| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 38 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Cerezo Osaka vs Yokohama FC | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | FC Tokyo vs Alb. Niigata (JPN) | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Gamba Osaka vs Tokyo Verdy | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Kashima Antlers vs Yokohama FM | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Kyoto Sanga vs Vissel Kobe | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Nagoya Grampus vs Avispa Fukuoka | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Sanf Hiroshima vs Shonan Bellmare | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Shimizu S-Pulse vs Okayama | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Urawa Red vs Kawasaki Fro. | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Kashima Antlers | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 31 | 13 | 4 | 2 | 34 | 16 | 10 | 3 | 6 | 24 | 15 | 27 | 76 |
| 2. | Kashiwa Reysol | 38 | 21 | 12 | 5 | 60 | 34 | 12 | 5 | 2 | 27 | 15 | 9 | 7 | 3 | 33 | 19 | 26 | 75 |
| 3. | Kyoto Sanga | 38 | 19 | 11 | 8 | 62 | 40 | 9 | 6 | 4 | 29 | 17 | 10 | 5 | 4 | 33 | 23 | 22 | 68 |
| 4. | Sanf Hiroshima | 38 | 20 | 8 | 10 | 46 | 28 | 10 | 4 | 5 | 21 | 14 | 10 | 4 | 5 | 25 | 14 | 18 | 68 |
| 5. | Vissel Kobe | 38 | 18 | 10 | 10 | 46 | 33 | 10 | 5 | 4 | 24 | 12 | 8 | 5 | 6 | 22 | 21 | 13 | 64 |
| 6. | Machida Zelvia | 38 | 17 | 9 | 12 | 52 | 38 | 9 | 3 | 7 | 26 | 18 | 8 | 6 | 5 | 26 | 20 | 14 | 60 |
| 7. | Urawa Red | 38 | 16 | 11 | 11 | 45 | 39 | 13 | 3 | 3 | 28 | 12 | 3 | 8 | 8 | 17 | 27 | 6 | 59 |
| 8. | Kawasaki Fro. | 38 | 15 | 12 | 11 | 67 | 57 | 8 | 6 | 5 | 41 | 32 | 7 | 6 | 6 | 26 | 25 | 10 | 57 |
| 9. | Gamba Osaka | 38 | 17 | 6 | 15 | 53 | 55 | 12 | 1 | 6 | 33 | 26 | 5 | 5 | 9 | 20 | 29 | -2 | 57 |
| 10. | Cerezo Osaka | 38 | 14 | 10 | 14 | 60 | 56 | 8 | 6 | 5 | 27 | 21 | 6 | 4 | 9 | 33 | 35 | 4 | 52 |
| 11. | FC Tokyo | 38 | 13 | 11 | 14 | 41 | 48 | 8 | 4 | 7 | 23 | 26 | 5 | 7 | 7 | 18 | 22 | -7 | 50 |
| 12. | Avispa Fukuoka | 38 | 12 | 12 | 14 | 33 | 38 | 7 | 7 | 5 | 19 | 19 | 5 | 5 | 9 | 14 | 19 | -5 | 48 |
| 13. | Okayama | 38 | 12 | 9 | 17 | 34 | 43 | 7 | 4 | 8 | 17 | 16 | 5 | 5 | 9 | 17 | 27 | -9 | 45 |
| 14. | Shimizu S-Pulse | 38 | 11 | 11 | 16 | 41 | 51 | 6 | 7 | 6 | 24 | 25 | 5 | 4 | 10 | 17 | 26 | -10 | 44 |
| 15. | Yokohama FM | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 47 | 7 | 5 | 7 | 25 | 21 | 5 | 2 | 12 | 21 | 26 | -1 | 43 |
| 16. | Nagoya Grampus | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 3 | 5 | 11 | 17 | 31 | -12 | 43 |
| 17. | Tokyo Verdy | 38 | 11 | 10 | 17 | 23 | 41 | 8 | 3 | 8 | 15 | 18 | 3 | 7 | 9 | 8 | 23 | -18 | 43 |
| 18. | Yokohama FC | 38 | 9 | 8 | 21 | 27 | 45 | 6 | 4 | 9 | 13 | 20 | 3 | 4 | 12 | 14 | 25 | -18 | 35 |
| 19. | Shonan Bellmare | 38 | 8 | 8 | 22 | 36 | 63 | 5 | 6 | 8 | 26 | 27 | 3 | 2 | 14 | 10 | 36 | -27 | 32 |
| 20. | Alb. Niigata (JPN) | 38 | 4 | 12 | 22 | 36 | 67 | 2 | 9 | 8 | 20 | 31 | 2 | 3 | 14 | 16 | 36 | -31 | 24 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Kashima Antlers, Kashiwa Reysol, Kyoto Sanga, Sanf Hiroshima, Vissel Kobe, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản thuộc vòng đấu 38 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến J-League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 06/12/2025.