x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT    1 - 1 Kyoto Sanga16 vs Roas. Kumamoto  0 : 1/40.920.950 : 1/4-0.850.692 1/40.940.931-0.880.732.203.353.05
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Yokohama FM 34 20 8 6 70 35 12 3 2 33 10 8 5 4 37 25 35 68
2. Kawasaki Fro. 34 20 6 8 65 42 14 1 2 38 18 6 5 6 27 24 23 66
3. Sanf Hiroshima 34 15 10 9 52 41 10 3 4 31 15 5 7 5 21 26 11 55
4. Kashima Antlers 34 13 13 8 47 42 7 6 4 25 22 6 7 4 22 20 5 52
5. Cerezo Osaka 34 13 12 9 46 40 7 5 5 23 20 6 7 4 23 20 6 51
6. FC Tokyo 34 14 7 13 46 43 8 5 4 27 15 6 2 9 19 28 3 49
7. Kashiwa Reysol 34 13 8 13 43 44 6 3 8 22 25 7 5 5 21 19 -1 47
8. Nagoya Grampus 34 11 13 10 30 35 7 6 4 17 17 4 7 6 13 18 -5 46
9. Urawa Red 34 10 15 9 48 39 7 8 2 32 17 3 7 7 16 22 9 45
10. Consa. Sapporo 34 11 12 11 45 55 7 6 4 25 24 4 6 7 20 31 -10 45
11. Sagan Tosu 34 9 15 10 45 44 5 9 3 23 13 4 6 7 22 31 1 42
12. Shonan Bellmare 34 10 11 13 31 39 5 6 6 15 22 5 5 7 16 17 -8 41
13. Vissel Kobe 34 11 7 16 35 41 7 3 7 21 16 4 4 9 14 25 -6 40
14. Avispa Fukuoka 34 9 11 14 29 38 5 6 6 17 18 4 5 8 12 20 -9 38
15. Gamba Osaka 34 9 10 15 33 44 4 6 7 18 21 5 4 8 15 23 -11 37
16. Kyoto Sanga 34 8 12 14 30 38 5 6 6 16 17 3 6 8 14 21 -8 36
17. Shimizu S-Pulse 34 7 12 15 44 54 2 8 7 20 29 5 4 8 24 25 -10 33
18. Jubilo Iwata 34 6 12 16 32 57 4 7 6 21 28 2 5 10 11 29 -25 30
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo