x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT    1 - 4 Almere City13 vs NEC Nijmegen6 1/4 : 00.84-0.960 : 0-0.930.802 3/40.82-0.951 1/4-0.930.792.932.293.65
FT    1 - 2 Volendam17 vs Go Ahead Eagles9 1 1/4 : 00.83-0.951/2 : 00.87-0.993 3/40.970.901 1/20.880.995.101.525.00
FT    4 - 0 Feyenoord2 vs SBV Excelsior16 0 : 1 3/40.83-0.950 : 3/40.890.9940.950.921 3/40.930.941.278.506.70
FT    1 - 2 Zwolle12 vs Twente3 1 3/4 : 00.84-0.963/4 : 00.900.983 1/20.85-0.981 1/20.960.917.901.326.10
FT    2 - 1 Sparta Rotterdam8 vs Heerenveen11 0 : 3/40.80-0.930 : 1/40.81-0.933 1/40.871.001 1/2-0.880.751.644.654.40
FT    3 - 1 PSV Eindhoven1 vs RKC Waalwijk15 1 0 : 2 1/20.920.960 : 10.82-0.944 1/20.940.9320.940.931.1613.009.10
FT    3 - 3 1 AZ Alkmaar4 vs Utrecht7 0 : 1 1/40.85-0.970 : 1/20.960.923 1/40.950.921 1/40.85-0.981.406.805.20
FT    0 - 0 Heracles Almelo14 vs Fortuna Sittard10 0 : 00.87-0.990 : 00.930.953 1/4-0.980.851 1/40.85-0.982.442.613.90
FT    2 - 2 Vitesse Arnhem18 vs Ajax5 3/4 : 0-0.930.811/4 : 0-0.920.793 3/4-0.980.851 1/20.920.954.301.654.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 34 29 4 1 111 21 16 1 0 54 11 13 3 1 57 10 90 91
2. Feyenoord 34 26 6 2 92 26 13 3 1 51 10 13 3 1 41 16 66 84
3. Twente 34 21 6 7 69 36 14 1 2 40 17 7 5 5 29 19 33 69
4. AZ Alkmaar 34 19 8 7 70 39 11 3 3 41 18 8 5 4 29 21 31 65
5. Ajax 34 15 11 8 74 61 9 6 2 39 21 6 5 6 35 40 13 56
6. NEC Nijmegen 34 14 11 9 68 50 8 4 5 35 24 6 7 4 33 26 18 53
7. Utrecht 34 13 11 10 49 47 8 5 4 29 23 5 6 6 20 24 2 50
8. Sparta Rotterdam 34 14 7 13 51 48 6 5 6 25 25 8 2 7 26 23 3 49
9. Go Ahead Eagles 34 12 10 12 47 46 7 4 6 31 23 5 6 6 16 23 1 46
10. Fortuna Sittard 34 9 11 14 37 56 7 6 4 27 20 2 5 10 10 36 -19 38
11. Heerenveen 34 10 7 17 53 70 6 3 8 30 36 4 4 9 23 34 -17 37
12. Zwolle 34 9 9 16 45 67 5 3 9 19 31 4 6 7 26 36 -22 36
13. Almere City 34 7 13 14 33 59 3 7 7 18 30 4 6 7 15 29 -26 34
14. Heracles Almelo 34 9 6 19 41 74 6 4 7 25 35 3 2 12 16 39 -33 33
15. RKC Waalwijk 34 7 8 19 38 56 4 6 7 20 25 3 2 12 18 31 -18 29
16. SBV Excelsior 34 6 11 17 50 73 4 7 6 26 27 2 4 11 24 46 -23 29
17. Volendam 34 4 7 23 34 88 3 2 12 16 44 1 5 11 18 44 -54 19
18. Vitesse Arnhem 34 6 6 22 29 74 2 6 9 15 30 4 0 13 14 44 -45 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo