| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Machida Zelvia vs FC Tokyo | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Yokohama FM vs Kawasaki Fro. | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Sanf Hiroshima vs V-Varen Nagasaki | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kashima Antlers vs Urawa Red | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Tokyo Verdy vs JEF United Chiba | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Mito Hollyhock vs Kashiwa Reysol | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Gamba Osaka vs Okayama | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Nagoya Grampus vs Avispa Fukuoka | |||||||||||||||||
| 24/04 17h00 | FC Tokyo vs Mito Hollyhock | |||||||||||||||||
| 24/04 17h00 | Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 12 | ||||||||||||||||||
| 25/04 12h00 | Urawa Red vs Yokohama FM | |||||||||||||||||
| 25/04 12h00 | Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus | |||||||||||||||||
| 25/04 12h00 | Machida Zelvia vs Tokyo Verdy | |||||||||||||||||
| 25/04 12h00 | Okayama vs Avispa Fukuoka | |||||||||||||||||
| 25/04 13h00 | Kawasaki Fro. vs JEF United Chiba | |||||||||||||||||
| 25/04 14h00 | Sanf Hiroshima vs Cerezo Osaka | |||||||||||||||||
| 25/04 16h30 | V-Varen Nagasaki vs Gamba Osaka | |||||||||||||||||
| 26/04 12h00 | Vissel Kobe vs Kyoto Sanga | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 13 | ||||||||||||||||||
| 29/04 11h00 | Tokyo Verdy vs Kashima Antlers | |||||||||||||||||
| 29/04 11h00 | Shimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki | |||||||||||||||||
| 29/04 12h00 | Vissel Kobe vs Cerezo Osaka | |||||||||||||||||
| 29/04 12h00 | Avispa Fukuoka vs Sanf Hiroshima | |||||||||||||||||
| 29/04 12h00 | JEF United Chiba vs Yokohama FM | |||||||||||||||||
| 29/04 13h00 | Kyoto Sanga vs Gamba Osaka | |||||||||||||||||
| 29/04 13h00 | Urawa Red vs Kawasaki Fro. | |||||||||||||||||
| 29/04 13h00 | Nagoya Grampus vs Okayama | |||||||||||||||||
| 29/04 14h00 | Kashiwa Reysol vs FC Tokyo | |||||||||||||||||
| 29/04 14h00 | Mito Hollyhock vs Machida Zelvia | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 5 | 6 | 0 | 0 | 9 | 1 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 29 |
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 8 | 20 |
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | -1 | 19 |
| 4. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -1 | 15 |
| 5. | Kawasaki Fro. | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 19 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | -3 | 15 |
| 6. | Urawa Red | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 13 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 |
| 7. | Mito Hollyhock | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 16 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | -4 | 12 |
| 8. | Kashiwa Reysol | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 16 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 1 | 1 | 5 | 7 | 13 | -2 | 10 |
| 9. | Yokohama FM | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | 1 | 0 | 4 | 5 | 8 | -6 | 9 |
| 10. | JEF United Chiba | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -6 | 9 |
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 5 | 1 | 0 | 13 | 6 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 12 | 24 |
| 2. | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 16 |
| 3. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 4 | 2 | 7 | 7 | 3 | 15 |
| 4. | Gamba Osaka | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 14 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | 1 | 15 |
| 5. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 1 | 15 |
| 6. | Cerezo Osaka | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 3 | 2 | 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 5 | 1 | 15 |
| 7. | Sanf Hiroshima | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | 1 | 14 |
| 8. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | -7 | 12 |
| 9. | Okayama | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 4 | 1 | 8 | 11 | -7 | 11 |
| 10. | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 18 | 1 | 3 | 2 | 6 | 11 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -8 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Kashima Antlers, FC Tokyo, Machida Zelvia, Tokyo Verdy, Kawasaki Fro., ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản thuộc vòng đấu 11 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến J-League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 01/04/2026, 18/04/2026, 19/04/2026, 24/04/2026.