - 0 Fortuna Sittard14 vs Volendam18 0 : 1/20.87-0.970 : 1/4-0.980.863 1/40.80-0.931 1/40.79-0.921.894.253.50
FT    0 - 1 SBV Excelsior11 vs Utrecht7 1 : 01.000.891/2 : 00.80-0.933 1/40.86-0.981 1/40.79-0.925.004.701.57
FT    1 - 1 NEC Nijmegen10 vs Feyenoord4 3/4 : 0-0.980.881/4 : 0-0.920.7930.930.951 1/40.980.904.654.201.67
FT    2 - 2 RKC Waalwijk9 vs Sparta Rotterdam8 0 : 1/20.84-0.940 : 1/41.000.882 1/20.910.9710.86-0.981.833.604.40
FT    0 - 0 Emmen17 vs Heerenveen6 0 : 0-0.940.840 : 01.000.882 1/20.950.9310.940.942.813.402.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AZ Alkmaar 8 6 2 0 17 6 2 2 0 6 3 4 0 0 11 3 11 20
2. Ajax 8 6 1 1 23 6 3 1 0 16 2 3 0 1 7 4 17 19
3. PSV Eindhoven 8 6 0 2 28 13 4 0 0 16 5 2 0 2 12 8 15 18
4. Feyenoord 8 5 2 1 21 10 2 1 0 7 0 3 1 1 14 10 11 17
5. Twente 8 5 1 2 15 5 4 0 0 12 1 1 1 2 3 4 10 16
6. Heerenveen 8 3 4 1 8 7 2 2 0 4 2 1 2 1 4 5 1 13
7. Utrecht 8 3 3 2 10 10 1 2 1 1 2 2 1 1 9 8 0 12
8. Sparta Rotterdam 8 3 2 3 11 10 2 0 2 8 5 1 2 1 3 5 1 11
9. RKC Waalwijk 8 2 4 2 17 12 2 2 1 14 8 0 2 1 3 4 5 10
10. NEC Nijmegen 8 1 6 1 8 6 0 3 1 3 4 1 3 0 5 2 2 9
11. SBV Excelsior 8 3 0 5 10 19 2 0 2 6 9 1 0 3 4 10 -9 9
12. Groningen 8 2 2 4 8 16 1 1 2 4 7 1 1 2 4 9 -8 8
13. Go Ahead Eagles 8 2 1 5 11 16 1 0 3 7 10 1 1 2 4 6 -5 7
14. Fortuna Sittard 8 2 1 5 11 17 2 0 3 9 11 0 1 2 2 6 -6 7
15. Cambuur 8 2 1 5 8 14 1 0 3 3 4 1 1 2 5 10 -6 7
16. Vitesse Arnhem 8 1 2 5 7 19 0 2 2 5 12 1 0 3 2 7 -12 5
17. Emmen 8 1 2 5 6 18 1 2 1 4 6 0 0 4 2 12 -12 5
18. Volendam 8 1 2 5 8 23 1 0 2 4 7 0 2 3 4 16 -15 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo