x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT    3 - 0 1 Alianza Atletico9 vs Dep. Garcilaso16 1 0 : 1/40.77-0.900 : 1/4-0.900.712 1/2-0.910.761-0.940.802.033.303.30
FT    2 - 0 AD Tarma7 vs Alianza Lima4 1 1/4 : 00.70-0.850 : 0-0.960.842 1/40.85-0.991-0.950.812.653.352.35
FT    2 - 0 Universitario2 vs Sport Huancayo3 0 : 1 1/40.70-0.830 : 1/20.900.982 1/20.970.8910.920.941.269.504.90
FT    1 - 0 Sporting Cristal1 vs Atletico Grau12 0 : 1 1/2-0.930.800 : 1/20.890.992 3/40.79-0.991 1/41.000.861.354.756.60
FT    0 - 0 Comerciantes Unidos8 vs Melgar14 3/4 : 00.950.931/4 : 01.000.882 3/4-0.970.8310.79-0.934.103.701.71
22    1-1 Cesar Vallejo15 vs Cusco FC10 0 : 10.87-0.990 : 1/2-0.930.812 3/40.920.941 1/4-0.880.731.475.404.25
04/03   03h00 CD Los Chankas13 vs Sport Boys11 0 : 10.960.860 : 1/40.73-0.922 3/40.930.871 1/4-0.920.711.514.004.80
04/03   07h00 Cienciano5 vs Carlos A. Mannucci18 0 : 1 3/41.000.820 : 3/40.980.8430.960.841 1/40.910.891.235.208.50
05/03   02h00 DU Comercio17 vs UTC Cajamarca6 0 : 1/40.81-0.990 : 1/4-0.920.732 1/20.920.8810.880.922.053.353.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sporting Cristal 6 5 1 0 20 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 16
2. Universitario 6 5 1 0 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 16
3. Sport Huancayo 6 4 1 1 10 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
4. Alianza Lima 6 4 0 2 12 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 12
5. Cienciano 5 3 2 0 9 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 11
6. UTC Cajamarca 5 2 2 1 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
7. AD Tarma 6 2 2 2 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
8. Comerciantes Unidos 6 2 2 2 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
9. Alianza Atletico 6 2 1 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
10. Cusco FC 5 2 1 2 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
11. Sport Boys 5 2 0 3 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
12. Atletico Grau 6 1 3 2 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 6
13. CD Los Chankas 5 2 0 3 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
14. Melgar 6 1 2 3 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
15. Cesar Vallejo 5 1 1 3 5 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
16. Dep. Garcilaso 6 1 0 5 2 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 3
17. DU Comercio 5 0 2 3 5 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 2
18. Carlos A. Mannucci 5 0 1 4 3 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 1
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo