x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT    2 - 0 Lok. Moscow4 vs Ural S.r.12 0 : 1/20.86-0.960 : 1/41.000.882 1/2-0.990.8610.910.961.863.553.85
FT    3 - 0 Spartak Moscow5 vs Krylya Sovetov6 0 : 1/20.85-0.950 : 1/41.000.882 3/40.910.961 1/4-0.880.741.853.753.65
FT    0 - 0 Akhmat Groznyi13 vs Rostov11 0 : 1/4-0.930.820 : 00.78-0.912 1/20.970.9010.900.972.293.502.80
FT    1 - 0 Zenit2 vs Nizhny Nov9 0 : 1 1/2-0.940.840 : 1/20.900.982 1/40.940.931-0.970.841.294.7510.50
FT    1 - 1 Fakel10 vs Din. Moscow3 1/4 : 0-0.940.841/4 : 00.73-0.872 1/20.970.9010.960.913.103.502.13
FT    1 - 1 FK Sochi16 vs FK Orenburg14 0 : 1/40.80-0.910 : 1/4-0.860.722 3/40.920.9510.76-0.902.083.603.10
FT    1 - 0 Krasnodar1 vs CSKA Moscow7 0 : 1/40.970.920 : 00.67-0.832 1/2-0.940.8110.950.922.253.452.90
FT    0 - 1 Baltika15 vs Rubin Kazan8 0 : 00.930.960 : 00.960.922-0.950.823/40.880.992.682.952.72
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Krasnodar 18 11 5 2 28 14 8 1 0 16 5 3 4 2 12 9 14 38
2. Zenit 18 11 3 4 35 17 6 1 2 19 8 5 2 2 16 9 18 36
3. Din. Moscow 18 8 8 2 29 22 5 2 1 11 6 3 6 1 18 16 7 32
4. Lok. Moscow 18 8 7 3 29 23 5 4 1 15 10 3 3 2 14 13 6 31
5. Spartak Moscow 18 9 3 6 27 24 7 2 1 17 9 2 1 5 10 15 3 30
6. Krylya Sovetov 18 8 5 5 36 27 6 3 0 26 11 2 2 5 10 16 9 29
7. CSKA Moscow 18 7 7 4 31 24 6 2 1 19 10 1 5 3 12 14 7 28
8. Rubin Kazan 18 8 4 6 17 21 3 3 3 8 13 5 1 3 9 8 -4 28
9. Nizhny Nov 18 7 3 8 15 16 7 1 1 12 4 0 2 7 3 12 -1 24
10. Fakel 18 5 6 7 15 19 3 4 2 9 7 2 2 5 6 12 -4 21
11. Rostov 18 5 6 7 24 29 5 3 1 17 9 0 3 6 7 20 -5 21
12. Ural S.r. 18 5 4 9 18 28 3 3 3 11 12 2 1 6 7 16 -10 19
13. Akhmat Groznyi 18 4 5 9 18 23 2 3 4 12 11 2 2 5 6 12 -5 17
14. FK Orenburg 18 3 6 9 19 28 2 3 3 10 10 1 3 6 9 18 -9 15
15. Baltika 18 3 4 11 12 24 3 2 4 8 11 0 2 7 4 13 -12 13
16. FK Sochi 18 3 2 13 17 31 2 2 5 11 13 1 0 8 6 18 -14 11
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo