x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT    2 - 1 Ural S.r.12 vs Khimki15 0 : 3/40.85-0.950 : 1/40.77-0.902 1/20.910.9610.900.971.663.804.65
08/10   18h00 Fakel13 vs Zenit1 1 1/2 : 0-0.960.843/4 : 00.80-0.9330.890.981 1/40.930.948.605.401.28
08/10   20h30 CSKA Moscow2 vs Din. Moscow8 0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.84-0.962 3/40.890.981 1/4-0.890.751.674.004.35
08/10   23h00 FK Sochi7 vs Lok. Moscow14 0 : 3/40.930.950 : 1/40.890.9930.920.951 1/41.000.871.734.053.95
09/10   18h00 Spartak Moscow3 vs Krylya Sovetov11 0 : 1-0.970.850 : 1/40.79-0.922 3/40.880.991 1/4-0.900.761.584.204.80
09/10   20h30 Torpedo Moscow16 vs Nizhny Nov10 0 : 00.990.890 : 0-0.990.872 1/40.900.971-0.920.782.633.352.50
09/10   20h30 FK Orenburg9 vs Akhmat Groznyi6 0 : 1/4-0.930.810 : 00.82-0.942 3/41.000.8710.77-0.912.333.602.68
09/10   23h00 Rostov4 vs Krasnodar5 0 : 1/20.960.920 : 1/4-0.920.792 3/40.920.951 1/4-0.880.731.983.703.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zenit 11 9 2 0 32 4 6 0 0 23 2 3 2 0 9 2 28 29
2. CSKA Moscow 11 7 2 2 23 10 5 0 0 17 4 2 2 2 6 6 13 23
3. Spartak Moscow 11 7 1 3 24 12 3 0 1 9 3 4 1 2 15 9 12 22
4. Rostov 11 6 4 1 20 15 4 2 0 11 6 2 2 1 9 9 5 22
5. Krasnodar 11 6 3 2 21 14 4 1 1 13 8 2 2 1 8 6 7 21
6. Akhmat Groznyi 11 5 2 4 17 17 2 2 2 7 8 3 0 2 10 9 0 17
7. FK Sochi 11 5 2 4 18 20 4 1 0 11 5 1 1 4 7 15 -2 17
8. Din. Moscow 11 4 4 3 17 13 3 2 1 8 4 1 2 2 9 9 4 16
9. FK Orenburg 11 5 0 6 18 27 4 0 1 13 6 1 0 5 5 21 -9 15
10. Nizhny Nov 11 3 3 5 17 20 1 2 3 11 13 2 1 2 6 7 -3 12
11. Krylya Sovetov 11 2 5 4 10 14 0 3 2 2 5 2 2 2 8 9 -4 11
12. Ural S.r. 12 3 1 8 11 22 2 0 5 6 13 1 1 3 5 9 -11 10
13. Fakel 11 1 6 4 15 22 1 3 1 8 9 0 3 3 7 13 -7 9
14. Lok. Moscow 11 2 3 6 15 22 1 3 2 12 11 1 0 4 3 11 -7 9
15. Khimki 12 2 2 8 13 23 1 2 3 6 9 1 0 5 7 14 -10 8
16. Torpedo Moscow 11 1 2 8 7 23 1 0 4 4 11 0 2 4 3 12 -16 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo