x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT    2 - 1 Juarez14 vs Pachuca3 1/4 : 00.83-0.930 : 0-0.880.752 1/40.970.893/40.72-0.882.813.252.40
FT    3 - 3 Club America1 vs Santos Laguna4 0 : 10.85-0.950 : 1/2-0.960.8430.82-0.961 1/40.920.941.494.605.10
FT    2 - 1 Cruz Azul10 vs Club Leon9 0 : 00.84-0.940 : 00.84-0.962 3/40.84-0.981 1/4-0.880.732.373.552.67
FT    2 - 1 Puebla7 vs Tigres UANL5 0 : 0-0.980.880 : 01.000.882 1/20.980.8810.980.882.643.402.44
FT    1 - 1 Mazatlan FC13 vs Toluca6 0 : 0-0.970.870 : 01.000.882 1/20.861.0010.861.002.643.452.43
FT    2 - 0 Monterrey2 vs Atlas17 0 : 1 1/4-0.930.830 : 1/20.950.932 1/20.81-0.9510.80-0.941.444.406.30
FT    2 - 1 Club America1 vs Chivas Guad.8 0 : 3/40.910.980 : 1/40.910.972 1/20.920.9410.861.001.693.754.50
FT    1 - 2 Pumas UNAM16 vs Cruz Azul10 0 : 00.81-0.920 : 00.82-0.942 3/41.000.8610.80-0.942.403.452.65
FT    3 - 1 Club Leon9 vs Queretaro18 0 : 3/40.950.940 : 1/40.920.962 3/40.870.991 1/4-0.880.731.753.854.00
FT    2 - 0 Santos Laguna4 vs Juarez14 0 : 1/20.980.910 : 1/4-0.920.792 1/20.83-0.9710.78-0.931.973.553.40
FT    1 - 2 San Luis12 vs Pachuca3 1/2 : 00.920.971/4 : 00.85-0.972 1/20.900.9610.870.993.503.601.94
FT    1 - 1 Club Tijuana15 vs Necaxa11 0 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.860.722 1/20.930.9310.980.882.093.353.35
FT    2 - 2 Necaxa11 vs Mazatlan FC13 0 : 1/20.900.990 : 1/4-0.920.792 1/40.980.881-0.940.801.903.353.85
FT    2 - 1 Puebla7 vs Pumas UNAM16 0 : 1/4-0.930.830 : 00.78-0.912 3/40.960.901 1/4-0.890.742.333.502.74
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club America 16 11 2 3 36 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 35
2. Monterrey 16 10 4 2 29 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 34
3. Pachuca 16 9 4 3 28 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 31
4. Santos Laguna 16 9 3 4 35 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 30
5. Tigres UANL 16 8 3 5 21 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 27
6. Toluca 16 6 6 4 23 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 24
7. Puebla 16 4 10 2 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
8. Chivas Guad. 16 5 7 4 18 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
9. Club Leon 16 6 3 7 23 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 21
10. Cruz Azul 16 6 3 7 24 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 21
11. Necaxa 16 5 4 7 19 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 19
12. San Luis 16 4 6 6 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 18
13. Mazatlan FC 16 3 8 5 17 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 17
14. Juarez 16 3 7 6 14 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 16
15. Club Tijuana 16 4 4 8 16 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 16
16. Pumas UNAM 16 2 8 6 20 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 14
17. Atlas 16 2 4 10 15 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 10
18. Queretaro 16 1 6 9 17 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo