| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan vòng 26 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | FC Zhenis vs Kaisar Kyzylorda | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Aktobe vs Ordabasy | |||||||||||||||||
| FT 4 - 3 | Okzhetpes vs Turan (KAZ) | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Yelimay Semey vs Atyrau | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Kairat Almaty vs Astana | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Ulytau Zhezkazgan vs Tobol Kostanay | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Zhetysu Taldykorgan vs FK Kyzylzhar | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Kairat Almaty | 26 | 18 | 5 | 3 | 53 | 19 | 9 | 2 | 2 | 30 | 9 | 9 | 3 | 1 | 23 | 10 | 34 | 59 |
| 2. | Astana | 26 | 17 | 6 | 3 | 66 | 30 | 9 | 3 | 1 | 45 | 20 | 8 | 3 | 2 | 21 | 10 | 36 | 57 |
| 3. | Tobol Kostanay | 26 | 16 | 6 | 4 | 45 | 25 | 9 | 2 | 2 | 25 | 12 | 7 | 4 | 2 | 20 | 13 | 20 | 54 |
| 4. | Yelimay Semey | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 9 | 0 | 4 | 23 | 14 | 5 | 6 | 2 | 24 | 17 | 16 | 48 |
| 5. | Aktobe | 26 | 13 | 4 | 9 | 39 | 28 | 8 | 2 | 3 | 19 | 11 | 5 | 2 | 6 | 20 | 17 | 11 | 43 |
| 6. | FC Zhenis | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 30 | 5 | 5 | 3 | 21 | 14 | 3 | 7 | 3 | 15 | 16 | 6 | 36 |
| 7. | Ordabasy | 26 | 9 | 8 | 9 | 37 | 28 | 6 | 4 | 3 | 22 | 10 | 3 | 4 | 6 | 15 | 18 | 9 | 35 |
| 8. | Okzhetpes | 26 | 9 | 5 | 12 | 35 | 45 | 5 | 2 | 6 | 19 | 20 | 4 | 3 | 6 | 16 | 25 | -10 | 32 |
| 9. | FK Kyzylzhar | 26 | 6 | 9 | 11 | 25 | 32 | 3 | 5 | 5 | 13 | 16 | 3 | 4 | 6 | 12 | 16 | -7 | 27 |
| 10. | Zhetysu Taldykorgan | 26 | 5 | 9 | 12 | 21 | 41 | 3 | 5 | 5 | 9 | 15 | 2 | 4 | 7 | 12 | 26 | -20 | 24 |
| 11. | Ulytau Zhezkazgan | 26 | 5 | 8 | 13 | 20 | 41 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 2 | 3 | 8 | 5 | 18 | -21 | 23 |
| 12. | Kaisar Kyzylorda | 26 | 3 | 13 | 10 | 24 | 42 | 2 | 9 | 2 | 12 | 12 | 1 | 4 | 8 | 12 | 30 | -18 | 22 |
| 13. | Atyrau | 26 | 4 | 7 | 15 | 22 | 45 | 2 | 4 | 7 | 10 | 21 | 2 | 3 | 8 | 12 | 24 | -23 | 19 |
| 14. | Turan (KAZ) | 26 | 4 | 4 | 18 | 25 | 58 | 3 | 3 | 7 | 12 | 23 | 1 | 1 | 11 | 13 | 35 | -33 | 16 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Kairat Almaty, Astana, Tobol Kostanay, Yelimay Semey, Aktobe, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Kazakhstan thuộc vòng đấu 26 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Super League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 26/10/2025.