x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT    3 - 2 Nizhny Nov12 vs Akhmat Groznyi6 1/4 : 00.82-0.950 : 0-0.900.762 1/40.980.893/40.73-0.882.953.102.38
FT    2 - 0 Ural S.r.10 vs Fakel13 0 : 1/20.960.910 : 1/4-0.930.802 1/20.940.9310.890.981.943.553.50
FT    1 - 3 Krylya Sovetov11 vs Rostov3 0 : 00.79-0.930 : 00.82-0.952 1/20.960.9110.950.922.393.302.79
FT    0 - 2 Torpedo Moscow16 vs Zenit1 2 : 00.970.903/4 : 0-0.850.703 1/4-0.970.841 1/40.78-0.9213.506.901.16
FT    1 - 2 Lok. Moscow14 vs Spartak Moscow2 3/4 : 00.84-0.971/4 : 00.890.982 3/40.900.971 1/4-0.880.734.003.701.78
FT    5 - 1 FK Orenburg8 vs Krasnodar7 0 : 3/40.950.920 : 1/40.950.9230.950.921 1/41.000.871.754.003.85
FT    0 - 2 1 Khimki15 vs FK Sochi9 1 : 00.871.001/4 : 0-0.930.793-0.990.861 1/4-0.950.824.654.251.59
FT    2 - 1 1 Din. Moscow4 vs CSKA Moscow5 0 : 0-0.940.810 : 0-0.970.842 1/2-0.980.8510.980.892.733.352.41
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zenit 17 13 3 1 47 7 7 0 1 31 4 6 3 0 16 3 40 42
2. Spartak Moscow 17 11 3 3 40 18 6 0 1 20 5 5 3 2 20 13 22 36
3. Rostov 17 10 5 2 32 23 6 2 1 17 11 4 3 1 15 12 9 35
4. Din. Moscow 17 8 5 4 33 21 6 2 1 19 8 2 3 3 14 13 12 29
5. CSKA Moscow 17 8 5 4 30 18 5 2 1 20 8 3 3 3 10 10 12 29
6. Akhmat Groznyi 17 8 2 7 27 27 3 2 3 9 10 5 0 4 18 17 0 26
7. Krasnodar 17 7 4 6 31 29 4 1 3 15 12 3 3 3 16 17 2 25
8. FK Orenburg 17 8 1 8 33 37 7 1 1 26 11 1 0 7 7 26 -4 25
9. FK Sochi 17 7 4 6 27 32 5 3 0 18 8 2 1 6 9 24 -5 25
10. Ural S.r. 17 6 3 8 21 28 4 1 5 12 16 2 2 3 9 12 -7 21
11. Krylya Sovetov 17 5 5 7 20 25 2 3 3 7 9 3 2 4 13 16 -5 20
12. Nizhny Nov 17 5 4 8 22 29 2 2 5 14 20 3 2 3 8 9 -7 19
13. Fakel 17 1 10 6 21 33 1 6 1 13 14 0 4 5 8 19 -12 13
14. Lok. Moscow 17 3 4 10 20 34 1 3 5 14 17 2 1 5 6 17 -14 13
15. Khimki 17 3 3 11 16 36 2 3 4 8 11 1 0 7 8 25 -20 12
16. Torpedo Moscow 17 1 3 13 7 30 1 1 7 4 16 0 2 6 3 14 -23 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo