x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT    2 - 0 Melgar5 vs Sporting Cristal2 0 : 1/20.75-0.890 : 1/40.950.922 1/40.84-0.981-0.960.821.753.454.15
FT    3 - 0 DU Comercio20 vs Ayacucho FC16 0 : 1/20.730.970 : 1/40.820.882 1/20.760.9410.880.821.733.353.65
FT    0 - 2 Sporting Cristal2 vs Melgar5 0 : 3/40.950.920 : 1/40.880.992 3/40.910.9510.69-0.851.723.753.95
FT    1 - 0 Melgar5 vs Alianza Lima1 0 : 3/40.70-0.890 : 1/40.76-0.942 1/40.850.951-0.960.761.523.705.20
FT    2 - 0 Alianza Lima1 vs Melgar5 0 : 1/20.890.930 : 1/4-0.950.772 1/40.970.833/40.70-0.911.893.203.60
FT    2 - 1 Ayacucho FC16 vs DU Comercio20 0 : 3/40.60-0.910 : 1/40.68-0.982 3/40.780.921 1/40.970.731.493.954.45
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alianza Lima 18 13 3 2 31 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 42
2. Sporting Cristal 18 12 5 1 39 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 41
3. Atletico Grau 18 11 4 3 30 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 37
4. Universitario 18 9 6 3 26 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 33
5. Melgar 18 10 3 5 31 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 33
6. Cesar Vallejo 18 10 3 5 25 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 33
7. UTC Cajamarca 18 8 4 6 28 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 28
8. Sport Huancayo 18 8 3 7 26 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 27
9. Alianza Atletico 18 8 3 7 23 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 27
10. Binacional 18 8 2 8 28 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 26
11. Cienciano 18 7 4 7 24 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 25
12. AD Tarma 18 6 6 6 25 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24
13. Sport Boys 18 6 3 9 23 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 21
14. Dep. Municipal 18 5 5 8 20 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 20
15. Academia Cantolao 18 4 7 7 19 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 19
16. Ayacucho FC 18 3 5 10 16 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 14
17. Carlos A. Mannucci 18 3 4 11 13 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 13
18. Carlos Stein 18 1 3 14 18 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -25 6
19. Uni.San Martin 18 1 3 14 17 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -30 6
20. DU Comercio 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo