| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nga vòng 29 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | FK Orenburg vs Krylya Sovetov | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Zenit vs FK Sochi | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Akhmat Groznyi vs Dyn. Makhachkala | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Lok. Moscow vs Baltika | |||||||||||||||||
71 1-3 | Akron Togliatti vs Rostov | |||||||||||||||||
| 11/05 19h15 | Nizhny Nov vs CSKA Moscow | |||||||||||||||||
| 11/05 21h30 | Spartak Moscow vs Rubin Kazan | |||||||||||||||||
| 12/05 00h00 | Din. Moscow vs Krasnodar | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Nga vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Krasnodar vs FK Orenburg | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Dyn. Makhachkala vs Spartak Moscow | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Rubin Kazan vs Nizhny Nov | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | CSKA Moscow vs Lok. Moscow | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | FK Sochi vs Akhmat Groznyi | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Baltika vs Din. Moscow | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Rostov vs Zenit | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Krylya Sovetov vs Akron Togliatti | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Zenit | 29 | 19 | 8 | 2 | 52 | 19 | 13 | 2 | 0 | 31 | 8 | 6 | 6 | 2 | 21 | 11 | 33 | 65 |
| 2. | Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 56 | 21 | 11 | 1 | 2 | 33 | 13 | 8 | 5 | 1 | 23 | 8 | 35 | 63 |
| 3. | Lok. Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 | 36 | 8 | 7 | 0 | 30 | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 22 | 17 | 53 |
| 4. | Baltika | 29 | 11 | 13 | 5 | 37 | 19 | 7 | 5 | 2 | 19 | 8 | 4 | 8 | 3 | 18 | 11 | 18 | 46 |
| 5. | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 39 | 31 | 9 | 2 | 3 | 26 | 16 | 4 | 4 | 6 | 13 | 15 | 8 | 45 |
| 6. | Spartak Moscow | 27 | 13 | 6 | 8 | 42 | 36 | 9 | 3 | 2 | 24 | 16 | 4 | 3 | 6 | 18 | 20 | 6 | 45 |
| 7. | Rubin Kazan | 27 | 11 | 9 | 7 | 25 | 24 | 7 | 5 | 2 | 15 | 10 | 4 | 4 | 5 | 10 | 14 | 1 | 42 |
| 8. | Din. Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 47 | 38 | 5 | 4 | 5 | 27 | 22 | 5 | 5 | 4 | 20 | 16 | 9 | 39 |
| 9. | Akhmat Groznyi | 29 | 9 | 9 | 11 | 34 | 38 | 8 | 3 | 4 | 20 | 14 | 1 | 6 | 7 | 14 | 24 | -4 | 36 |
| 10. | Rostov | 28 | 7 | 9 | 12 | 22 | 30 | 3 | 5 | 6 | 10 | 15 | 4 | 4 | 6 | 12 | 15 | -8 | 30 |
| 11. | FK Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 | 41 | 5 | 5 | 5 | 16 | 16 | 2 | 3 | 9 | 13 | 25 | -12 | 29 |
| 12. | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 31 | 49 | 6 | 6 | 2 | 20 | 16 | 1 | 2 | 12 | 11 | 33 | -18 | 29 |
| 13. | Akron Togliatti | 28 | 6 | 9 | 13 | 33 | 46 | 1 | 7 | 6 | 16 | 22 | 5 | 2 | 7 | 17 | 24 | -13 | 27 |
| 14. | Dyn. Makhachkala | 28 | 4 | 10 | 14 | 17 | 36 | 4 | 4 | 5 | 10 | 11 | 0 | 6 | 9 | 7 | 25 | -19 | 22 |
| 15. | Nizhny Nov | 28 | 6 | 4 | 18 | 23 | 46 | 4 | 3 | 7 | 15 | 17 | 2 | 1 | 11 | 8 | 29 | -23 | 22 |
| 16. | FK Sochi | 28 | 6 | 3 | 19 | 26 | 56 | 3 | 2 | 8 | 12 | 24 | 3 | 1 | 11 | 14 | 32 | -30 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Nga cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Zenit, Krasnodar, Lok. Moscow, Baltika, CSKA Moscow, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Nga thuộc vòng đấu 29 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Premier Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 10/05/2026, 11/05/2026, 12/05/2026.