x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT    0 - 3 Southern District5 vs Kitchee4 1 : 00.65-0.95   3 1/40.920.78   3.751.593.95
FT    1 - 1 Resources Capital11 vs Tai Po3 2 3/4 : 00.800.90   3 1/20.850.85   16.501.028.80
FT    0 - 1 North District7 vs Hồng Kông U2310                
FT    1 - 6 Sham Shui Po9 vs Lee Man FC1 2 1/2 : 00.750.95   3 3/40.860.84   11.001.097.00
FT    2 - 1 HK Ranger6 vs Hong Kong FC8 0 : 1 1/40.910.790 : 1/20.900.803 1/40.920.781 1/40.770.931.404.954.30
FT    5 - 0 Eastern AA2 vs Hong Kong FC8                
FT    2 - 3 Kitchee4 vs Lee Man FC1 1 0 : 1/40.850.850 : 00.66-0.9630.800.901 1/40.880.822.043.552.63
FT    2 - 4 Hồng Kông U2310 vs Tai Po3                
FT    1 - 2 North District7 vs Eastern AA2 1 1/2 : 00.750.951/2 : 00.940.763 1/40.830.871 1/40.701.005.804.701.31
FT    0 - 0 Hong Kong FC8 vs Sham Shui Po9 0 : 00.950.750 : 00.930.7730.900.801 1/40.940.762.443.502.20
FT    0 - 1 1 Resources Capital11 vs Southern District5                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lee Man FC 20 17 3 0 63 16 8 2 0 30 8 9 1 0 33 8 47 54
2. Eastern AA 20 14 4 2 47 11 8 1 1 23 6 6 3 1 24 5 36 46
3. Tai Po 20 14 4 2 41 12 8 1 1 24 4 6 3 1 17 8 29 46
4. Kitchee 20 14 3 3 60 15 7 2 1 35 5 7 1 2 25 10 45 45
5. Southern District 20 10 4 6 37 19 4 3 3 14 11 6 1 3 23 8 18 34
6. HK Ranger 20 8 0 12 41 34 4 0 6 22 21 4 0 6 19 13 7 24
7. North District 20 5 3 12 27 43 2 1 7 14 21 3 2 5 13 22 -16 18
8. Hong Kong FC 20 5 3 12 17 48 3 1 6 8 22 2 2 6 9 26 -31 18
9. Sham Shui Po 20 3 3 14 18 52 1 1 8 8 26 2 2 6 10 26 -34 12
10. Hồng Kông U23 20 2 3 15 12 71 1 1 8 8 38 1 2 7 4 33 -59 9
11. Resources Capital 20 1 4 15 13 55 0 4 6 5 23 1 0 9 8 32 -42 7
  AFC Champions League   VL AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo