x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT    1 - 2 1 Jeunesse Esch14 vs Hostert16                
FT    8 - 1 Swift Hesperange2 vs Fola Esch13                
FT    0 - 1 Mondorf-les.7 vs Differdange4                
FT    0 - 1 Kaerjeng 978 vs UT Petange9                
FT    0 - 0 Victoria Rosport15 vs UNA Strassen11                
FT    1 - 1 Wiltz10 vs Racing Union6                
FT    4 - 0 Dudelange1 vs Etzella Ettelbruc12                
FT    4 - 0 Progres Niedercorn3 vs Mondercange5                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dudelange 7 7 0 0 24 7 4 0 0 15 2 3 0 0 9 5 17 21
2. Swift Hesperange 7 6 1 0 29 6 3 1 0 17 6 3 0 0 12 0 23 19
3. Progres Niedercorn 7 4 1 2 14 10 3 0 1 9 4 1 1 1 5 6 4 13
4. Differdange 7 3 2 2 14 7 1 1 1 9 4 2 1 1 5 3 7 11
5. Mondercange 7 3 2 2 13 9 2 1 1 9 3 1 1 1 4 6 4 11
6. Racing Union 7 3 2 2 14 11 1 1 1 5 6 2 1 1 9 5 3 11
7. Mondorf-les. 7 3 0 4 8 8 2 0 2 6 3 1 0 2 2 5 0 9
8. Kaerjeng 97 7 2 3 2 5 8 0 2 2 2 8 2 1 0 3 0 -3 9
9. UT Petange 7 2 2 3 12 12 1 0 2 7 6 1 2 1 5 6 0 8
10. Wiltz 7 2 2 3 10 11 1 1 2 6 7 1 1 1 4 4 -1 8
11. UNA Strassen 7 2 1 4 7 14 1 0 2 3 8 1 1 2 4 6 -7 7
12. Etzella Ettelbruc 7 2 1 4 4 14 1 0 2 2 6 1 1 2 2 8 -10 7
13. Fola Esch 7 2 1 4 6 21 1 1 1 2 2 1 0 3 4 19 -15 7
14. Jeunesse Esch 7 1 3 3 5 11 1 2 1 3 3 0 1 2 2 8 -6 6
15. Victoria Rosport 7 0 4 3 7 14 0 3 0 3 3 0 1 3 4 11 -7 4
16. Hostert 7 1 1 5 7 16 0 0 3 2 8 1 1 2 5 8 -9 4
  VL Champions League   UEFA Europa Leage   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo