x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG QATAR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT    1 - 1 Al Duhail SC3 vs Sailiya11 0 : 1 1/4-0.980.860 : 1/20.990.893 1/4-0.990.851 1/40.85-0.991.444.605.20
FT    1 - 1 Umm salal10 vs Al Arabi (QAT)1 3/4 : 00.940.941/4 : 00.970.912 1/20.970.8910.950.914.303.551.70
FT    2 - 1 Al Garrafa4 vs Markhiya SC8 0 : 1/20.87-0.990 : 1/4-0.930.812 3/41.000.8610.74-0.891.873.453.60
FT    2 - 2 Shamal6 vs Ahli Doha5 0 : 1/4-0.940.820 : 00.81-0.932 3/40.900.961 1/4-0.880.732.273.452.70
FT    1 - 0 Qatar SC7 vs Al Rayyan12 0 : 1/40.940.940 : 00.73-0.872 1/40.85-0.991-0.980.842.253.202.90
FT    2 - 1 Al Wakra2 vs Al Sadd9 1/4 : 00.900.980 : 0-0.920.793 1/40.861.001 1/40.80-0.942.713.802.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Arabi (QAT) 7 5 1 1 13 6 3 0 1 6 4 2 1 0 7 2 7 16
2. Al Wakra 7 4 3 0 16 6 2 1 0 6 1 2 2 0 10 5 10 15
3. Al Duhail SC 7 4 2 1 13 7 2 1 1 8 6 2 1 0 5 1 6 14
4. Al Garrafa 7 3 3 1 13 11 2 2 0 7 5 1 1 1 6 6 2 12
5. Ahli Doha 7 2 4 1 13 12 0 3 0 6 6 2 1 1 7 6 1 10
6. Shamal 7 3 1 3 8 8 1 1 1 4 4 2 0 2 4 4 0 10
7. Qatar SC 7 3 1 3 5 10 2 1 1 3 4 1 0 2 2 6 -5 10
8. Markhiya SC 7 2 2 3 8 10 1 0 1 4 4 1 2 2 4 6 -2 8
9. Al Sadd 7 2 1 4 12 14 1 0 2 5 6 1 1 2 7 8 -2 7
10. Umm salal 7 1 4 2 5 9 1 3 1 3 3 0 1 1 2 6 -4 7
11. Sailiya 7 1 1 5 7 14 1 0 3 5 10 0 1 2 2 4 -7 4
12. Al Rayyan 7 0 1 6 4 10 0 0 3 2 5 0 1 3 2 5 -6 1
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo