x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT    4 - 1 FK Kyzylzhar10 vs Caspiy Aktau9 0 : 10.920.940 : 1/40.70-0.862 1/20.841.0010.81-0.971.514.055.20
FT    1 - 3 Akzhayik Oral14 vs Tobol Kostanay3 1/4 : 00.870.990 : 0-0.870.712 1/40.79-0.951-0.980.742.873.302.23
FT    2 - 3 1 FK Taraz12 vs Turan (KAZ)13 0 : 1/2-0.840.670 : 00.65-0.832 1/4-0.960.803/40.73-0.902.233.153.00
FT    4 - 1 Aktobe2 vs Kairat Almaty4 0 : 1/20.83-0.970 : 1/40.990.872 3/40.78-0.941 1/4-0.950.791.853.753.45
FT    2 - 3 Shakhter Kar.7 vs Astana1 2 1/2 : 00.900.801 : 0-0.910.603 1/20.790.911 1/20.65-0.9515.008.101.03
FT    0 - 0 1 FK Maktaaral8 vs Ordabasy5 0 : 1-0.930.790 : 1/40.76-0.912 3/40.860.981 1/4-0.920.751.544.154.75
FT    2 - 1 1 FK Aksu6 vs Atyrau11 0 : 3/4-0.960.820 : 1/40.980.882 1/20.850.9910.860.981.813.553.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Astana 26 16 5 5 65 24 10 1 2 42 10 6 4 3 23 14 41 53
2. Aktobe 26 16 4 6 43 28 12 1 0 29 9 4 3 6 14 19 15 52
3. Tobol Kostanay 26 14 5 7 46 33 9 3 1 26 10 5 2 6 20 23 13 47
4. Kairat Almaty 26 12 6 8 34 36 6 2 5 15 15 6 4 3 19 21 -2 42
5. Ordabasy 26 11 5 10 36 39 9 2 2 28 13 2 3 8 8 26 -3 38
6. FK Aksu 26 11 3 12 32 37 8 2 3 22 12 3 1 9 10 25 -5 36
7. Shakhter Kar. 26 9 5 12 34 35 5 2 6 20 16 4 3 6 14 19 -1 32
8. FK Maktaaral 26 8 7 11 28 38 5 4 4 12 13 3 3 7 16 25 -10 31
9. Caspiy Aktau 26 9 4 13 26 42 7 3 3 18 14 2 1 10 8 28 -16 31
10. FK Kyzylzhar 26 7 9 10 33 32 6 3 4 23 15 1 6 6 10 17 1 30
11. Atyrau 26 7 8 11 30 39 4 5 4 16 18 3 3 7 14 21 -9 29
12. FK Taraz 26 6 10 10 27 29 4 4 5 16 15 2 6 5 11 14 -2 28
13. Turan (KAZ) 26 6 10 10 25 35 1 7 5 8 15 5 3 5 17 20 -10 28
14. Akzhayik Oral 26 6 7 13 19 31 4 5 4 15 13 2 2 9 4 18 -12 25

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo