| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 22 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Dudelange vs Differdange | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Rodange 91 vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Jeunesse Esch vs Hostert | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Progres Niedercorn vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | UNA Strassen vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | UT Petange vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Mondorf-les. vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Victoria Rosport vs Racing Union | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Differdange vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| 04/04 23h00 | Atert Bissen vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
| 04/04 23h00 | FC Mamer vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| 04/04 23h00 | Rodange 91 vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 04/04 23h00 | Jeunesse Canach vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Jeunesse Esch vs Dudelange | |||||||||||||||||
| 04/04 23h00 | Racing Union vs UT Petange | |||||||||||||||||
| 04/04 23h00 | Hostert vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Luxembourg vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Dudelange vs Hostert | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Rodange 91 vs UT Petange | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Progres Niedercorn vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Swift Hesperange vs Differdange | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Kaerjeng 97 vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | UNA Strassen vs Racing Union | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Mondorf-les. vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Victoria Rosport vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 25 | ||||||||||||||||||
| 19/04 21h00 | Differdange vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 19/04 21h00 | Dudelange vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Differdange | 22 | 14 | 7 | 1 | 48 | 16 | 7 | 4 | 0 | 27 | 10 | 7 | 3 | 1 | 21 | 6 | 32 | 49 |
| 2. | Mondorf-les. | 22 | 15 | 0 | 7 | 40 | 20 | 8 | 0 | 3 | 24 | 11 | 7 | 0 | 4 | 16 | 9 | 20 | 45 |
| 3. | Dudelange | 22 | 13 | 5 | 4 | 45 | 28 | 7 | 2 | 2 | 27 | 14 | 6 | 3 | 2 | 18 | 14 | 17 | 44 |
| 4. | Atert Bissen | 22 | 13 | 4 | 5 | 47 | 22 | 9 | 1 | 1 | 27 | 5 | 4 | 3 | 4 | 20 | 17 | 25 | 43 |
| 5. | UNA Strassen | 22 | 12 | 4 | 6 | 45 | 26 | 7 | 2 | 1 | 27 | 8 | 5 | 2 | 5 | 18 | 18 | 19 | 40 |
| 6. | Progres Niedercorn | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 32 | 3 | 3 | 5 | 13 | 15 | 5 | 2 | 4 | 22 | 17 | 3 | 29 |
| 7. | Racing Union | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 33 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 5 | 2 | 3 | 18 | 18 | -3 | 29 |
| 8. | Jeunesse Canach | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 | 31 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | 5 | 0 | 6 | 15 | 15 | -4 | 27 |
| 9. | Hostert | 22 | 7 | 6 | 9 | 25 | 39 | 4 | 3 | 4 | 12 | 17 | 3 | 3 | 5 | 13 | 22 | -14 | 27 |
| 10. | Kaerjeng 97 | 22 | 7 | 5 | 10 | 33 | 36 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 2 | 3 | 6 | 11 | 18 | -3 | 26 |
| 11. | Victoria Rosport | 22 | 7 | 5 | 10 | 24 | 33 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | -9 | 26 |
| 12. | Jeunesse Esch | 21 | 6 | 7 | 8 | 22 | 23 | 3 | 2 | 5 | 11 | 10 | 3 | 5 | 3 | 11 | 13 | -1 | 25 |
| 13. | Swift Hesperange | 22 | 7 | 4 | 11 | 24 | 30 | 5 | 1 | 6 | 14 | 14 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 25 |
| 14. | FC Mamer | 22 | 7 | 1 | 14 | 24 | 46 | 2 | 1 | 8 | 9 | 20 | 5 | 0 | 6 | 15 | 26 | -22 | 22 |
| 15. | Rodange 91 | 22 | 4 | 6 | 12 | 19 | 48 | 1 | 3 | 6 | 10 | 24 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -29 | 18 |
| 16. | UT Petange | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 43 | 2 | 3 | 7 | 10 | 21 | 1 | 2 | 7 | 8 | 22 | -25 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Differdange, Mondorf-les., Dudelange, Atert Bissen, UNA Strassen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg thuộc vòng đấu 22 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Nationaldivision và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 22/03/2026.