x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT    0 - 1 Queretaro10 vs Santos Laguna13 0 : 00.84-0.940 : 00.940.942 1/40.920.951-0.990.862.482.713.25
FT    4 - 0 San Luis12 vs Puebla17 1 0 : 3/4-0.950.850 : 1/40.970.913-0.940.811 1/4-0.880.731.823.703.80
FT    2 - 1 Mazatlan FC15 vs Necaxa9 1 0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.870.732 1/20.970.9010.970.902.093.253.35
03/03   06h00 Toluca6 vs Tigres UANL5 0 : 1/40.88-0.980 : 1/4-0.840.692 1/20.930.9410.871.002.173.353.10
03/03   08h00 Pachuca3 vs Juarez18 0 : 1 1/40.891.000 : 1/20.960.9230.980.891 1/4-0.990.861.404.806.40
03/03   08h05 Cruz Azul2 vs Chivas Guad.8 0 : 1/21.000.890 : 1/4-0.910.782 3/4-0.990.8610.78-0.922.003.503.40
03/03   10h10 Atlas14 vs Club America4 1/2 : 00.940.951/4 : 00.81-0.932 1/2-0.990.8610.960.913.553.501.95
04/03   08h00 Monterrey1 vs Pumas UNAM7 0 : 3/40.990.890 : 1/40.930.952 3/4-0.990.8510.76-0.911.763.754.10
04/03   10h00 Club Tijuana16 vs Club Leon11 0 : 1/4-0.970.850 : 00.80-0.932 3/40.990.871 1/4-0.880.732.293.552.76
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monterrey 9 5 4 0 16 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 19
2. Cruz Azul 9 6 1 2 13 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 19
3. Pachuca 9 6 1 2 21 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 19
4. Club America 9 5 3 1 12 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 18
5. Tigres UANL 9 5 3 1 13 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 18
6. Toluca 9 4 4 1 19 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 16
7. Pumas UNAM 9 4 3 2 16 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 15
8. Chivas Guad. 9 4 3 2 14 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 15
9. Necaxa 10 3 6 1 15 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 15
10. Queretaro 10 2 5 3 13 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11
11. Club Leon 9 3 1 5 13 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 10
12. San Luis 10 3 1 6 14 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 10
13. Santos Laguna 10 3 1 6 8 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 10
14. Atlas 9 2 3 4 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 9
15. Mazatlan FC 10 2 3 5 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 9
16. Club Tijuana 9 0 5 4 8 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 5
17. Puebla 9 1 1 7 6 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 4
18. Juarez 8 0 2 6 4 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 2
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo